Bỏ qua điều hướng

Chiết khấu là gì?

Discount Thuật ngữ chung

Chiết khấu

Chiết khấu (discount) là một thuật ngữ tài chính – ngân hàng chỉ việc mua lại các giấy tờ có giá (như hối phiếu, tín phiếu, trái phiếu, thương phiếu…) chưa đến hạn thanh toán với một mức giá thấp hơn mệnh giá. Phần chênh lệch giữa mệnh giá và giá mua lại chính là lợi nhuận (gọi là phần chiết khấu) mà ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng thu được khi giữ giấy tờ có giá đến khi đáo hạn. Về bản chất, chiết khấu là một hình thức cấp tín dụng ngắn hạn dựa trên việc ứng trước tiền cho người sở hữu giấy tờ có giá, đồng thời là kênh thanh khoản hữu ích cho doanh nghiệp cần tiền mặt trước khi giấy tờ đến hạn.

Các hình thức chiết khấu phổ biến

Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, chiết khấu được áp dụng dưới nhiều hình thức khác nhau, mỗi hình thức phù hợp với một loại giấy tờ có giá và mục đích sử dụng cụ thể:

  • Chiết khấu thương phiếu/hối phiếu: Ngân hàng mua lại thương phiếu hoặc hối phiếu do doanh nghiệp phát hành hoặc ký phát, trừ đi phần lãi chiết khấu tính trên thời gian còn lại đến khi đáo hạn. Ví dụ: Doanh nghiệp A có hối phiếu mệnh giá 1 tỷ đồng, đáo hạn sau 90 ngày, đem chiết khấu với lãi suất chiết khấu 8%/năm thì số tiền doanh nghiệp nhận được là khoảng 980 triệu đồng.

  • Chiết khấu tín phiếu kho bạc: Kho bạc Nhà nước phát hành tín phiếu để huy động vốn ngắn hạn, các ngân hàng thương mại có thể mua lại (chiết khấu) tín phiếu này trên thị trường mở (thị trường liên ngân hàng hoặc thị trường tiền tệ).

  • Chiết khấu trái phiếu: Áp dụng với trái phiếu chưa đến hạn, bao gồm trái phiếu Chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp. Khi lãi suất thị trường tăng, giá trái phiếu trên thị trường thứ cấp thường giảm so với mệnh giá, tạo ra cơ hội chiết khấu.

  • Chiết khấu lại (rediscount): Ngân hàng thương mại mang giấy tờ có giá đã chiết khấu đến Ngân hàng Nhà nước hoặc các ngân hàng lớn hơn để bán lại, nhằm điều chỉnh thanh khoản. Đây là công cụ quan trọng trong chính sách tiền tệ.

Công thức tính chiết khấu

Lợi nhuận chiết khấu được tính theo công thức:

Phần chiết khấu = Mệnh giá × Lãi suất chiết khấu × Thời gian chiết khấu / 360

Trong đó:

  • Mệnh giá: Giá trị ghi trên giấy tờ có giá tại thời điểm đáo hạn.
  • Lãi suất chiết khấu: Do ngân hàng và khách hàng thỏa thuận, phụ thuộc uy tín người phát hành, thời hạn còn lại và điều kiện thị trường.
  • Thời gian chiết khấu: Số ngày từ ngày mua lại đến ngày đáo hạn, quy ước theo năm 360 ngày.

Số tiền khách hàng nhận = Mệnh giá – Phần chiết khấu – Phí chiết khấu (nếu có).

Vai trò và ý nghĩa đối với ngân hàng và doanh nghiệp

Chiết khấu đóng vai trò quan trọng trong hệ thống tài chính vì những lý do sau:

  • Đối với doanh nghiệp: Chiết khấu giúp doanh nghiệp chuyển đổi giấy tờ có giá thành tiền mặt nhanh chóng, bổ sung vốn lưu động mà không phải chờ đến hạn thanh toán. Đây là kênh huy động vốn ngắn hạn nhanh, thủ tục đơn giản hơn so với vay vốn truyền thống.

  • Đối với ngân hàng thương mại: Chiết khấu mang lại nguồn thu nhập từ phần lãi chiết khấu, đồng thời giúp ngân hàng mở rộng quan hệ tín dụng với khách hàng doanh nghiệp.

  • Đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoạt động chiết khấu lại là một công cụ chính sách tiền tệ, giúp cơ quan quản lý điều tiết thanh khoản hệ thống ngân hàng, kiểm soát cung tiền.

  • Đối với thị trường tài chính: Chiết khấu góp phần tăng tính thanh khoản cho các công cụ nợ, giúp giấy tờ có giá dễ dàng chuyển đổi thành tiền, qua đó thúc đẩy giao thương và phát triển kinh tế.

Một số lưu ý khi áp dụng chiết khấu

Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, khi thực hiện chiết khấu cần chú ý một số điểm:

  • Ngân hàng sẽ thẩm định kỹ lưỡng uy tín người phát hành, tính hợp pháp của giấy tờ có giá, khả năng thanh toán khi đáo hạn trước khi chấp thuận chiết khấu.
  • Lãi suất chiết khấu do các bên thỏa thuận nhưng phải đảm bảo tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước về trần lãi suất và các giới hạn tín dụng áp dụng trong từng thời kỳ.
  • Chiết khấu khác với khấu hao (depreciation) – một thuật ngữ chỉ việc phân bổ giá trị tài sản cố định theo thời gian. Người học cần phân biệt rõ hai khái niệm này.
  • Khi giấy tờ có giá bị từ chối thanh toán tại đáo hạn (do người phát hành mất khả năng thanh toán), ngân hàng có quyền truy đòi người xin chiết khấu theo các điều khoản trong hợp đồng.

Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo cho mục đích học tập và luyện thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tài chính chuyên nghiệp.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

N

Nghiệp vụ chiết khấu

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ chiết khấu là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

N

Nghiệp vụ chiết khấu của ngân hàng thương mại

Chiết khấu

Hoạt động TCTD mua lại giấy tờ có giá (hối phiếu, séc, kỳ phiếu, trái phiếu) trước ngày đáo hạn. Giá

U

URR (Uniform Rules for Bank-to-Bank Reimbursements)

Thanh toán quốc tế

URR (Uniform Rules for Bank-to-Bank Reimbursements) — Quy tắc thống nhất về hoàn trả tiền giữa các n

N

NPV — Giá trị hiện tại ròng

Phân tích tài chính

NPV (Net Present Value) là tổng giá trị hiện tại của dòng tiền dự án trừ đi vốn đầu tư ban đầu, dùng

W

WACC — Chi phí sử dụng vốn bình quân

Phân tích tài chính

WACC (Weighted Average Cost of Capital) — Chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền, là tỷ suất lợi nh

A

ABIC — Bảo hiểm Agribank

Thuật ngữ chung

ABIC (Agribank Insurance Joint Stock Corporation — Công ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp) l

A

Agribank — Hồ sơ ngân hàng nông nghiệp

Thuật ngữ chung

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Vietnam Bank for Agriculture and Rural Devel

A

An toàn hệ thống tài chính

Thuật ngữ chung

Trạng thái mà hệ thống tài chính có khả năng chống chịu các cú sốc, duy trì chức năng trung gian tài

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.