Bỏ qua điều hướng

Công chức tiếng Hàn là gì? là gì?

Pháp luật & Hành chính

Định nghĩa

Công chức trong tiếng Hàn được dịch là 공무원 (gongmuwon), ghép từ 공무 (công vụ — công việc nhà nước) và 원 (người/viên). Đây là thuật ngữ chỉ người làm việc trong cơ quan nhà nước, thực hiện nhiệm vụ hành chính công theo quy định của pháp luật.

Cách phát âm và cấu trúc từ

Thành phần Hangul Âm Hán Việt Nghĩa
공 (công) Công Chung, công cộng
무 (vụ) Vụ Công việc, nhiệm vụ
원 (viên) Viên Người, thành viên

Ghép lại, 공무원 mang nghĩa "người thực hiện công vụ", tương ứng với khái niệm "công chức" trong tiếng Việt — người làm việc trong bộ máy hành chính nhà nước.

Phân biệt với các thuật ngữ liên quan

  • 공무원 (gongmuwon) — Công chức: Người làm việc trong cơ quan hành chính nhà nước, tuyển dụng theo chế độ công vụ
  • 직원 (jigwon) — Nhân viên: Từ chung chỉ người lao động, dùng cho cả khu vực nhà nước lẫn tư nhân
  • 공공기관 직원 (gonggong gigwan jigwon) — Viên chức tại đơn vị sự nghiệp công lập: Chỉ người làm việc tại các tổ chức công lập nhưng không thuộc biên chế công chức hành chính thuần tuý
  • 관료 (gwallyo) — Quan chức/quan liêu: Thường mang sắc thái trung tính đến tiêu cực, chỉ giới chức quan liêu trong bộ máy nhà nước

Bảng thuật ngữ liên quan

Tiếng Việt Tiếng Hàn
Công chức 공무원 (gongmuwon)
Viên chức 공공기관 직원
Cán bộ 간부 (ganbu)
Công vụ 공무 (gongmu)
Cơ quan nhà nước 국가 기관 (gukga gigwan)
Thi tuyển công chức 공무원 시험 (gongmuwon siheom)

Ứng dụng thực tế

Thuật ngữ 공무원 thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, tài liệu học tiếng Hàn chuyên ngành, hoặc khi cần dịch thuật các chức danh, vị trí việc làm trong khu vực công sang tiếng Hàn phục vụ hồ sơ, giao tiếp công vụ, hoặc học thuật.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.