Định nghĩa
Cashback thẻ tín dụng (Credit Card Cashback) là hình thức hoàn tiền trong đó ngân hàng phát hành thẻ hoàn lại một phần giá trị giao dịch cho chủ thẻ sau khi thực hiện thanh toán bằng thẻ tín dụng. Khoản hoàn tiền này thường được ghi có trực tiếp vào tài khoản thẻ hoặc dùng để trừ vào dư nợ kỳ sao kê.
Cơ chế hoạt động
- Theo danh mục chi tiêu: Nhiều chương trình cashback áp dụng tỷ lệ hoàn tiền khác nhau tuỳ nhóm ngành hàng (ăn uống, mua sắm trực tuyến, xăng dầu, siêu thị...)
- Hạn mức hoàn tối đa: Ngân hàng thường giới hạn số tiền hoàn tối đa trong một kỳ sao kê hoặc một tháng để kiểm soát chi phí chương trình
- Điều kiện áp dụng: Có thể yêu cầu mức chi tiêu tối thiểu, chỉ áp dụng cho giao dịch không phải rút tiền mặt, hoặc loại trừ một số danh mục nhất định
- Thời điểm ghi nhận: Khoản cashback thường được tính toán và hoàn lại vào cuối kỳ sao kê hoặc đầu kỳ sao kê kế tiếp
Phân biệt cashback và tích điểm đổi quà
- Cashback: Hoàn tiền mặt trực tiếp, có thể dùng để trừ nợ hoặc rút ra, không cần quy đổi qua danh mục quà tặng
- Tích điểm đổi quà (Reward Points): Chuyển đổi giá trị chi tiêu thành điểm thưởng, sau đó chủ thẻ phải đổi điểm lấy quà, voucher hoặc dặm bay theo catalogue của ngân hàng
Bảng thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Cashback | Hoàn tiền |
| Reward Points | Điểm thưởng |
| Statement Cycle | Kỳ sao kê |
| Spending Category | Danh mục chi tiêu |
| Minimum Spend | Chi tiêu tối thiểu |
| Cap Amount | Hạn mức hoàn tối đa |
Lưu ý khi sử dụng thẻ cashback
Mỗi ngân hàng có quy định riêng về tỷ lệ hoàn tiền, danh mục áp dụng và hạn mức tối đa theo từng dòng thẻ. Chủ thẻ nên đọc kỹ biểu phí và điều khoản chương trình cashback trước khi sử dụng để tối ưu lợi ích từ thói quen chi tiêu của mình.