Bỏ qua điều hướng

Cung tiền là gì?

Money Supply Kinh tế

Cung tiền

Cung tiền (tiếng Anh: Money Supply) là tổng lượng tiền đang được lưu thông và sử dụng trong toàn bộ nền kinh tế tại một thời điểm nhất định. Khái niệm này không chỉ bao gồm tiền mặt (tiền giấy, tiền xu) do Ngân hàng Trung ương phát hành mà còn bao gồm cả các loại tiền gửi có khả năng chuyển đổi thành tiền mặt hoặc dùng để thanh toán trong một khoảng thời gian ngắn. Cung tiền là một biến số quan trọng trong chính sách tiền tệ, phản ánh mức độ thanh khoản của nền kinh tế và là một trong những căn cứ để Ngân hàng Trung ương điều chỉnh lãi suất, tỷ giá nhằm ổn định giá trị đồng tiền và kiểm soát lạm phát.

Các cấu phần của cung tiền

Tùy theo mức độ thanh khoản, cung tiền được phân thành các cấu phần từ M0 đến M3, trong đó tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước thường sử dụng các chỉ tiêu M0, M1, M2 theo phương pháp của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF):

  • M0 (Cơ sở tiền hay tiền mạnh): Bao gồm tiền giấy, tiền xu đang lưu hành ngoài hệ thống ngân hàng cộng với tiền dự trữ của các ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Trung ương. Đây là cấu phần có tính thanh khoản cao nhất và là cơ sở để Ngân hàng Trung ương kiểm soát tổng cung tiền thông qua tỷ lệ dự trữ bắt buộc và nghiệp vụ thị trường mở.
  • M1: Bao gồm M0 cộng với tiền gửi không kỳ hạn (tiền gửi thanh toán, tiền gửi séc) tại các ngân hàng thương mại. M1 đại diện cho phần tiền được sử dụng trực tiếp cho các giao dịch mua bán hàng hóa, dịch vụ hằng ngày.
  • M2: Bao gồm M1 cộng với tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm và các tài sản tài chính ngắn hạn khác có khả năng chuyển đổi thành tiền mặt hoặc tiền gửi thanh toán. M2 là chỉ tiêu cung tiền rộng nhất được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam theo dõi và công bố thường xuyên.
  • M3 (ít phổ biến hơn tại Việt Nam): Bao gồm M2 cộng với các loại chứng chỉ tiền gửi, thương phiếu và các tài sản tài chính có tính thanh khoản cao khác.

Ví dụ: Nếu trong nền kinh tế có 500.000 tỷ đồng tiền mặt lưu hành, 800.000 tỷ đồng tiền gửi không kỳ hạn và 2.200.000 tỷ đồng tiền gửi có kỳ hạn thì M0 = 500.000 tỷ, M1 = 1.300.000 tỷ và M2 = 3.500.000 tỷ đồng.

Các yếu tố ảnh hưởng đến cung tiền

Cung tiền trong nền kinh tế không phải là một con số cố định mà biến động liên tục, chịu tác động của nhiều yếu tố, trong đó quan trọng nhất là các công cụ của chính sách tiền tệ:

  • Dự trữ bắt buộc: Khi Ngân hàng Trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, khả năng cho vay của các ngân hàng thương mại bị thu hẹp, dẫn đến cung tiền giảm và ngược lại.
  • Nghiệp vụ thị trường mở: Ngân hàng Trung ương mua vào hoặc bán ra các giấy tờ có giá trên thị trường mở để bơm hoặc hút tiền ra khỏi hệ thống ngân hàng, từ đó điều chỉnh cung tiền.
  • Lãi suất tái cấp vốn: Khi lãi suất tái cấp vốn tăng, chi phí vay của các ngân hàng thương mại tăng theo, làm giảm khả năng mở rộng tín dụng và kìm hãm tăng trưởng cung tiền.
  • Hoạt động cho vay của hệ thống ngân hàng: Khi các ngân hàng thương mại đẩy mạnh cho vay, lượng tiền gửi mới được tạo ra thông qua cơ chế nhân tiền tín dụng, làm cung tiền M2 tăng.
  • Cán cân thanh toán quốc tế: Nhập khẩu, xuất khẩu, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và kiều hối đều tác động đến lượng ngoại tệ được quy đổi thành đồng nội tệ, qua đó ảnh hưởng đến cung tiền nội địa.

Cung tiền và ứng dụng trong phân tích kinh tế vĩ mô

Cung tiền là một trong những biến số được theo dõi chặt chẽ nhất trong phân tích kinh tế vĩ mô vì nó có mối liên hệ chặt chẽ với lạm phát, tăng trưởng kinh tế và tỷ giá hối đoái:

  • Quan hệ cung tiền - lạm phát: Khi cung tiền tăng nhanh hơn tốc độ tăng trưởng của sản lượng thực tế, giá cả hàng hóa và dịch vụ có xu hướng tăng. Vì vậy, kiểm soát tốc độ tăng cung tiền M2 là một trong những mục tiêu quan trọng của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam mỗi năm, thường được Quốc hội và Chính phủ thông qua trong nghị quyết về chính sách kinh tế - xã hội.
  • Quan hệ cung tiền - lãi suất: Khi cung tiền dồi dào, lãi suất thị trường có xu hướng giảm, khuyến khích doanh nghiệp và cá nhân vay vốn đầu tư, tiêu dùng. Ngược lại, khi cung tiền thắt chặt, lãi suất tăng, các hoạt động đầu tư bị kìm hãm.
  • Quan hệ cung tiền - tỷ giá: Nếu cung tiền nội tệ tăng nhanh hơn so với các đối tác thương mại chính, đồng nội tệ có thể bị mất giá trên thị trường ngoại hối.

Ví dụ thực tế: Trong giai đoạn 2020 - 2021, để hỗ trợ nền kinh tế phục hồi sau đại dịch COVID-19, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã nới lỏng chính sách tiền tệ, tỷ lệ tăng cung tiền M2 đạt khoảng 12 - 14%/năm, lãi suất huy động và cho vay giảm, qua đó giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn dễ dàng hơn. Ngược lại, sang năm 2022 - 2023, khi áp lực lạm phát gia tăng, cơ quan điều hành đã thu hẹp tốc độ tăng cung tiền M2 về mức khoảng 8 - 10%/năm, đồng thời duy trì tỷ giá ổn định.

Ý nghĩa của cung tiền đối với thị trường tài chính và ngân hàng

Đối với các thành viên thị trường, đặc biệt là nhân viên ngân hàng và chuyên viên phân tích tài chính, việc nắm vững khái niệm cung tiền giúp dự báo xu hướng lãi suất, tỷ giá và diễn biến thị trường tài chính:

  • Đối với giao dịch viên ngân hàng: Hiểu rõ cung tiền giúp tư vấn cho khách hàng doanh nghiệp về thời điểm vay vốn phù hợp, lựa chọn kỳ hạn tiền gửi sao cho tối ưu lợi nhuận.
  • Đối với chuyên viên quan hệ khách hàng: Nắm được định hướng điều hành cung tiền của Ngân hàng Trung ương để giải thích cho khách hàng về biến động lãi suất huy động, lãi suất cho vay và các sản phẩm tài chính.
  • Đối với nhà đầu tư: Cung tiền tăng thường tạo điều kiện cho dòng tiền chảy vào các tài sản rủi ro hơn như cổ phiếu, bất động sản; ngược lại, cung tiền thắt chặt thường khiến nhà đầu tư chuyển sang các kênh an toàn hơn.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về chính sách tiền tệ và phân tích kinh tế vĩ mô.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.