Chứng khoán
Chứng khoán là tài sản bao gồm các loại: cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ; chứng quyền, chứng quyền có bảo đảm, quyền mua cổ phần, chứng chỉ lưu ký; hợp đồng tương lai, quyền chọn và các loại chứng khoán phái sinh khác (Điều 4 Khoản 1 Luật Chứng khoán 54/2019/QH14). Khái niệm này là nền tảng của toàn bộ hệ thống pháp lý về thị trường vốn Việt Nam, đồng thời là thuật ngữ xuất hiện xuyên suốt trong các đề thi tuyển dụng ngân hàng ở vị trí giao dịch viên, quan hệ khách hàng, môi giới và phân tích tín dụng doanh nghiệp. Nắm vững định nghĩa, đặc điểm và phân loại chứng khoán giúp ứng viên vận dụng đúng khi tư vấn khách hàng về đầu tư, thế chấp tài sản hay định giá doanh nghiệp.
Đặc điểm pháp lý của chứng khoán
Chứng khoán có ba đặc điểm cốt lõi được Luật Chứng khoán 2019 và các văn bản hướng dẫn quy định rõ. Thứ nhất, chứng khoán xác nhận một quyền tài sản cụ thể — hoặc quyền sở hữu một phần vốn của tổ chức phát hành (cổ phiếu, chứng chỉ quỹ), hoặc quyền được thanh toán nợ (trái phiếu), hoặc quyền mua/chuyển giao dựa trên tài sản cơ sở (chứng khoán phái sinh). Thứ hai, chứng khoán có tính chuyển nhượng — có thể mua bán, tặng cho, thừa kế hoặc dùng làm tài sản bảo đảm theo quy định pháp luật dân sự. Thứ ba, chứng khoán gắn liền với lợi nhuận và rủi ro: nhà đầu tư có thể nhận cổ tức, lãi suất coupon hoặc chênh lệch giá, đồng thời chịu rủi ro mất vốn khi doanh nghiệp phát hành gặp khó khăn hoặc thị trường biến động.
Phân loại chứng khoán theo bản chất quyền
Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, chứng khoán được chia thành ba nhóm chính để phục vụ công tác tư vấn và quản trị rủi ro. Chứng khoán vốn (equity securities) gồm cổ phiếu thường, cổ phiếu ưu đãi, chứng chỉ quỹ đầu tư — đại diện cho quyền sở hữu một phần doanh nghiệp/quỹ; người nắm giữ được hưởng cổ tức, quyền biểu quyết (với cổ phiếu thường) và lợi nhuận từ tăng giá. Chứng khoán nợ (debt securities) gồm trái phiếu Chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp, tín phiếu kho bạc — đại diện cho quyền được thanh toán nợ gốc và lãi theo kỳ hạn cố định, ưu tiên thanh toán trước cổ đông khi tổ chức phát hành giải thể/ phá sản. Chứng khoán phái sinh (derivatives) gồm hợp đồng tương lai, quyền chọn, hợp đồng hoán đổi — giá trị phái sinh từ một tài sản cơ sở (cổ phiếu, chỉ số, lãi suất, hàng hóa) và thường được sử dụng để phòng ngừa rủi ro hoặc đầu cơ. Ngoài ra, nhóm công cụ lai (hybrid) như chứng quyền có bảo đảm, trái phiếu chuyển đổi kết hợp đặc điểm của cả chứng khoán vốn và chứng khoán nợ.
Chứng khoán với vai trò tài sản trong ngân hàng thương mại
Đối với giao dịch viên và chuyên viên quan hệ khách hàng, chứng khoán xuất hiện ở nhiều nghiệp vụ thiết yếu. Chứng khoán được lưu ký tại ngân hàng giám sát thông qua tài khoản chứng khoán và tài khoản tiền, giúp khách hàng thực hiện mua bán trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HSX), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) hoặc thị trường UPCoM. Chứng khoán còn được dùng làm tài sản bảo đảm cho khoản vay — ngân hàng định giá cổ phiếu niêm yết theo giá thị trường hoặc giá trị sổ sách, áp tỷ lệ cho vay/ tỷ lệ khấu trừ (haircut) tùy loại chứng khoán và mức độ biến động. Bên cạnh đó, các ngân hàng thương mại có phòng/bộ phận ngân hàng đầu tư tham gia tư vấn phát hành cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp, bảo lãnh phát hành và làm tư vấn niêm yết cho khách hàng doanh nghiệp.
Ví dụ minh họa và lưu ý khi thi tuyển
Một ví dụ thường xuất hiện trong đề thi: Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam phát hành cổ phiếu VNM trên HSX — đây là chứng khoán vốn; Kho bạc Nhà nước phát hành trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 10 năm — đây là chứng khoán nợ; một quỹ đầu tư phát hành chứng chỉ quỹ mở — đây vừa là chứng khoán vốn vừa có thanh khoản cao. Khi làm bài, ứng viên cần lưu ý: (i) Luật Chứng khoán 2019 đã bổ sung chứng quyền có bảo đảm, chứng chỉ lưu ký so với Luật 2006; (ii) phân biệt rõ chứng khoán với các công cụ tài chính khác như hợp đồng bảo hiểm, séc, vì không phải mọi giấy tờ có giá đều là chứng khoán; (iii) các sản phẩm như gửi tiết kiệm, chứng chỉ tiền gửi KHÔNG thuộc định nghĩa chứng khoán theo Luật Chứng khoán mà thuộc Luật Các tổ chức tín dụng. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp và có thể thay đổi theo văn bản hướng dẫn hiện hành của Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.