Định nghĩa
Bảo lãnh đối ứng (Counter Guarantee) là cam kết của một ngân hàng (ngân hàng phát hành bảo lãnh đối ứng) với một ngân hàng khác (ngân hàng phát hành bảo lãnh), theo đó ngân hàng phát hành bảo lãnh đối ứng sẽ thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng nếu ngân hàng kia phải chi trả cho bên thụ hưởng theo bảo lãnh mà họ đã phát hành trực tiếp.
Cơ chế hai tầng bảo lãnh
Bảo lãnh đối ứng thường vận hành theo mô hình hai tầng:
- Tầng 1: Khách hàng đề nghị ngân hàng của mình (Ngân hàng A) phát hành bảo lãnh đối ứng cho một ngân hàng khác (Ngân hàng B).
- Tầng 2: Ngân hàng B, dựa trên bảo lãnh đối ứng nhận được từ Ngân hàng A, phát hành bảo lãnh trực tiếp cho bên thụ hưởng cuối cùng.
Nếu bên thụ hưởng yêu cầu chi trả theo bảo lãnh, Ngân hàng B sẽ thực hiện nghĩa vụ trước, sau đó yêu cầu Ngân hàng A hoàn trả theo cam kết bảo lãnh đối ứng đã phát hành.
Trường hợp sử dụng phổ biến
Bảo lãnh đối ứng thường được sử dụng trong các giao dịch quốc tế, khi bên yêu cầu bảo lãnh và bên thụ hưởng ở hai quốc gia khác nhau. Bên thụ hưởng thường muốn nhận bảo lãnh từ một ngân hàng địa phương quen thuộc thay vì ngân hàng nước ngoài, vì vậy ngân hàng của bên yêu cầu sẽ phát hành bảo lãnh đối ứng cho ngân hàng địa phương của bên thụ hưởng để ngân hàng đó phát hành bảo lãnh trực tiếp.
Vai trò và rủi ro
Cơ chế này giúp giao dịch quốc tế thuận lợi hơn nhờ sự tin cậy giữa các ngân hàng địa phương, nhưng cũng làm tăng thêm một lớp trung gian, kéo theo chi phí phát hành bảo lãnh cao hơn so với bảo lãnh trực tiếp thông thường.
Bảng thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Counter Guarantee | Bảo lãnh đối ứng |
| Issuing Bank | Ngân hàng phát hành bảo lãnh |
| Instructing Bank | Ngân hàng chỉ thị (phát hành bảo lãnh đối ứng) |
| Beneficiary | Bên thụ hưởng |
| Local Guarantee | Bảo lãnh địa phương |