Bỏ qua điều hướng

Chỉ tiêu ROAA ngân hàng là gì?

Return on Average Assets (ROAA) Kế toán

Chỉ tiêu ROAA ngân hàng

ROAA (Return on Average Assets) là tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản bình quân, một trong những chỉ tiêu tài chính quan trọng nhất để đo lường hiệu quả sử dụng tài sản của ngân hàng thương mại. Chỉ tiêu này cho biết mỗi đồng tài sản bình quân mà ngân hàng huy động và sử dụng trong kỳ tạo ra được bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế, phản ánh năng lực sinh lời thực sự của toàn bộ hoạt động kinh doanh. Trong ngành ngân hàng Việt Nam, ROAA là một trong các chỉ tiêu được Ngân hàng Nhà nước sử dụng trong đánh giá an toàn hoạt động theo Hệ thống xếp hạng tín nhiệm nội bộ CAMEL, đồng thời là thông số mà các nhà đầu tư, cổ đông và cơ quan quản lý thường xuyên theo dõi khi so sánh hiệu quả hoạt động giữa các tổ chức tín dụng.

Công thức tính ROAA

Công thức tổng quát của ROAA như sau:

ROAA = (Lợi nhuận sau thuế trong kỳ / Tổng tài sản bình quân) × 100%

Trong đó, Tổng tài sản bình quân được tính bằng trung bình cộng của tổng tài sản tại thời điểm đầu kỳ và cuối kỳ, hoặc trung bình cộng của tổng tài sản cuối các kỳ báo cáo trong một năm (theo quy định của Thông tư hướng dẫn chế độ báo cáo tài chính đối với các tổ chức tín dụng). Việc lấy số bình quân giúp làm mượt biến động tài sản cuối kỳ, tránh tình trạng ROAA bị thổi phồng hoặc bị bóp méo do yếu tố thời điểm. Lợi nhuận sau thuế là lợi nhuận ròng đã trừ thuế thu nhập doanh nghiệp, phản ánh kết quả kinh doanh cuối cùng mà ngân hàng được hưởng.

Ý nghĩa và cách đọc chỉ tiêu

ROAA càng cao chứng tỏ ngân hàng sử dụng tài sản càng hiệu quả, tạo ra nhiều lợi nhuận trên mỗi đồng vốn đầu tư vào tài sản. Ngược lại, ROAA thấp hoặc âm cho thấy ngân hàng đang gặp khó khăn trong việc khai thác hiệu quả nguồn lực, có thể do chi phí hoạt động cao, chi phí tín dụng tăng, hoặc quy mô tài sản tăng nhanh hơn tốc độ tăng lợi nhuận. Một điểm đáng lưu ý là ROAA ngân hàng thường có giá trị thấp hơn nhiều so với ROAA của doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh thông thường (chỉ khoảng 0,5% đến 1,5% mỗi năm tùy giai đoạn), bởi ngân hàng hoạt động dựa trên cơ chế đòn bẩy tài chính rất lớn — tài sản ngân hàng chủ yếu là vốn huy động chứ không phải vốn chủ sở hữu. Vì vậy, khi đánh giá hiệu quả hoạt động ngân hàng, ROAA thường được xem xét song song với ROAE (Return on Average Equity) để có bức tranh toàn diện hơn.

Ví dụ minh họa

Giả sử Ngân hàng A trong năm tài chính 2023 có lợi nhuận sau thuế là 5.000 tỷ đồng. Tổng tài sản đầu năm là 480.000 tỷ đồng và cuối năm là 520.000 tỷ đồng, tương ứng tổng tài sản bình quân là 500.000 tỷ đồng. Áp dụng công thức: ROAA = (5.000 / 500.000) × 100% = 1,0%. Con số này có nghĩa cứ mỗi 100 đồng tài sản bình quân thì ngân hàng tạo ra được 1 đồng lợi nhuận sau thuế trong năm. Nếu năm tiếp theo ngân hàng vẫn giữ lợi nhuận 5.000 tỷ nhưng tổng tài sản bình quân tăng lên 600.000 tỷ thì ROAA giảm xuống còn 0,83%, phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản đang suy giảm dù lợi nhuận danh nghĩa không đổi.

Phân tích DuPont và các yếu tố tác động

ROAA có thể được phân tích sâu hơn thông qua mô hình DuPont, trong đó ROAA được khai triển thành tích của một số yếu tố thành phần giúp nhà quản lý xác định rõ nguyên nhân biến động. Theo hướng tiếp cận phổ biến trong ngân hàng, có thể viết:

ROAA = Biên lợi nhuận ròng (NIM và hiệu quả chi phí) × Tỷ lệ tài sản sinh lời / Tổng tài sản × (1 − Thuế suất)

Trong đó, Biên lợi nhuận ròng phản ánh khả năng kiểm soát chi phí lãi, chi phí hoạt động và chi phí dự phòng rủi ro tín dụng; tỷ lệ tài sản sinh lời so với tổng tài sản phản ánh cơ cấu danh mục tài sản (cho vay, đầu tư, tiền gửi tại TCTD khác…). Khi lãi suất huy động tăng nhưng lãi suất cho vay chưa điều chỉnh kịp, biên lãi ròng NIM sẽ bị thu hẹp, kéo ROAA giảm. Khi tỷ lệ nợ xấu tăng, chi phí dự phòng rủi ro tăng theo quy định phân loại nợ và trích lập dự phòng hiện hành của Ngân hàng Nhà nước, cũng làm lợi nhuận sau thuế sụt giảm và ROAA theo đó đi xuống.

So sánh ROAA và ROAE

ROAA đo lường hiệu quả trên toàn bộ tài sản (bao gồm cả vốn huy động), còn ROAE đo lường hiệu quả trên phần vốn chủ sở hữu (vốn tự có). Do ngân hàng hoạt động với đòn bẩy tài chính rất cao (tài sản thường gấp 10 đến 15 lần vốn chủ sở hữu), ROAE luôn lớn hơn ROAA rất nhiều. Ví dụ, nếu ROAA là 1% và tỷ lệ tài sản/vốn chủ sở hữu là 12 lần, ROAE có thể đạt 12%. Chính vì vậy, ROAA phù hợp để so sánh hiệu quả hoạt động giữa các ngân hàng có quy mô vốn khác nhau, còn ROAE phù hợp để đánh giá lợi nhuận cho cổ đông. Nhà đầu tư và cơ quan quản lý thường kết hợp cả hai chỉ tiêu, cùng với các chỉ tiêu an toàn vốn (CAR), tỷ lệ nợ xấu (NPL) và tỷ lệ dự phòng bao nợ xấu (LLR), để có cái nhìn toàn diện về sức khỏe tài chính ngân hàng.

Lưu ý khi sử dụng ROAA trong phân tích

Khi đọc chỉ tiêu ROAA cần lưu ý một số điểm quan trọng. Thứ nhất, ROAA chỉ phản ánh kết quả trong kỳ nên cần theo dõi xu hướng nhiều năm thay vì nhìn vào một con số đơn lẻ. Thứ hai, ROAA có thể bị ảnh hưởng bởi các khoản thu nhập bất thường (như thoái vốn đầu tư, bán tài sản, xử lý nợ xấu đã trích lập dự phòng từ trước), vì vậy cần kết hợp phân tích chất lượng lợi nhuận. Thứ ba, mỗi ngân hàng có mô hình kinh doanh khác nhau (ngân hàng bán lẻ, ngân hàng đầu tư, ngân hàng số) nên mức ROAA trung bình ngành chỉ mang tính tham khảo, không thể dùng để đánh đồng. Thứ tư, trong giai đoạn Ngân hàng Nhà nước áp dụng các chính sách tiền tệ thắt chặt hay nới lợi, ROAA toàn ngành thường biến động mạnh, phản ánh tác động của chu kỳ tín dụng và lãi suất lên khả năng sinh lời.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về tài chính ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.