Bỏ qua điều hướng

Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế là gì?

International Financial Reporting Standards (IFRS) Kế toán

Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS)

Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (International Financial Reporting Standards - IFRS) là hệ thống các chuẩn mực kế toán do Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (International Accounting Standards Board - IASB) ban hành, nhằm thiết lập một ngôn ngữ kế toán thống nhất cho việc lập và trình bày báo cáo tài chính của các doanh nghiệp trên phạm vi toàn cầu. Hệ thống IFRS bao gồm các chuẩn mực được IASB ban hành trực tiếp (gọi tắt là IFRS) và các chuẩn mực do Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế tiền nhiệm (IASC) ban hành trước đó (gọi là IAS - International Accounting Standards), trong đó nhiều IAS vẫn còn hiệu lực và được áp dụng song song. Mục tiêu cốt lõi của IFRS là nâng cao tính minh bạch, khả năng so sánh và chất lượng thông tin tài chính, từ đó hỗ trợ nhà đầu tư, chủ nợ và các bên liên quan đưa ra quyết định kinh tế hợp lý hơn.

Bối cảnh hình thành và phạm vi áp dụng

IFRS ra đời từ nhu cầu hài hòa hóa kế toán giữa các quốc gia, đặc biệt sau khi thị trường vốn quốc tế phát triển mạnh vào cuối thế kỷ XX và các cuộc khủng hoảng tài chính cho thấy sự khác biệt trong chuẩn mực kế toán có thể che giấu rủi ro thực sự của doanh nghiệp. Tiền thân là Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASC) thành lập năm 1973, đến năm 2001 IASC được tổ chức lại thành IASB. Đến nay, IFRS đã được hơn 140 quốc gia áp dụng bắt buộc hoặc cho phép áp dụng, trong đó có Liên minh châu Âu, Anh, Úc, Canada, Singapore, Hàn Quốc, Nhật Bản (áp dụng song song) và nhiều quốc gia khác. Một số nền kinh tế lớn như Hoa Kỳ vẫn sử dụng hệ thống riêng (US GAAP) nhưng đang có xu hướng hội tụ với IFRS trong nhiều dự án chuẩn mực chung.

Cấu trúc và nguyên tắc nền tảng của IFRS

IFRS được xây dựng dựa trên khung khái niệm (Conceptual Framework) quy định mục đích, đặc điểm định tính và định lượng của thông tin tài chính hữu ích, bao gồm: thông tin phải dễ hiểu, có liên quan, đáng tin cậy và có khả năng so sánh. Nguyên tắc nền tảng bao gồm: trọng yếu (materiality), doanh thu thực tế (substance over form), tính thận trọng (prudence), tính liên tục (going concern), ghi nhận trên cơ sở dồn tích (accrual basis) và cộng gộp theo bản chất kinh tế. Hệ thống IFRS bao gồm các chuẩn mực chính yếu như IFRS 15 về doanh thu, IFRS 16 về thuê tài sản, IFRS 9 về công cụ tài chính, IAS 16 về tài sản cố định hữu hình, IAS 36 về suy giảm giá trị tài sản, IAS 37 về các khoản dự phòng, cùng nhiều chuẩn mực khác.

Tình hình áp dụng IFRS tại Việt Nam

Việt Nam chưa áp dụng IFRS cho tất cả doanh nghiệp mà vẫn sử dụng Chế độ Kế toán Doanh nghiệp theo các quy định hiện hành của Bộ Tài chính. Tuy nhiên, từ năm 2015, Việt Nam đã cho phép một số doanh nghiệp niêm yết tự nguyện lập báo cáo tài chính theo IFRS. Đến nay, hàng trăm doanh nghiệp niêm yết và các công ty con của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đã áp dụng IFRS hoặc chuẩn mực kế toán quốc gia tương đương. Bộ Tài chính cũng đã công bố đề án áp dụng IFRS tại Việt Nam, đặt mục tiêu đến năm 2030 có thể áp dụng bắt buộc cho một số nhóm doanh nghiệp. Đây là chủ đề thường xuyên xuất hiện trong các bài thi tuyển dụng ngân hàng vào vị trí kế toán, kiểm toán nội bộ và quan hệ khách hàng doanh nghiệp lớn.

Sự khác biệt cơ bản giữa IFRS và VAS (chuẩn mực kế toán Việt Nam)

Các điểm khác biệt đáng chú ý bao gồm: IFRS không cho phép dự phòng giảm giá hàng tồn kho theo LIFO (chỉ chấp nhận FIFO hoặc bình quân gia quyền), trong khi VAS vẫn cho phép LIFO. IFRS cho phép định giá lại tài sản cố định theo giá thị trường với việc ghi tăng trực tiếp vào vốn chủ sở hữu, còn VAS hạn chế điều này. IFRS 9 về công cụ tài chính quy định mô hình phân loại tài sản tài chính theo dòng tiền hợp đồng và mô hình kinh doanh, đồng thời áp dụng mô hình tổn thất tín dụng kỳ vọng (ECL), trong khi VAS theo mô hình tổn thất phát sinh (incurred loss). IFRS 16 đưa hầu hết hợp đồng thuê vào bảng cân đối kế toán thông qua ghi nhận tài sản thuê và nợ phải trả, còn VAS cho phép phân loại thuê hoạt động và thuê tài chính linh hoạt hơn.

Ý nghĩa đối với ngânh hàng và ứng viên tuyển dụng

Hiểu biết về IFRS là yêu cầu quan trọng đối với ứng viên thi tuyển vào các vị trí kế toán, kiểm toán, phân tích tín dụng và kiểm soát nội bộ tại ngân hàng, đặc biệt khi ngân hàng làm việc với khách hàng doanh nghiệp lớn, doanh nghiệp FDI hoặc phát hành trái phiếu quốc tế. Khi thẩm định báo cáo tài chính của khách hàng theo IFRS, cán bộ ngân hàng cần nhận diện các khoản mục ảnh hưởng đến dòng tiền, nợ vay và khả năng trả nợ như: doanh thu hợp đồng theo IFRS 15, nợ thuê hoạt động theo IFRS 16, dự phòng tổn thất theo IFRS 9 và đánh giá lại tài sản theo IAS 16. Ngoài ra, nhiều ngân hàng tại Việt Nam đang chuyển đổi báo cáo tài chính riêng sang IFRS để phục vụ báo cáo hợp nhất với công ty mẹ ở nước ngoài.

Lưu ý tham khảo

Nội dung tổng hợp về IFRS mang tính tham khảo cho mục đích học tập và luyện thi, không thay thế tư vấn chuyên môn kế toán - kiểm toán. Khi áp dụng thực tế tại doanh nghiệp hoặc ngân hàng, cần tham chiếu văn bản gốc do IASB ban hành và hướng dẫn của Bộ Tài chính Việt Nam trong từng thời kỳ.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.