Bỏ qua điều hướng

Chuẩn mực IAS 39 là gì?

IAS 39 — Financial Instruments: Recognition and Measurement Kế toán

Chuẩn mực IAS 39

Chuẩn mực IAS 39 (International Accounting Standard 39 – Công cụ tài chính: Ghi nhận và đo lường) là chuẩn mực kế toán quốc tế do Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB) ban hành, quy định các nguyên tắc ghi nhận, đo lường, phân loại và trình bày các công cụ tài chính (tài sản tài chính và nợ phải trả tài chính) trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp. Trước đây, IAS 39 là khuôn khổ nền tảng được áp dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam trong giai đoạn xây dựng hệ thống chuẩn mực kế toán theo hướng hội nhập quốc tế. Từ ngày 01/01/2018, IAS 39 chính thức được thay thế bởi IFRS 9 – Công cụ tài chính, mang đến một mô hình phân loại và đo lường mới dựa trên nhiều hơn các đặc điểm của dòng tiền hợp đồng và mô hình kinh doanh.

Phạm vi áp dụng của IAS 39

IAS 39 áp dụng cho hầu hết các công cụ tài chính, bao gồm:

  • Tài sản tài chính: tiền, tiền gửi, cho vay, phải thu khách hàng, đầu tư nắm giữ đến đáo hạn, tài sản tài chính sẵn sàng để bán, tài sản tài chính ghi nhận theo giá trị hợp lý thông qua báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (FVTPL), các công cụ phái sinh.
  • Nợ phải trả tài chính: các khoản vay, phải trả nhà cung cấp, trái phiếu phát hành, công cụ phái sinh.
  • Hợp đồng bảo lãnh, hợp đồng tương lai, quyền chọn, hợp đồng hoán đổi: được xem xét có rơi vào phạm vi IAS 39 hay không tùy theo bản chất.

Một số trường hợp loại trừ khỏi phạm vi IAS 39, ví dụ: các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, quyền của nhà tuyển dụng theo chương trình phúc lợi, các hợp đồng bảo hiểm thuộc phạm vi IFRS 4.

Phân loại tài sản tài chính theo IAS 39

IAS 39 quy định bốn nhóm phân loại tài sản tài chính:

  1. Tài sản tài chính ghi nhận theo giá trị hợp lý thông qua lãi hoặc lỗ (FVTPL): gồm tài sản nắm giữ cho mục đích kinh doanh và các tài sản được chỉ định ban đầu theo giá trị hợp lý (fair value option). Lãi/lỗ do thay đổi giá trị hợp lý được ghi nhận ngay vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
  2. Đầu tư nắm giữ đến đáo hạn (HTM – Held-to-Maturity): là tài sản tài chính phi phái sinh với các khoản thanh toán cố định hoặc xác định được và đáo hạn cố định, mà doanh nghiệp có ý định và có khả năng nắm giữ đến đáo hạn. Được đo lường theo giá trị phân bổ (amortised cost) sử dụng phương pháp lãi suất thực tế (EIR).
  3. Cho vay và phải thu (Loans and Receivables): tài sản tài chính phi phái sinh với các khoản thanh toán cố định hoặc xác định được, không được niêm yết trên thị trường hoạt động. Được đo lường theo giá trị phân bổ.
  4. Tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS – Available-for-Sale): là nhóm "bắt buộc" cho các tài sản không thuộc ba nhóm trên. Được đo lường theo giá trị hợp lý, phần lãi/lỗ do thay đổi giá trị hợp lý ghi nhận vào vốn chủ sở hữu (OCI) cho đến khi tài sản được thanh lý.

Việc phân loại được thực hiện tại thời điểm ghi nhận ban đầu và phải nhất quán suốt kỳ hạn của tài sản.

Nguyên tắc đo lường và ghi nhận

  • Ghi nhận ban đầu: tài sản tài chính được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán khi doanh nghiệp trở thành bên tham gia các điều khoản hợp đồng của công cụ. Giá trị ghi nhận ban đầu thường là giá trị hợp lý cộng (+) chi phí giao dịch đối với các tài sản không thuộc nhóm FVTPL, và là giá trị hợp lý đối với nhóm FVTPL.
  • Đo lường sau ghi nhận ban đầu: tùy theo phân loại, áp dụng giá trị hợp lý hoặc giá trị phân bổ.
  • Giá trị phân bổ (Amortised Cost) = Giá gốc ghi nhận ban đầu – trừ (-) phần hoàn trả gốc – cộng (+) hoặc trừ (-) phần phân bổ lũy kế theo phương pháp lãi suất thực tế (effective interest method) – trừ (-) khoản dự phòng suy giảm (nếu có).
  • Phương pháp lãi suất thực tế (EIR) là lãi suất chiết khấu chính xác các dòng tiền thanh toán hoặc thu hồi ước tính trong tương lai về giá trị ghi số ban đầu. EIR được dùng để phân bổ doanh thu lãi/chi phí lãi qua các kỳ.

Ví dụ minh họa: Ngân hàng A mua một trái phiếu doanh nghiệp mệnh giá 1.000 triệu đồng, lãi suất coupon 8%/năm, kỳ hạn 5 năm, mua với giá 950 triệu đồng (chiết khấu 50 triệu). Nếu phân loại là HTM, khoản chiết khấu 50 triệu sẽ được phân bổ vào thu nhập lãi qua 5 năm theo EIR, đưa tới doanh thu lãi hàng năm cao hơn 8% coupon. Nếu phân loại là AFS, giá trị hợp lý được theo dõi theo thị trường, phần lãi/lỗ chưa thực hiện ghi vào OCI.

Suy giảm giá trị (Impairment) theo IAS 39

IAS 39 yêu cầu đánh giá suy giảm giá trị tại ngày lập báo cáo cho các tài sản tài chính đo lường theo giá trị phân bổ (HTM, cho vay, phải thu) và tài sản AFS.

  • Tài sản đo lường theo giá trị phân bổ: áp dụng mô hình suy giảm đã phát sinh nhưng chưa được ghi nhận (incurred loss model). Doanh nghiệp chỉ ghi nhận tổn thất khi có bằng chứng khách quan về sự kiện suy giảm (objective evidence) phát sinh sau ghi nhận ban đầu, ví dụ: khách hàng vỡ nợ, vi phạm hợp đồng, khó khăn tài chính nghiêm trọng của bên vay, hoặc suy giảm giá trị liên tục của tài sản. Tổn thất = Giá trị ghi sổ – Giá trị hiện tại của dòng tiền ước tính chiết khấu theo EIR ban đầu.
  • Tài sản AFS: lỗ suy giảm được tái phân loại từ OCI sang báo cáo kết quả kinh doanh khi có bằng chứng khách quan, ví dụ với cổ phiếu niêm yết: giảm giá trị hợp lý từ 20% trở lên hoặc kéo dài trên 6 tháng (tùy ngưỡng quy định).
  • Tài sản FVTPL: không đánh giá suy giảm vì đã ghi nhận theo giá trị hợp lý qua lãi/lỗ.

Đây là một trong những điểm bị chỉ trích nhiều nhất của IAS 39 trong khủng hoảng tài chính 2008, vì mô hình "incurred loss" khiến các ngân hàng ghi nhận tổn thất chậm – là cơ sở để IFRS 9 phát triển mô hình "expected credit loss" (ECL).

Kế toán phái sinh và phòng ngừa rủi ro (Hedge Accounting)

IAS 39 quy định toàn diện về công cụ phái sinh: tất cả phái sinh đều được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán theo giá trị hợp lý tại ngày ký kết và ngày lập báo cáo, lãi/lỗ ghi ngay vào báo cáo kết quả kinh doanh trừ khi đáp ứng điều kiện kế toán phòng ngừa rủi ro (hedge accounting).

Ba loại phòng ngừa rủi ro được IAS 39 thừa nhận:

  1. Phòng ngừa giá trị hợp lý (Fair Value Hedge): phòng ngừa sự biến động giá trị hợp lý của một tài sản/nợ đã ghi nhận hoặc cam kết chưa ghi nhận. Lãi/lỗ từ công cụ phòng ngừa và phần biến động giá trị hợp lý của mục phòng ngừa được ghi nhận vào báo cáo kết quả kinh doanh.
  2. Phòng ngừa dòng tiền (Cash Flow Hedge): phòng ngừa sự biến động dòng tiền trong tương lai. Phần hiệu quả ghi vào OCI, phần không hiệu quả ghi vào báo cáo kết quả kinh doanh; lãi/lỗ OCI được tái phân loại sang lãi/lỗ khi giao dịch phòng ngừa ảnh hưởng đến lợi nhuận.
  3. Phòng ngừa đầu tư ròng vào hoạt động ở nước ngoài (Net Investment Hedge): tương tự cơ chế phòng ngừa dòng tiền.

IAS 39 đặt ra các điều kiện chặt chẽ để đủ tiêu chuẩn áp dụng hedge accounting: có tài liệu chính thức từ đầu về mối quan hệ phòng ngừa, hiệu quả phòng ngừa nằm trong khoảng 80%–125%, mục phòng ngừa được xác định cụ thể. Đây cũng là điểm được IFRS 9 đơn giản hóa và linh hoạt hơn.

Chuyển đổi sang IFRS 9 và ý nghĩa đối với hệ thống ngân hàng Việt Nam

IFRS 9 thay thế toàn bộ IAS 39 từ 01/01/2018, với những thay đổi cốt lõi:

  • Phân loại mới: thay bốn nhóm bằng ba danh mục theo hai tiêu chí (mô hình kinh doanh và đặc điểm dòng tiền hợp đồng – SPPI test): FVTPL, FVOCI (chỉ áp dụng cho một số công cụ nợ nhất định), và amortised cost. Công cụ vốn có thể chọn FVOCI không tái phân loại.
  • Mô hình tổn thất tín dụng (ECL) thay thế "incurred loss": gồm ba giai đoạn (Stage 1 – 12-month ECL, Stage 2 – lifetime ECL không suy giảm, Stage 3 – lifetime ECL đã suy giảm), áp dụng ngay từ thời điểm ghi nhận ban đầu.
  • Hedge accounting: đơn giản hóa, mở rộng phạm vi, gắn chặt hơn với quản trị rủi ro nội bộ.

Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước đã triển khai lộ trình áp dụng IFRS cho các tổ chức tín dụng theo lộ trình phù hợp, trong đó các ngân hàng niêm yết và quy mô lớn được khuyến khích chuyển đổi. Dù vậy, hiểu IAS 39 vẫn rất quan trọng trong thi tuyển dụng ngân hàng vì:

  • Hệ thống Chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) – đặc biệt các chuẩn mực về công cụ tài chính như VAS 39 – về cơ bản được xây dựng theo tinh thần IAS 39 với một số điều chỉnh phù hợp thực tiễn Việt Nam.
  • Nhiều câu hỏi thi vòng kế toán – tín dụng và phỏng vấn chuyên môn vẫn xoay quanh khái niệm HTM, AFS, FVTPL, EIR, incurred loss, hedge accounting… vốn bắt nguồn từ IAS 39.
  • Các chứng chỉ quốc tế như ACCA, CPA Úc, Diploma in IFRS thường có câu hỏi so sánh IAS 39 và IFRS 9.

Ví dụ ứng dụng trong ngân hàng thương mại Việt Nam

Một ngân hàng thương mại Việt Nam mua lô trái phiếu Chính phủ kỳ hạn 10 năm với mục đích nắm giữ đến đáo hạn để khớp với danh mục tiền gửi khách hàng dài hạn: phân loại HTM, đo lường theo amortised cost với EIR. Cùng thời điểm, ngân hàng ký hợp đồng phái sinh lãi suất (interest rate swap) để phòng ngừa rủi ro lãi suất trên danh mục trái phiếu cố định-coupon: nếu đạt điều kiện hedge accounting, phần lãi/lỗ swap được ghi nhận tương ứng với biến động giá trị hợp lý của lô trái phiếu (fair value hedge). Trước 2018, ngân hàng áp dụng IAS 39; từ năm chuyển đổi, ngân hàng sẽ áp dụng IFRS 9 với các quy tắc phân loại và ECL mới.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về kế toán, kiểm toán hay pháp lý.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.