Bỏ qua điều hướng

Cheque / Séc (Cheque) là gì?

Thanh toán

Séc (Cheque)

Séc là một lệnh thanh toán bằng văn bản do chủ tài khoản (người phát hành séc) lập, yêu cầu ngân hàng — nơi người phát hành mở tài khoản và có tiền gửi — trả một số tiền nhất định cho người thụ hưởng ghi trên séc hoặc cho người cầm séc hợp pháp. Về bản chất pháp lý, séc là công cụ chuyển nhượng (negotiable instrument) được quy định tại Luật Các công cụ chuyển nhượng năm 2005 của Việt Nam, có giá trị tương tự hối phiếu và lệnh phiếu nhưng có đặc thù riêng về chủ thể phát hành và điều kiện thanh toán. Tại Việc Nam, séc được sử dụng phổ biến trong thanh toán giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp, thanh toán hợp đồng kinh tế và một số giao dịch ngoại thương. Theo cách gọi quốc tế, séc được gọi là "cheque" (tiếng Anh Anh) hoặc "check" (tiếng Anh Mỹ), phát âm /tʃek/; tiếng Việt phiên âm là "séc".

Các thành phần bắt buộc của một tờ séc

Một tờ séc hợp lệ phải có đầy đủ các thành phần bắt buộc, nếu thiếu một trong các yếu tố dưới đây thì tờ séc không có giá trị pháp lý:

  • Chữ "séc" (hoặc tương đương trong ngôn ngữ được sử dụng) in sẵn trên tờ séc, để phân biệt với các công cụ chuyển nhượng khác.
  • Lệnh thanh toán vô điều kiện: câu "Đề nghị thanh toán cho…" hoặc "Trả cho…" với số tiền cụ thể bằng số và bằng chữ (hai cách ghi phải khớp nhau, nếu lệch nhau thì lấy theo số tiền bằng chữ).
  • Họ tên người thụ hưởng (người được trả tiền): có thể ghi đích danh hoặc ghi "trả cho người cầm séc" (séc vô danh).
  • Ngày phát hành séc: là ngày chủ tài khoản ký phát, đồng thời là mốc để tính thời hạn xuất trình.
  • Nơi thanh toán: thường là tên chi nhánh/ngân hàng nơi mở tài khoản.
  • Chữ ký của người phát hành: phải trùng với chữ ký mẫu đã đăng ký tại ngân hàng, ký bằng bút mực hoặc các hình thức có giá trị tương đương theo quy định.

Phân loại séc phổ biến

Trong thực tiễn ngân hàng và thường xuất hiện trong các bộ đề thi tuyển dụng, séc được phân thành các loại chính sau:

  • Séc thường / séc vô danh (Bearer cheque): séc không ghi đích danh người thụ hưởng, ai cầm tờ séc đều có quyền nhận tiền. Rủi ro cao vì dễ bị lạm dụng nếu thất lạc.
  • Séc đích danh (Order cheque): ghi rõ họ tên người thụ hưởng; chỉ người đó hoặc người được người đó ký hậu hợp lệ mới nhận được tiền. Đây là loại phổ biến nhất trong thanh toán doanh nghiệp.
  • Séc bảo chi (Certified cheque): ngân hàng đã xác nhận tài khoản người phát hành có đủ số tiền và tạm phong tỏa số tiền đó để thanh toán khi séc xuất trình. Séc bảo chi có độ tin cậy cao hơn séc thường.
  • Séc gạch chéo (Crossed cheque): mặt trước tờ séc có hai đường gạch chéo song song, quy định chỉ thanh toán qua tài khoản ngân hàng, không chi trả bằng tiền mặt. Đây là biện pháp phổ biến để hạn chế rủi ro bị lừa đảo và rửa tiền.
  • Séc du lịch (Traveller's cheque): do các tổ chức tài chính (như Visa, American Express) phát hành cho khách du lịch, có thể đổi tại nhiều ngân hàng trên thế giới. Tại Việt Nam hiện loại này gần như không còn phổ biến do sự phát triển của thẻ tín dụng và ví điện tử quốc tế.

Quy trình thanh toán séc tại Việt Nam

Quy trình thanh toán một tờ séc trải qua các bước cơ bản: (1) Chủ tài khoản (người phát hành) ký phát séc từ tập séc do ngân hàng phát hành sau khi mở tài khoản thanh toán; (2) Người phát hành giao séc cho người thụ hưởng thông qua giao dịch dân sự (mua bán, thanh toán hợp đồng, v.v.); (3) Người thụ hưởng ký hậu (endorse) mặt sau séc — nếu muốn chuyển nhượng cho người khác — rồi xuất trình séc tại ngân hàng trong thời hạn hiệu lực; (4) Ngân hàng kiểm tra tính hợp lệ của séc (chữ ký, số tiền, thời hạn, số dư tài khoản) và thực hiện trích tiền từ tài khoản người phát hành để chuyển cho người thụ hưởng hoặc chi trả bằng tiền mặt tùy loại séc.

Thời hạn xuất trình séc theo pháp luật Việt Nam là 30 ngày kể từ ngày phát hành (đối với séc phát hành trong nước) và 90 ngày đối với séc phát hành ở nước ngoài. Quá thời hạn này, người thụ hưởng mất quyền yêu cầu thanh toán trên công cụ chuyển nhượng, dù vẫn có thể truy cập quyền dân sự thông thường đối với người phát hành.

Lưu ý khi làm bài thi và thực hành nghiệp vụ

Một số điểm thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng và cần ghi nhớ:

  • Phân biệt rõ séc với hối phiếu (bill of exchange) và lệnh phiếu (promissory note): séc do chủ tài khoản ký phát, ngân hàng là người trả tiền; hối phiếu do người ký phát yêu cầu người khác trả tiền; lệnh phiếu là cam kết trả tiền vô điều kiện do người ký phát cam kết.
  • Ký hậu (endorsement) là thao tác ký vào mặt sau séc để chuyển nhượng quyền thụ hưởng; ký hậu đích danh thì chỉ người được ký hậu mới nhận tiền, ký hậu vô danh thì ai cầm séc đều có quyền nhận.
  • Séc không đủ tiền (bounced cheque) là tình huống ngân hàng từ chối thanh toán vì tài khoản không đủ số dư tại thời điểm xuất trình; ngân hàng sẽ ghi lý do từ chối lên séc và trả lại cho người thụ hưởng. Theo Bộ luật Hình sự, việc cố ý phát hành séc không đủ tiền có thể bị xử lý về tội "lừa đảo chiếm đoạt tài sản" hoặc các chế tài dân sự, hành chính tùy mức độ.
  • Hiện nay, xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam phát triển mạnh: chuyển khoản ngân hàng, ví điện tử (MoMo, ZaloPay, VNPay), QR code đang dần thay thế séc trong thanh toán bán lẻ. Séc giấy vẫn giữ vai trò nhất định trong thanh toán doanh nghiệp, đặc biệt là các hợp đồng giá trị lớn hoặc giao dịch ngoại thương.

Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo cho mục đích học tập và luyện thi, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên môn. Khi áp dụng vào nghiệp vụ thực tế, cần đối chiếu với các văn bản pháp luật hiện hành và quy định nội bộ của từng ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.