Chính sách tài khoá
Chính sách tài khoá (Fiscal Policy) là tổng hợp các quyết định và biện pháp của Chính phủ liên quan đến thuế, chi tiêu công và ngân sách nhà nước, được sử dụng như một công cụ quan trọng để điều tiết vĩ mô, ổn định và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Trong bối cảnh Việt Nam, chính sách tài khoá là một trong hai trụ cột chính của chính sách kinh tế vĩ mô, bên cạnh chính sách tiền tệ do Ngân hàng Nhà nước điều hành. Mục tiêu kép của chính sách tài khoá là vừa duy trì ổn định kinh tế (kiểm soát lạm phát, giảm bội chi ngân sách), vừa hỗ trợ tăng trưởng bền vững và bảo đảm an sinh xã hội. Hiệu quả của chính sách tài khoá thường được đo lường thông qua các chỉ tiêu: tỷ lệ bội chi/GDP, tỷ lệ thu ngân sách/GDP, tỷ lệ nợ công/GDP và tác động lan tỏa (multiplier) đến tổng cầu.
Các công cụ chính của chính sách tài khoá
Chính phủ sử dụng ba nhóm công cụ chủ yếu để tác động đến nền kinh tế:
1. Chính sách thuế: Điều chỉnh thuế suất, cơ sở tính thuế và các loại thuế quan trọng như thuế giá trị gia tăng (VAT), thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT), thuế thu nhập cá nhân (PIT), thuế xuất nhập khẩu. Ví dụ, khi nền kinh tế suy giảm, Chính phủ có thể giảm thuế VAT từ 10% xuống 8% (như giai đoạn 2009-2011 hoặc các gói kích cầu hậu COVID-19) nhằm kích thích tiêu dùng và đầu tư. Ngược lại, khi lạm phát tăng cao, tăng thuế tiêu thụ đặc biệt đối với hàng xa xỉ là biện pháp phổ biến.
2. Chi tiêu công (Government Spending): Bao gồm đầu tư công cho cơ sở hạ tầng (giao thông, năng lượng, y tế, giáo dục), chi thường xuyên (lương công vụ, hoạt động quản lý nhà nước) và chi chuyển giao (trợ cấp, an sinh xã hội). Các chương trình đầu tư công trọng điểm quốc gia như đường cao tốc Bắc – Nam, sân bay Long Thành là ví dụ điển hình về sử dụng chi tiêu công để thúc đẩy tăng trưởng dài hạn.
3. Quản lý ngân sách và nợ công: Quyết định mức bội chi ngân sách, phát hành trái phiếu chính phủ, vay nợ trong và ngoài nước. Theo Luật Ngân sách nhà nước, Quốc hội quyết định mức bội chi hằng năm (thường được giữ dưới 3,5% GDP theo Nghị quyết của Quốc hội), là giới hạn quan trọng để đảm bảo bền vững tài khoá.
Hai trạng thái: Chính sách tài khoá mở rộng và chính sách tài khoá thắt chặt
Chính sách tài khoá mở rộng (Expansionary Fiscal Policy): Áp dụng khi nền kinh tế suy thoái hoặc tăng trưởng chậm. Chính phủ tăng chi tiêu công và/hoặc giảm thuế để kích thích tổng cầu. Ví dụ điển hình là gói kích cầu 19.000 tỷ đồng năm 2009-2010 và các gói hỗ trợ phục hồi sau đại dịch COVID-19 (giai đoạn 2020-2022) với tổng quy mô lên tới hàng trăm nghìn tỷ đồng, bao gồm miễn giảm thuế, hỗ trợ người lao động và doanh nghiệp.
Chính sách tài khoá thắt chặt (Contractionary Fiscal Policy): Áp dụng khi nền kinh tế quá nóng, lạm phát cao. Chính phủ cắt giảm chi tiêu công, tăng thuế hoặc kết hợp cả hai để hạn chế tổng cầu. Tại Việt Nam, giai đoạn 2011-2012 khi lạm phát lên tới hơn 18%, Chính phủ đã thực hiện chính sách thắt chặt tài khoá bằng cách siết đầu tư công, tăng thuế VAT và giảm bội chi ngân sách.
Phối hợp chính sách tài khoá và chính sách tiền tệ
Trong thực tiễn, chính sách tài khoá không hoạt động đơn lập mà luôn phối hợp chặt chẽ với chính sách tiền tệ. Sự phối hợp này được thể hiện rõ trong các Nghị quyết của Quốc hội về kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội hằng năm, nơi đồng thời đặt ra chỉ tiêu tăng trưởng GDP, lạm phát, tỷ giá, bội chi ngân sách và tăng trưởng tín dụng. Một ví dụ kinh điển là giai đoạn 2022-2023, khi áp lực tỷ giá và lạm phát tăng cao, Ngân hàng Nhà nước thắt chặt tiền tệ (tăng lãi suất điều hành, hạn chế tín dụng) đồng thời Bộ Tài chính điều chỉnh giảm tốc độ giải ngân đầu tư công để giảm áp lực lên cung tiền và tỷ giá. Ngược lại, khi kinh tế khó khăn (như sau COVID-19), cả hai chính sách cùng mở rộng: ngân sách chi kích cầu kết hợp với lãi suất thấp và nới lỏng tín dụng để tạo đòn bẩy cho phục hồi.
Chính sách tài khoá và thị trường tài chính – ngân hàng
Đối với ngành ngân hàng, chính sách tài khoá có tác động trực tiếp và gián tiếp rất lớn:
- Trái phiếu Chính phủ (TPCP): Là kênh đầu tư an toàn và thanh khoản cao nhất của hệ thống ngân hàng. Khi Chính phủ phát hành nhiều TPCP để bù đắp bội chi, ngân hàng thường là nhà đầu tư lớn nhất, điều này có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng vì nguồn vốn bị hút vào TPCP.
- Lãi suất thị trường: Bội chi ngân sách lớn thường tạo áp lực lên lãi suất dài hạn, ảnh hưởng đến chi phí vốn của các ngân hàng.
- Chính sách ưu đãi thuế: Các ngân hàng được hưởng lợi từ chính sách thuế (ví dụ: ưu đãi thuế TNDN cho hoạt động cho vay lĩnh vực nông nghiệp, công nghệ cao) hoặc chịu tác động khi Chính phủ điều chỉnh thuế suất.
- Quản lý nợ công: Theo quy định của Chính phủ, tổng nợ công không vượt quá 65% GDP và nợ Chính phủ không vượt quá 50% GDP, đây là cam kết quan trọng để bảo đảm ổn định tài khoá quốc gia, tác động đến xếp hạng tín nhiệm quốc gia và chi phí vay của doanh nghiệp.
Nội dung mang tính tham khảo tổng quát, không thay thế tư vấn chuyên môn về tài chính ngân sách hay pháp luật thuế.