Cung tiền M0
Cung tiền M0 (còn gọi là tiền cơ sở hay base money) là tổng lượng tiền pháp định do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) phát hành, bao gồm toàn bộ tiền giấy, tiền polymer và tiền xu đang lưu thông ngoài hệ thống ngân hàng cộng với dự trữ tiền mặt của các ngân hàng thương mại (NHTM) tại NHNN. M0 được xem là "nền tảng" của toàn bộ hệ thống tiền tệ vì mọi thành phần cung tiền rộng hơn (M1, M2, M3) đều được tạo ra thông qua cơ chế nhân số tiền tệ từ M0.
Cách tính M0 trong thực tế
Về mặt nguồn gốc, M0 được tính theo công thức cân đối:
M0 = Tiền mặt lưu thông + Dự trữ tiền mặt của NHTM tại NHNN
Trong báo cáo chính sách tiền tệ của NHNN, M0 còn được phản ánh qua phương trình: phát hành tiền mặt ròng (tiền mặt đã phát hành trừ đi tiền mặt trong kho NHNN và dự trữ bắt buộc/hoặc dự trữ tự nguyện của NHTM). Thống kê hàng tháng trên Cổng thông tin NHNN cho thấy tốc độ tăng M0 thường biến động trong khoảng 7%–15% mỗi năm trong giai đoạn 2018–2023, phản ánh nhu cầu thanh toán tăng theo quy mô GDP và xu hướng sử dụng tiền mặt trong nền kinh tế.
Vì sao M0 quan trọng đối với điều hành chính sách tiền tệ
M0 là biến số mà NHNN kiểm soát trực tiếp nhất thông qua các công cụ:
- Nghiệp vụ thị trường mở (OMO) — mua/bán tín phiếu NHNN để bơm hoặc hút M0.
- Dự trữ bắt buộc — thay đổi tỷ lệ dự trữ ảnh hưởng tới lượng tiền mà NHTM phải giữ tại NHNN, từ đó tác động đến khả năng tạo tiền.
- Lãi suất tái cấp vốn, tái chiết khấu — điều chỉnh chi phí của M0 đối với NHTM.
- Can thiệp ngoại hối — mua bán ngoại tệ làm thay đổi lượng VND trong lưu thông.
Khi M0 tăng quá nhanh so với tăng trưởng kinh tế thực, NHNN thường thắt chặt để hạn chế rủi ro lạm phát; ngược lại, khi tăng trưởng chậm lại, NHNN có thể mở rộng M0 thông qua OMO hoặc giảm dự trữ bắt buộc.
M0 so với M1 và M2
M0 là vòng trong cùng của cung tiền:
- M0 = tiền cơ sở (tiền mặt + dự trữ tại NHNN)
- M1 = M0 + tiền gửi không kỳ hạn (tiền gửi thanh toán, tiền gửi không kỳ hạn bằng VND tại NHTM)
- M2 = M1 + tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, chứng chỉ tiền gửi, ngoại tệ của cư dân trong nước...
Tại Việt Nam, NHNN theo dõi chủ yếu cung tiền M2 và thành phần tiền gửi tại NHTM làm thước đo thanh khoản toàn hệ thống, đồng thời vẫn công bố M0 và M1 để phục vụ phân tích. Tỷ lệ M0/M2 thường nằm trong khoảng 20%–28%, cho thấy phần lớn phương tiện thanh toán tồn tại dưới dạng tiền gửi ngân hàng chứ không phải tiền mặt.
Ví dụ minh họa
Giả sử tại một thời điểm: tiền mặt lưu thông ngoài NHNN là 1.200.000 tỷ đồng, dự trữ tiền mặt của toàn hệ thống NHTM tại NHNN là 250.000 tỷ đồng → M0 = 1.450.000 tỷ đồng.
Nếu NHNN thực hiện OMO mua vào 30.000 tỷ đồng tín phiếu từ các NHTM, M0 sẽ tăng thêm tương ứng 30.000 tỷ đồng (về bản chất NHNN bơm thêm thanh khoản base money vào hệ thống). Ngược lại, khi NHNN phát hành thêm tín phiếu để hút tiền về, M0 giảm.
Lưu ý: Số liệu trong bài mang tính minh họa và tham khảo, không thay thế các báo cáo chính thức của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.