Bỏ qua điều hướng

Chuẩn mực IFRS 9 là gì?

IFRS 9 — Financial Instruments Kế toán

Chuẩn mực IFRS 9

Chuẩn mực IFRS 9 là chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (International Financial Reporting Standard) do Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB – International Accounting Standards Board) ban hành, có tên đầy đủ là "Financial Instruments", quy định nguyên tắc trình bày và xử lý kế toán đối với các công cụ tài chính trên Báo cáo tài chính. IFRS 9 thay thế hoàn toàn chuẩn mực IAS 39 trước đó, có hiệu lực bắt buộc áp dụng từ ngày 01/01/2018 và được xem là một trong những chuẩn mực có tác động sâu rộng nhất đến ngành ngân hàng và tổ chức tín dụng toàn cầu. Tại Việt Nam, Bộ Tài chính đã công bố và áp dụng chuẩn mực này trong hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS), tạo nền tảng cho việc hội tụ kế toán quốc tế.

Bốn trụ cột chính của IFRS 9

IFRS 9 được xây dựng trên bốn trụ cột cốt lõi, mỗi trụ cột quy định một khía cạnh xử lý kế toán cụ thể đối với công cụ tài chính:

Thứ nhất, Phân loại tài sản tài chính (Classification). IFRS 9 yêu cầu phân loại tài sản tài chính dựa trên hai tiêu chí: (i) mô hình kinh doanh (business model) của doanh nghiệp đối với tài sản tài chính đó và (ii) đặc điểm dòng tiền hợp đồng (SPPI – Solely Payments of Principal and Interest). Theo đó, tài sản tài chính được phân thành ba loại chính: tài sản tài chính được đo lường sau đó theo giá trị phân bổ (amortised cost), tài sản tài chính được đo lường theo giá trị hợp lý thông qua thu nhập toàn diện khác (FVOCI – Fair Value through Other Comprehensive Income), và tài sản tài chính được đo lường theo giá trị hợp lý thông qua lãi hoặc lỗ (FVTPL – Fair Value through Profit or Loss). Việc phân loại này thay thế các quy tắc phức tạp của IAS 39 về bốn loại danh mục đầu tư trước đây.

Thứ hai, Phân loại nợ phải trả tài chính. Đối với nợ phải trả tài chính, IFRS 9 về cơ bản giữ nguyên các quy định của IAS 39, ngoại trừ việc xử lý riêng đối với trường hợp nợ phải trả tài chính được chỉ định là FVTPL, trong đó phần thay đổi giá trị hợp lý do rủi ro tín dụng của chính doanh nghiệp được ghi nhận vào thu nhập toàn diện khác thay vì lãi/lỗ.

Thứ ba, Mô hình suy giảm giá trị tài sản tài chính (Impairment). IFRS 9 giới thiệu mô hình dự phòng tổn thất tín dụng kỳ vọng (ECL – Expected Credit Loss), thay thế mô hình tổn thất đã phát sinh (incurred loss) theo IAS 39. Đây là thay đổi mang tính cách mạng, đòi hỏi các tổ chức tín dụng phải trích lập dự phòng ngay khi phát sinh khoản vay, không chờ đến khi có bằng chứng suy giảm thực tế. Mô hình ECL chia thành ba giai đoạn (Stage): Giai đoạn 1 – khoản vay mới phát sinh hoặc chưa có dấu hiệu suy giảm tín dụng, trích lập dự phòng bằng 12 tháng ECL; Giai đoạn 2 – khoản vay có sự gia tăng đáng kể rủi ro tín dụng (SICR – Significant Increase in Credit Risk) nhưng chưa bị tổn thất tín dụng, trích lập dự phòng bằng ECL trọn đời (lifetime ECL); Giai đoạn 3 – khoản vay bị tổn thất tín dụng (credit-impaired), trích lập dự phòng bằng ECL trọn đời và tính lãi trên cơ sở giá trị thuần (net basis).

Thứ tư, Kế toán phòng ngừa rủi ro (Hedge Accounting). IFRS 9 đưa ra khung kế toán phòng ngừa rủi ro mới linh hoạt hơn, mở rộng phạm vi các công cụ được đủ điều kiện làm công cụ phòng ngừa, nới lỏng các quy tắc về hiệu quả phòng ngừa (từ mức 80%–125% sang đánh giá định tính), đồng thời cho phép ghi nhận trực tiếp chi phí phòng ngừa vào OCI thay vì ảnh hưởng đến lãi/lỗ.

Tác động của IFRS 9 đối với ngân hàng Việt Nam

Việc triển khai IFRS 9 tác động mạnh mẽ đến hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặc biệt trong các khía cạnh sau: thay đổi phương pháp trích lập dự phòng rủi ro khiến nhiều ngân hàng phải tăng chi phí dự phòng ngay tại thời điểm áp dụng (day-1 impact), ước tính có thể lên tới hàng chục nghìn tỷ đồng trên toàn hệ thống; yêu cầu nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin, cơ sở dữ liệu và năng lực phân tích tín dụng để đáp ứng mô hình tính toán ECL theo 12 tháng và trọn đời; thay đổi cách thức phân loại tài sản tài chính, đặc biệt đối với danh mục đầu tư trái phiếu và các khoản cho vay; thay đổi quy trình quản trị rủi ro, kiểm toán nội bộ và công bố thông tin trên Báo cáo tài chính. Các ngân hàng lớn như Vietcombank, BIDV, VietinBank, Techcombank, MB đã có lộ trình triển khai IFRS 9 từ sớm với các dự án chuyển đổi quy mô lớn.

Một số khái niệm then chốt cần ghi nhớ khi thi tuyển ngân hàng

Khi luyện thi tuyển dụng ngân hàng vào các vị trí liên quan đến kế toán, kiểm toán nội bộ, quản trị rủi ro, ứng viên cần nắm vững các khái niệm: ECL (Expected Credit Loss) là tổn thất tín dụng kỳ vọng; SICR (Significant Increase in Credit Risk) là sự gia tăng đáng kể rủi ro tín dụng; PD (Probability of Default) là xác suất vỡ nợ; LGD (Loss Given Default) là tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ; EAD (Exposure at Default) là dư nợ tại thời điểm vỡ nợ; ba công thức cốt lõi ECL = PD × LGD × EAD; Stage 1/2/3 là ba giai đoạn phân loại rủi ro tín dụng; FVOCI, FVTPL, Amortised Cost là ba cách đo lường tài sản tài chính; SPPI test là kiểm tra dòng tiền hợp đồng chỉ bao gồm thanh toán gốc và lãi.

So sánh IFRS 9 với IAS 39 và chuẩn mực kế toán Việt Nam

So với IAS 39, IFRS 9 đơn giản hóa đáng kể việc phân loại tài sản tài chính (từ bốn loại xuống ba loại), thay đổi căn bản mô hình suy giảm giá trị (từ incurred loss sang ECL), và linh hoạt hơn trong kế toán phòng ngừa rủi ro. So với Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) hiện hành – vốn vẫn đang sử dụng mô hình trích lập dự phòng theo Thông tư hướng dẫn của Bộ Tài chính với năm nhóm nợ và tỷ lệ trích lập cố định – IFRS 9 có cách tiếp cận tiên tiến hơn, phản ánh đúng bản chất kinh tế và rủi ro tín dụng của tài sản tài chính. Lộ trình áp dụng IFRS tại Việt Nam đang được Bộ Tài chính triển khai theo Đề án áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế tại Việt Nam, dự kiến các doanh nghiệp niêm yết, tổ chức tín dụng có quy mô lớn sẽ là nhóm áp dụng đầu tiên.

Lưu ý khi áp dụng thực tế

Trong quá trình triển khai IFRS 9, các tổ chức tín dụng cần đặc biệt chú trọng xây dựng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (internal rating system) đủ mạnh, bởi đây là đầu vào quan trọng cho việc ước tính PD, LGD, EAD và đánh giá SICR. Đồng thời, cần thiết lập khung quản trị dữ liệu (data governance framework) và quy trình giám sát sau khi triển khai (post-implementation review) để đảm bảo chất lượng mô hình ECL được duy trì liên tục. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cũng đã có các văn bản hướng dẫn liên quan đến trích lập dự phòng rủi ro tín dụng theo chuẩn mực quốc tế, tạo hành lang pháp lý cho quá trình chuyển đổi.

Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về kế toán, kiểm toán hay pháp lý. Ứng viên nên tham khảo trực tiếp chuẩn mực IFRS 9 do IASB ban hành và các văn bản hướng dẫn hiện hành của Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam khi tham gia các kỳ thi tuyển dụng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.