Chuẩn mực IFRS 16
Chuẩn mực IFRS 16 là chuẩn mực kế toán quốc tế về hợp đồng thuê (Leases), do Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành và có hiệu lực áp dụng từ ngày 01/01/2019. Chuẩn mực này thay thế chuẩn mực IAS 17 trước đó, với thay đổi cốt lõi là yêu cầu bên thuê phải ghi nhận hầu hết các hợp đồng thuê lên bảng cân đối kế toán thông qua mô hình "quyền sử dụng tài sản – nghĩa vụ thanh toán", thay vì phân loại riêng biệt giữa thuê tài chính và thuê hoạt động như trước. Mục tiêu của IFRS 16 là nâng cao tính minh bạch và khả năng so sánh của báo cáo tài chính, đồng thời cung cấp cho người sử dụng báo cáo tài chính bức tranh trung thực hơn về các nghĩa vụ tài chính và tài sản mà doanh nghiệp đang nắm giữ thông qua hoạt động thuê.
Phạm vi áp dụng và các trường hợp loại trừ
IFRS 16 áp dụng cho hầu hết các hợp đồng thuê, bao gồm thuê bất động sản (văn phòng, mặt bằng kinh doanh), thuê thiết bị, thuê phương tiện vận tải và thuê tài sản vô hình. Tuy nhiên, chuẩn mực loại trừ một số trường hợp: thuê tài sản vô hình (đã được điều chỉnh theo sửa đổi năm 2020), thuê tài sản sinh học thuộc phạm vi IAS 41, thuê liên quan đến thăm dò, khai thác tài nguyên khoáng sản, và các hợp đồng thuê ngắn hạn (dưới 12 tháng) hoặc thuê tài sản có giá trị thấp – hai trường hợp cuối được phép áp dụng ngoại lệ ghi nhận (recognition exemptions), cho phép bên thuê hạch toán chi phí thuê theo phương pháp đường thẳng tương tự như thuê hoạt động trước đây.
Mô hình ghi nhận đối với bên thuê
Theo IFRS 16, bên thuê thực hiện các bước ghi nhận cơ bản sau:
- Xác định hợp đồng có phải là (hoặc chứa) hợp đồng thuê hay không: dựa trên việc hợp đồng trao quyền kiểm soát việc sử dụng tài sản nhận dạng trong một khoảng thời gian để đổi lấy khoản thanh toán.
- Ghi nhận tài sản "Quyền sử dụng tài sản" (Right-of-Use Asset – RoU) trên bảng cân đối kế toán: giá trị ban đầu bằng giá trị hiện tại của các khoản thanh toán tiền thuê trong tương lai cộng với chi phí trực tiếp ban đầu và ước tính chi phí tháo dỡ/phục hồi (nếu có).
- Ghi nhận "Nghĩa vụ thuê" (Lease Liability) tương ứng: giá trị ban đầu bằng giá trị hiện tại của các khoản thanh toán tiền thuê chưa chi trả, chiết khấu theo lãi suất ngầm định trong hợp đồng thuê hoặc lãi suất vay thêm của bên thuê.
- Ghi nhận chi phí khấu hao tài sản RoU theo phương pháp đường thẳng (hoặc phương pháp khác phù hợp) trong suốt thời hạn thuê, đồng thời ghi nhận chi phí lãi thuê trên nghĩa vụ thuê theo phương pháp lãi suất thực tế – tương tự cơ chế phân bổ khoản vay.
Kết quả là báo cáo tài chính phản ánh đầy đủ hơn tổng nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp, khiến các chỉ tiêu như tổng tài sản, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và EBITDA đều bị ảnh hưởng đáng kể.
Quy định đối với bên cho thuê
Bên cho thuê vẫn tiếp tục phân loại hợp đồng thuê thành thuê tài chính (finance lease) hoặc thuê hoạt động (operating lease) theo cơ chế của IAS 17. Nếu là thuê tài chính, bên cho thuê ghi nhận khoản phải thu thay cho tài sản và ghi nhận doanh thu lãi cho thuê theo thời gian. Nếu là thuê hoạt động, doanh thu cho thuê được ghi nhận theo phương pháp đường thẳng. Như vậy, IFRS 16 chủ yếu tác động mạnh đến bên thuê, trong khi kế toán của bên cho thuê thay đổi không đáng kể.
Tác động và ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Một ngân hàng thương mại Việt Nam ký hợp đồng thuê trụ sở chi nhánh trong 10 năm với tổng giá trị thanh toán tiền thuê danh nghĩa là 50 tỷ đồng, lãi suất ngầm định 8%/năm. Trước đây theo IAS 17, khoản thuê này được phân loại là thuê hoạt động và chỉ ghi nhận chi phí thuê hàng năm vào báo cáo kết quả kinh doanh. Từ khi áp dụng IFRS 16, ngân hàng phải ghi nhận ngay tài sản RoU khoảng 33,5 tỷ đồng (giá trị hiện tại của dòng tiền thuê chiết khấu 8%) và nghĩa vụ thuê tương ứng 33,5 tỷ đồng ngay khi hợp đồng có hiệu lực. Qua các năm, chi phí khấu hao RoU được ghi nhận đường thẳng (~3,35 tỷ/năm), còn chi phí lãi thuê giảm dần theo dư nợ giảm dần của nghĩa vụ thuê.
Ví dụ 2: Một công ty fintech thuê 200 máy tính cho nhân viên với giá trị mỗi máy khoảng 15 triệu đồng, thời hạn thuê 3 năm. Vì đây là tài sản có giá trị thấp, công ty được áp dụng ngoại lệ và tiếp tục ghi nhận chi phí thuê đường thẳng vào báo cáo kết quả kinh doanh mà không cần lập mô hình RoU.
Ý nghĩa đối với thị trường ngân hàng và tài chính Việt Nam
Việt Nam hiện chưa bắt buộc áp dụng IFRS cho toàn bộ doanh nghiệp, nhưng theo lộ trình của Bộ Tài chính, các doanh nghiệp niêm yết, công ty mẹ của các tập đoàn kinh tế nhà nước và các tổ chức tín dụng sẽ dần chuyển đổi sang chuẩn mực IFRS. Đối với các ngân hàng thương mại đã niêm yết hoặc có mục tiêu huy động vốn quốc tế, việc hiểu rõ IFRS 16 là cần thiết vì chuẩn mực này tác động trực tiếp đến tỷ lệ an toàn vốn (CAR), hệ số nợ trên vốn, cũng như cách trình bày tài sản và nghĩa vụ trên báo cáo tài chính hợp nhất. Đây cũng là một trong những chuẩn mực thường xuất hiện trong các bài thi tuyển dụng vào vị trí kiểm toán nội bộ, kế toán quản trị, phân tích tín dụng và quan hệ khách hàng doanh nghiệp tại các ngân hàng lớn.
Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về kế toán, kiểm toán hay tư vấn tài chính chính thức từ các đơn vị có thẩm quyền.