Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10703 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1408

Báo cáo Đánh giá Hiệu quả Kênh Phân phối Theo Sản phẩm (Product-Level Channel Performance Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Đánh giá Rủi ro Tập trung Khách hàng (Single Borrower Concentration Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Đánh giá Rủi ro Đạo đức Kinh doanh Ngân hàng (Bank Business Ethics Risk Assessment Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Đánh giá Tuân thủ Nhóm Khách hàng Liên quan (Related Party Compliance Assessment Report) — Báo cáo tổng hợp việc tuân thủ quy định nội bộ và pháp luật trong giao dịch với các bên có liên quan đến ngân hàng hoặc khách hàng.

Thuật ngữ chung

Báo cáo Đối chiếu Giao dịch Liên ngân hàng (Interbank Reconciliation Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Đối chiếu Giao dịch Ngoại tệ Cuối ngày (End-of-Day FX Transaction Reconciliation Report)

Thuật ngữ chung

Báo cáo Đối chiếu Số dư Tiền gửi Khách hàng (Deposit Balance Reconciliation Report)

Thuật ngữ chung

Bù trừ bắt buộc tại trung tâm (Central Counterparty – CCP)

Thuật ngữ chung

Bù trừ ký quỹ ban đầu (Initial Margin)

Thuật ngữ chung

Bù trừ rủi ro tập trung (Credit Risk Mitigation)

Thuật ngữ chung

Bù trừ thanh toán (Netting)

Thuật ngữ chung

Bù trừ thanh toán hai bên (Bilateral Payment Netting)

Thuật ngữ chung

Bút toán ghi nhận (Booking Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ chi phí huy động vốn nội bộ (FTP Allocation Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ phí bảo lãnh (Guarantee Fee Amortization Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ thu nhập chờ xử lý

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ thu nhập lãi liên ngân hàng chờ xử lý

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ thu nhập phí bảo hiểm liên kết ngân hàng (Bancassurance Premium Income Amortization Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ thu nhập phí dịch vụ chờ phân bổ (Deferred Fee Income Amortization Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán phân bổ thuế (Tax Allocation Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán treo (Suspense Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (Loan Loss Provisioning Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán xử lý chênh lệch tỷ giá (FX Revaluation Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán điều chỉnh chênh lệch thanh toán liên ngân hàng (Interbank Settlement Adjustment Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán điều chỉnh giảm dần (Amortization Entry)

Thuật ngữ chung

Bút toán điều chỉnh thu nhập lãi dồn tích (Accrued Interest Adjustment Entry)

Thuật ngữ chung

Bản ghi nhớ tín dụng (Credit Memorandum)

Thuật ngữ chung

Bản tin Thị trường Tài chính Hàng ngày (Daily Market Commentary)

Thuật ngữ chung

Bản đồ nhiệt rủi ro tập trung (Concentration Risk Heatmap)

Thuật ngữ chung

Bảng Cân đối Kế toán Dự kiến (Proforma Balance Sheet)

Thuật ngữ chung

Trang 7/47 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.