Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10670 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1400

Đòn bẩy

Leverage

Thuật ngữ chung

Việc sử dụng vốn vay để tăng quy mô đầu tư hoặc hoạt động kinh doanh.

Đường Biên Khả năng Chấp nhận Rủi ro Khách hàng Tập trung (Single Name Concentration Risk Appetite Limit)

Thuật ngữ chung

Đường Biên lãi Tối thiểu Chấp nhận được (Minimum Acceptable Margin Line)

Thuật ngữ chung

Đường Cảnh báo Sớm Biên lãi Khoản vay Theo Ngành (Industry Loan Margin Early Warning Line)

Thuật ngữ chung

Đường Cảnh báo Sớm Nợ Quá hạn Nhẹ Theo Phân Khúc Khách hàng (Segment Early Delinquency Early Warning Line)

Thuật ngữ chung

Đường Dung sai Rủi ro Hoạt động (Operational Risk Tolerance)

Thuật ngữ chung

Đường Dung sai Rủi ro Lãi suất Sách Ngân hàng (Banking Book Interest Rate Risk Tolerance)

Thuật ngữ chung

Đường Dung sai Rủi ro Lợi nhuận Ròng (Net Profit Risk Tolerance Line)

Thuật ngữ chung

Đường Dung sai Rủi ro Tập trung Tín dụng (Credit Concentration Risk Tolerance Line)

Thuật ngữ chung

Đường Dung sai Rủi ro Tập trung Đối tác Bù trừ (Clearing Counterparty Concentration Risk Tolerance Line)

Thuật ngữ chung

Đường Hạn mức Cho vay Liên ngân hàng (Interbank Lending Limit Line)

Thuật ngữ chung

Đường Hạn mức Giao dịch Đối tác Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Đường Hạn mức Rủi ro Hoạt động

Thuật ngữ chung

Đường Hạn mức Rủi ro Thị trường (Market Risk Appetite Statement)

Thuật ngữ chung

Đường Hạn mức Rủi ro Tín dụng (Credit Risk Appetite Statement)

Thuật ngữ chung

Đường Hạn mức Đồng Tài trợ Tín dụng (Co-financing Credit Limit Line)

Thuật ngữ chung

Đường Khẩu vị Rủi ro Lợi nhuận Khách hàng (Customer Profit Risk Appetite Line)

Thuật ngữ chung

Đường Kiếm thị cho Mức lỗi (Loss Threshold)

Thuật ngữ chung

Đường Mục tiêu Doanh thu Phí Dịch vụ Tài chính (Financial Service Fee Revenue Target Line)

Thuật ngữ chung

Đường Ngân sách Rủi ro (Risk Budget Line)

Thuật ngữ chung

Đường Ngân sách Rủi ro Thị trường (Market Risk Budget Line)

Thuật ngữ chung

Đường Ngưỡng Cảnh báo Biến động Số dư Tiền gửi Doanh nghiệp Lớn

Thuật ngữ chung

Đường Ngưỡng Cảnh báo Biến động Tỷ giá Chéo Theo Phân Khúc Khách hàng (Segment Cross FX Volatility Alert Threshold Line)

Thuật ngữ chung

Đường Ngưỡng Cảnh báo Sớm Tín dụng (Credit Early Warning Threshold)

Thuật ngữ chung

Đường Ngưỡng Rủi ro Khách hàng Chuyển đổi Nhóm (Customer Migration Risk Threshold Line)

Thuật ngữ chung

Đường Nâng cao Chất lượng Tín dụng (Credit Quality Improvement Curve)

Thuật ngữ chung

Đường bao thanh toán (Factoring Limit Line)

Thuật ngữ chung

Đường biên hiệu quả

Efficient Frontier

Thuật ngữ chung

Tập hợp các danh mục đầu tư tối ưu mang lại lợi nhuận kỳ vọng cao nhất cho mỗi mức rủi ro.

Đường chuẩn chi phí rủi ro tín dụng (Cost of Risk Baseline Line)

Thuật ngữ chung

Đường chuẩn doanh thu phí dịch vụ (Fee Revenue Baseline Line)

Thuật ngữ chung

Trang 46/47 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.