Chênh lệch tạm thời
Chênh lệch tạm thời (Temporary Difference) là khoản chênh lệch giữa giá trị ghi sổ (carrying amount) của một tài sản hoặc nợ phải trả trên Báo cáo tình hình tài chính (Balance Sheet) và cơ sở tính thuế (tax base) của tài sản hoặc nợ phải trả đó. Đây là khái niệm nền tảng trong kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp theo chuẩn mực kế toán quốc tế IAS 12 – Thuế thu nhập (và chuẩn mực tương đương tại Việt Nam). Bản chất của chênh lệch tạm thời là khoản khác biệt về thời điểm ghi nhận doanh thu, chi phí, khấu hao hay dự phòng giữa mục đích kế toán tài chính và mục đích tính thuế thu nhập, khiến thu nhập chịu thuế (taxable income) và lợi nhuận kế toán (accounting profit) không trùng khớp trong cùng một kỳ. Chênh lệch này có thể được bù trừ hoặc đảo ngược trong các kỳ kế toán tiếp theo, từ đó làm phát sinh các khoản thuế thu nhập hoãn lại (Deferred Tax) ghi nhận trên Báo cáo tình hình tài chính.
Phân loại chênh lệch tạm thời
Chênh lệch tạm thời được chia thành hai loại chính:
-
Chênh lệch tạm thời chịu thuế (Taxable Temporary Difference): Là chênh lệch mà khi thu hồi giá trị ghi sổ của tài sản hoặc thanh toán giá trị ghi sổ của nợ phải trả sẽ làm tăng thu nhập chịu thuế trong tương lai, từ đó phát sinh thuế thu nhập hoãn lại phải trả (Deferred Tax Liability). Ví dụ: một ngân hàng mua chứng khoán kinh doanh, giá trị ghi sổ là 120 tỷ đồng nhưng toàn bộ lãi chưa thực hiện chưa chịu thuế vì mới mua trong kỳ. Khi bán ra, phần lãi này mới bị tính thuế — đây là chênh lệch tạm thời chịu thuế.
-
Chênh lệch tạm thời được khấu trừ (Deductible Temporary Difference): Là chênh lệch mà khi thu hồi giá trị ghi sổ của tài sản hoặc thanh toán nợ phải trả sẽ làm giảm thu nhập chịu thuế trong tương lai, từ đó phát sinh tài sản thuế thu nhập hoãn lại (Deferred Tax Asset). Ví dụ: trích lập dự phòng rủi ro tín dụng theo Thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước cao hơn mức trích theo quy định thuế, phần chênh lệch tạo ra tài sản thuế hoãn lại.
Ví dụ minh họa trong ngân hàng
Một ngân hàng thương mại mua một tài sản cố định (máy tính, phần mềm core banking) nguyên giá 10 tỷ đồng. Theo chính sách kế toán, khấu hao trong 5 năm (mỗi năm 2 tỷ đồng). Tuy nhiên, theo quy định về thuế thu nhập doanh nghiệp, tài sản này được khấu hao trong 4 năm (mỗi năm 2,5 tỷ đồng). Năm thứ nhất: giá trị ghi sổ còn lại là 8 tỷ, cơ sở tính thuế còn lại là 7,5 tỷ — chênh lệch tạm thời là 0,5 tỷ đồng. Khoản chênh lệch này sẽ tạo ra thuế thu nhập hoãn lại phải trả vì chi phí khấu hao theo thuế nhanh hơn chi phí theo kế toán, dẫn đến thu nhập chịu thuế thấp hơn lợi nhuận kế toán ở hiện tại nhưng sẽ cao hơn ở các năm sau khi khấu hao thuế đã hết.
Ý nghĩa với người học ngân hàng
Chênh lệch tạm thời là kiến thức bắt buộc khi làm bài thi về kế toán ngân hàng, báo cáo tài chính ngân hàng, và phân tích tài chính doanh nghiệp. Trong thực tế, các khoản mục thường phát sinh chênh lệch tạm thời lớn tại ngân hàng bao gồm: dự phòng rủi ro tín dụng, đánh giá lại tài sản tài chính (FVTPL, FVOCI), chứng khoán kinh doanh, doanh thu phí thu từ dịch vụ ngân hàng ghi nhận trước theo kế toán nhưng tính thuế theo cơ sở dồn tích, các khoản lãi dồn tích chưa đến hạn thanh toán. Việc nắm vững khái niệm này giúp ứng viên hiểu cách ngân hàng trình bày thuế thu nhập hoãn lại trên Báo cáo tình hình tài chính, đồng thời giải thích được sự khác biệt giữa thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành (current tax) và thuế thu nhập hoãn lại (deferred tax) trong Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh — một trong những câu hỏi phỏng vấn tuyển dụng vị trí kế toán, kiểm toán nội bộ và kiểm soát tài chính tại các ngân hàng thương mại.
Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo cho mục đích ôn tập và luyện thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế tư vấn chuyên môn về kế toán, thuế hay tài chính.