Bỏ qua điều hướng

Chào bán thêm cổ phiếu là gì?

Follow-On Offering (FO) Ngân hàng đầu tư

Chào bán thêm cổ phiếu

Chào bán thêm cổ phiếu (tiếng Anh: Follow-on Offering hay Secondary Offering) là hình thức phát hành thêm cổ phiếu của một công ty đã niêm yết trên sàn chứng khoán, nhằm huy động thêm vốn từ thị trường sau đợt phát hành lần đầu ra công chúng (IPO). Theo đó, công ty phát hành tăng số lượng cổ phiếu lưu hành, thu hút thêm nhà đầu tư mới hoặc chào bán cho cổ đông hiện hữu theo tỷ lệ sở hữu. Đây là một trong những nghiệp vụ cốt lõi trong mảng Ngân hàng đầu tư (Investment Banking), giúp doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn trung và dài hạn phục vụ mở rộng sản xuất kinh doanh, tái cấu trúc nợ, M&A hoặc bổ sung vốn lưu động. Ở Việt Nam, hoạt động này được quản lý bởi Luật Chứng khoán và các văn bản hướng dẫn của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, đảm bảo tính minh bạch và bảo vệ quyền lợi cổ đông.

Phân loại hình thức chào bán thêm

Trên thực tế, có ba hình thức chính mà chuyên viên ngân hàng đầu tư thường xử lý:

  • Phát hành cho cổ đông hiện hữu (Rights Offering): Cổ đông được quyền mua thêm cổ phiếu theo tỷ lệ sở hữu với giá ưu đãi hơn so với thị trường. Đây là cách phổ biến nhất tại Việt Nam, giúp bảo vệ quyền của cổ đông cũ và giảm pha loãng.
  • Phát hành ra công chúng (Public Follow-on): Chào bán cho các nhà đầu tư mới trên thị trường sơ cấp, thường đi kèm chào bán qua hệ thống sàn giao dịch. Phù hợp với doanh nghiệp lớn có thanh khoản tốt.
  • Phát hành riêng lẻ (Private Placement): Chào bán cho một số nhà đầu tư tổ chức hoặc chiến lược, không qua đấu giá công khai, thường nhanh hơn về thủ tục nhưng bị giới hạn dưới 100 nhà đầu tư và không quá 10% vốn điều lệ trong vòng 12 tháng theo quy định.

Quy trình chào bán thêm cổ phiếu tại Việt Nam

Quy trình thực hiện thường trải qua các bước chính sau:

  1. Công ty quyết định phát hành: Đại hội đồng cổ đông hoặc Hội đồng quản trị (trong trường hợp được ủy quyền) thông qua nghị quyết phát hành, bao gồm khối lượng, giá chào bán dự kiến và mục đích sử dụng vốn.
  2. Lập kế hoạch chi tiết và ký hợp đồng tư vấn: Doanh nghiệp lựa chọn đơn vị tư vấn phát hành (thường là một công ty chứng khoán hoặc ngân hàng đầu tư) đóng vai trò bảo lãnh phát hành hoặc đại lý phát hành.
  3. Đăng ký với cơ quan quản lý: Hồ sơ được gửi tới Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Sở Giao dịch Chứng khoán. Với đợt phát hành riêng lẻ có giá trị dưới 1.000 tỷ đồng, doanh nghiệp chỉ cần đăng ký với Sở; đối với đợt lớn hơn phải xin chấp thuận của UBCKNN.
  4. Triển khai phát hành: Phân phối chứng khoán tới nhà đầu tư, thu tiền và hoàn tất các thủ tục đăng ký bổ sung tại Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSDC).
  5. Báo cáo kết quả: Sau khi kết thúc đợt phát hành, doanh nghiệp công bố thông tin về kết quả, số cổ phiếu phân phối, danh sách cổ đông mới và báo cáo UBCKNN.

Ví dụ minh họa

Một công ty bất động sản niêm yết trên HOSE vốn điều lệ 2.000 tỷ đồng tương ứng 200 triệu cổ phiếu, cần huy động thêm 500 tỷ đồng để đầu tư dự án mới. Công ty chào bán thêm 50 triệu cổ phiếu với giá 10.000 đồng/cổ phiếu theo tỷ lệ 4:1 (cổ đông sở hữu 4 cổ phiếu được mua thêm 1 cổ phiếu mới). Đơn vị bảo lãnh phát hành cam kết mua lại toàn bộ số cổ phiếu còn lại nếu không phân phối hết. Sau đợt phát hành, vốn điều lệ tăng lên 2.500 tỷ đồng, EPS cơ bản giảm 20% trong ngắn hạn do pha loãng, nhưng kỳ vọng lợi nhuận tăng trưởng khi dự án đi vào hoạt động sẽ tạo giá trị dài hạn cho cổ đông.

Một số lưu ý cho người luyện thi tuyển dụng ngân hàng

  • Vai trò của ngân hàng đầu tư: Không chỉ làm tư vấn, ngân hàng đầu tư còn đóng vai trò bảo lãnh phát hành (Underwriter), chịu rủi ro mua lại phần cổ phiếu không phân phối hết (bảo lãnh chắc chắn - Firm Commitment) hoặc chỉ hỗ trợ tiêu thụ (Best Effort).
  • Ảnh hưởng pha loãng: Cần phân tích tác động pha loãng EPS, BVPS, tỷ lệ sở hữu của cổ đông hiện hữu khi đánh giá phương án phát hành.
  • Yếu tố thị trường: Giá và khối lượng chào bán phụ thuộc lớn vào điều kiện thị trường, xu hướng VN-Index và tâm lý nhà đầu tư. Thông thường các đợt follow-on được thực hiện khi thị trường thuận lợi.
  • So sánh với phát hành nợ: Trong cấu trúc vốn, chào bán thêm cổ phiếu làm tăng vốn chủ sở hữu, có thể cải thiện các chỉ tiêu an toàn vốn nhưng lại làm loãng quyền kiểm soát và tăng chi phí vốn dài hạn so với trái phiếu.
  • Quy định hiện hành: Thời gian gần đây, cơ chế chào bán thêm được đơn giản hóa đáng kể, doanh nghiệp có thể đăng ký trực tuyến qua hệ thống của UBCKNN, rút ngắn thời gian phê duyệt từ 30 ngày xuống còn 15 ngày làm việc trong một số trường hợp.

Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo tổng quát, không thay thế tư vấn pháp lý hay tài chính chuyên môn. Đối với từng đợt phát hành cụ thể, cần tham khảo ý kiến luật sư và chuyên gia tài chính có thẩm quyền cũng như văn bản pháp luật hiện hành tại thời điểm thực hiện.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.