Bỏ qua điều hướng

Cho vay theo doanh thu là gì?

Revenue-Based Financing Gói vay

Cho vay theo doanh thu

Cho vay theo doanh thu (tiếng Anh: Revenue-Based Financing - RBF, hoặc Revenue Share Financing) là một hình thức cấp tín dụng trong đó khoản vay được hoàn trả theo một tỷ lệ phần trăm cố định (hoặc dao động trong một khoảng nhất định) tính trên doanh thu bán hàng thực tế của doanh nghiệp đi vay trong từng kỳ thanh toán, thay vì áp dụng lịch trả nợ gốc – lãi cố định theo kỳ hạn như các khoản vay truyền thống. Cơ chế này đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp có biến động doanh thu lớn theo mùa vụ hoặc theo chu kỳ kinh doanh.

Tại Việt Nam, hình thức cho vay theo doanh thu được một số ngân hàng thương mại, công ty tài chính và các đơn vị fintech triển khai như một sản phẩm thuộc nhóm "gói vay" dành cho khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), đặc biệt trong các ngành bán lẻ, dịch vụ ăn uống, sản xuất hàng tiêu dùng và thương mại điện tử.

Đặc điểm chính của gói vay theo doanh thu

  • Tỷ lệ trích từ doanh thu (Remittance Rate): Thông thường từ 5% đến 20% doanh thu hàng tháng hoặc hàng tuần, tùy thuộc vào ngành nghề, quy mô doanh nghiệp và đánh giá rủi ro tín dụng. Tỷ lệ này được thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng ngay từ đầu và không thay đổi trong suốt thời hạn vay.
  • Kỳ thanh toán linh hoạt: Doanh nghiệp trả nợ định kỳ theo tuần, hai tuần hoặc tháng. Kỳ nào doanh thu cao sẽ trả nhiều hơn, kỳ nào doanh thu thấp sẽ trả ít hơn, thậm chí có thể chỉ trả khoản tối thiểu nếu hợp đồng quy định.
  • Hạn mức tín dụng: Hạn mức vay thường được xác định dựa trên doanh thu trung bình 3–6 tháng gần nhất qua kênh thanh toán không dùng tiền mặt (POS, ví điện tử, cổng thanh toán trực tuyến), đối với fintech; hoặc dựa trên báo cáo tài chính và doanh thu hợp pháp, đối với ngân hàng.
  • Thời hạn vay: Dao động từ 3 tháng đến 36 tháng, có thể gia hạn nếu doanh nghiệp hoàn trả đúng cam kết.
  • Không yêu cầu tài sản đảm bảo truyền thống: Nhiều gói vay theo doanh thu được thiết kế theo hướng tín chấp, thế chấp bằng dòng tiền tương lai hoặc bảo lãnh của chủ doanh nghiệp, giúp mở rộng khả năng tiếp cận vốn cho doanh nghiệp SME.

Cơ chế tính lãi và trả nợ

Khác với cho vay truyền thống tính lãi trên dư nợ gốc giảm dần, cho vay theo doanh thu thường áp dụng một trong hai cơ chế:

  1. Tỷ lệ chia sẻ doanh thu cố định (Factor Rate hoặc Remittance Rate): Doanh nghiệp đồng ý trả một khoản bằng tỷ lệ % doanh thu thực tế đến khi tổng số tiền đã trả đạt mức "tổng giá trị hoàn trả" = vốn gốc + phí/nguyên giá đã thỏa thuận (ví dụ: gốc 500 triệu, hệ số 1,3 – tổng hoàn trả 650 triệu).
  2. Lãi suất tính trên số tiền đã trả: Một số đơn vị áp dụng lãi suất danh nghĩa cố định nhưng tính trên số tiền thực tế được trích từ doanh thu, giúp tổng chi phí vay minh bạch hơn.

Nhờ cơ chế này, doanh nghiệp có doanh thu càng cao càng trả nhanh, tổng chi phí vay thực tế (effective cost) càng giảm – đây là điểm khác biệt lớn so với vay trả góp truyền thống.

So sánh với các hình thức cho vay khác

  • So với vay trả góp: Vay trả góp yêu cầu kỳ hạn cố định, trả đều hàng tháng, dễ gây áp lực dòng tiền khi doanh thu sụt giảm. Cho vay theo doanh thu linh hoạt hơn nhưng tổng chi phí có thể cao hơn nếu doanh nghiệp kinh doanh tốt và muốn tất toán sớm.
  • So với vay thế chấp: Không yêu cầu tài sản đảm bảo giá trị lớn, thủ tục đơn giản, thời gian giải ngân nhanh (thường 3–7 ngày làm việc đối với fintech, 7–14 ngày đối với ngân hàng).
  • So với vay tín chấp cá nhân: Giá trị khoản vay lớn hơn, dựa trên doanh thu của doanh nghiệp thay vì thu nhập cá nhân của người đại diện.

Ví dụ minh họa

Một cửa hàng bán lẻ có doanh thu trung bình 200 triệu đồng/tháng vay 300 triệu đồng theo gói cho vay theo doanh thu với tỷ lệ trích 10% và hệ số hoàn trả 1,25 (tổng phải trả 375 triệu). Trong tháng cao điểm doanh thu 300 triệu, cửa hàng trả 30 triệu; trong tháng thấp điểm doanh thu 120 triệu, cửa hàng chỉ trả 12 triệu. Khi tổng số tiền trích đủ 375 triệu, hợp đồng tự kết thúc, bất kể thời gian kéo dài bao lâu.

Lưu ý khi tiếp cận gói vay theo doanh thu

  • Doanh nghiệp cần chuẩn hóa dòng tiền qua hệ thống thanh toán điện tử để đơn vị cho vay có thể giám sát doanh thu minh bạch và chính xác.
  • Nên tính toán kỹ tổng chi phí vay (bao gồm phí tư vấn, phí xử lý hồ sơ, phí phạt trả chậm nếu có) trước khi ký hợp đồng.
  • Đọc kỹ điều khoản về "sàn thanh toán tối thiểu" (minimum payment) và quyền đơn phương điều chỉnh tỷ lệ trích của bên cho vay.
  • Đánh giá kỹ năng lực tài chính của đơn vị cho vay, đặc biệt với các nền tảng fintech chưa được Ngân hàng Nhà nước cấp phép đầy đủ.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý và tài chính chuyên nghiệp. Điều kiện, lãi suất và tỷ lệ trích cụ thể cần được xác nhận trực tiếp với đơn vị cung cấp sản phẩm tại thời điểm giao dịch.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.