Bỏ qua điều hướng

Chiết khấu có truy đòi là gì?

Recourse Discounting Nghiệp vụ ngân hàng

Chiết khấu có truy đòi (Recourse Discount)

Chiết khấu có truy đòi là hình thức ngân hàng (bên mua) chiết khấu các giấy tờ có giá ngắn hạn của khách hàng (bên bán), trong đó ngân hàng giữ quyền truy đòi lại khoản tiền đã ứng trước từ chính người bán khi giấy tờ có giá đến hạn không được người trả (người phát hành) thanh toán. Theo đó, rủi ro tín dụng của khoản chiết khấu vẫn thuộc về bên bán giấy tờ có giá chứ không chuyển hoàn toàn sang ngân hàng. Đây là nghiệp vụ chiết khấu phổ biến nhất trên thị trường, đặc biệt với thương phiếu, hối phiếu và kỳ phiếu phát sinh từ hoạt động thương mại.

Bản chất pháp lý và cơ chế truy đòi

Khi ngân hàng chiết khấu có truy đòi, ngân hàng vừa là người mua giấy tờ có giá, vừa là chủ nợ của bên bán trên cơ sở quan hệ truy đòi (recourse). Khi đến hạn, nếu người phát hành từ chối hoặc không có khả năng thanh toán, ngân hàng không chịu mất khoản tiền đã ứng mà quay lại yêu cầu bên bán (hoặc các bên liên quan theo hợp đồng) hoàn trả vốn gốc, lãi chiết khấu và các chi phí phát sinh. Quyền truy đòi này thường được quy định cụ thể trong hợp đồng chiết khấu, các điều khoản bảo lãnh và điều kiện chung giao dịch giữa ngân hàng và khách hàng.

Điểm mấu chốt giúp phân biệt với chiết khấu không truy đòi: ở nghiệp vụ có truy đòi, bên bán phải chịu trách nhiệm về cả tính hợp pháp lẫn khả năng thanh toán của giấy tờ có giá. Ngược lại, chiết khấu không truy đòi (non-recourse discount) đồng nghĩa với việc ngân hàng chấp nhận rủi ro thanh toán từ người phát hành và không được quay lại đòi bên bán. Chính vì vậy, lãi suất chiết khấu không truy đòi thường cao hơn đáng kể so với có truy đòi.

Quy trình nghiệp vụ cơ bản

Quy trình chiết khấu có truy đòi trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam gồm các bước điển hình: (1) Khách hàng là doanh nghiệp phát sinh khoản phải thu từ đối tác thương mại và nộp hồ sơ chiết khấu kèm thương phiếu/hối phiếu, hợp đồng mua bán, hóa đơn, vận đơn hoặc chứng từ liên quan; (2) Ngân hàng thẩm định tín dụng khách hàng, đánh giá uy tín người phát hành giấy tờ có giá, kiểm tra tính hợp pháp và xác thực của bộ chứng từ; (3) Hai bên thỏa thuận lãi suất chiết khấu, phí, thời hạn và điều khoản truy đòi; (4) Ngân hàng ứng trước khoản tiền bằng mệnh giá giấy tờ có giá trừ đi lãi chiết khấu và phí; (5) Khi giấy tờ có giá đến hạn, nếu người phát hành thanh toán đầy đủ thì giao dịch hoàn tất; nếu không thanh toán, ngân hàng tiến hành thủ tục truy đòi bên bán và xử lý theo các điều khoản đã cam kết.

Phân biệt với chiết khấu không truy đòi và ý nghĩa với kỳ thi tuyển dụng

Về góc độ ôn thi, ứng viên cần nắm rõ ba điểm phân biệt cốt lõi: (a) Chiết khấu có truy đòi — bên bán chịu rủi ro tín dụng, lãi suất thấp hơn; (b) Chiết khấu không truy đòi — ngân hàng chịu rủi ro tín dụng, lãi suất cao hơn; (c) Forfaiting — ngân hàng mua khoản phải thu dài hạn thường là không truy đòi và áp dụng cho giao dịch xuất nhập khẩu.

Trong bối cảnh kế toán ngân hàng, khoản chiết khấu có truy đòi không được loại bỏ hoàn toàn khỏi cân đối kế toán mà phụ thuộc vào mức chuyển giao rủi ro và quyền lợi theo chuẩn mực kế toán hiện hành. Về quản trị rủi ro, ngân hàng vẫn phải phân loại nợ, trích lập dự phòng theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước đối với khoản ứng trước này vì về bản chất nó là một khoản tín dụng có bảo đảm bằng giấy tờ có giá. Khi trả lời câu hỏi phỏng vấn, ứng viên nên nhấn mạnh: chiết khấu có truy đòi là cầu nối giữa ngân hàng và doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp đẩy nhanh vòng quay vốn lưu động trong khi ngân hàng vẫn bảo toàn quyền đòi nợ ngược lại bên bán.

Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về nghiệp vụ ngân hàng và quy định pháp luật hiện hành.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

N

Nghiệp vụ chiết khấu của ngân hàng thương mại

Chiết khấu

Hoạt động TCTD mua lại giấy tờ có giá (hối phiếu, séc, kỳ phiếu, trái phiếu) trước ngày đáo hạn. Giá

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.