Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10670 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1400

Tài sản

Asset

Thuật ngữ chung

Nguồn lực kinh tế do tổ chức hoặc cá nhân kiểm soát, mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai.

Tái chiết khấu

Rediscount

Thuật ngữ chung

Việc NHNN chiết khấu lại các giấy tờ có giá mà TCTD đã chiết khấu cho khách hàng.

Tín dụng xanh

Green Credit

Thuật ngữ chung

Khoản tín dụng cấp cho dự án bảo vệ môi trường, tiết kiệm năng lượng và phát triển bền vững.

Tín dụng xanh ngân hàng

Green Banking Credit

Thuật ngữ chung

Khoản tín dụng ngân hàng cấp cho dự án xanh: năng lượng tái tạo, tiết kiệm năng lượng, xử lý rác.

Tín phiếu

Treasury Bill

Thuật ngữ chung

Giấy nợ ngắn hạn (dưới 1 năm) do ngân hàng trung ương hoặc chính phủ phát hành.

Tăng trưởng tín dụng

Credit Growth

Thuật ngữ chung

Tốc độ tăng trưởng tổng dư nợ cho vay của hệ thống ngân hàng so với kỳ trước.

Tổ chức tài chính trung gian

Financial Intermediary

Thuật ngữ chung

Tổ chức đóng vai trò cầu nối giữa bên có vốn thừa và bên cần vốn, bao gồm ngân hàng thương mại, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư. Chức năng chính là chuyển hoá kỳ hạn, quy mô và rủi ro của vốn.

Tổng Giám đốc ngân hàng (CEO/Tổng Giám đốc)

Thuật ngữ chung

Tỷ giá hối đoái chéo (Cross Exchange Rate)

Thuật ngữ chung

Tỷ giá ký quỹ (Margin Exchange Rate)

Thuật ngữ chung

Tỷ giá mua – bán nội bộ (Internal Bid–Ask Rate)

Thuật ngữ chung

Tỷ giá tham chiếu Ngân hàng Nhà nước (State Bank Reference Rate)

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ CASA — Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm trên tổng tiền gửi (Current Account Savings Account Ratio)

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ Dòng tiền vốn ngắn hạn (Liquidity Coverage Ratio – LCR)

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ LDR — Tỷ lệ tín dụng trên tiền gửi

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ NSFR — Tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (Net Stable Funding Ratio)

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ Sharpe

Sharpe Ratio

Thuật ngữ chung

Thước đo tỷ suất sinh lời vượt trội so với tài sản phi rủi ro trên mỗi đơn vị rủi ro.

Tỷ lệ an toàn vốn (CAR — Capital Adequacy Ratio)

Thuật ngữ chung

Tỷ lệ dự trữ bắt buộc (Required Reserve Ratio)

Thuật ngữ chung

Tỷ suất sinh lời

Rate of Return

Thuật ngữ chung

Phần trăm lợi nhuận hoặc tổn thất so với vốn đầu tư ban đầu trong một khoảng thời gian.

Vietcombank — Hồ sơ ngân hàng

Thuật ngữ chung

Vốn

Capital

Thuật ngữ chung

Nguồn tài chính được sử dụng để đầu tư, kinh doanh hoặc vận hành hoạt động.

Vốn hoá thị trường

Market Capitalization

Thuật ngữ chung

Tổng giá trị thị trường của tất cả cổ phiếu đang lưu hành, bằng giá cổ phiếu nhân số lượng cổ phiếu.

Vốn phụ thuộc (Subordinated Capital)

Thuật ngữ chung

Đa dạng hoá danh mục

Portfolio Diversification

Thuật ngữ chung

Chiến lược đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau để giảm thiểu rủi ro tổng thể.

Điều khoản bảo hiểm rủi ro ngân hàng (Banking Risk Insurance Clause)

Thuật ngữ chung

Điều kiện tiên quyết cấp tín dụng (Credit Pre-conditions)

Thuật ngữ chung

Điều lệ tổ chức và hoạt động ngân hàng (Bank's Charter)

Thuật ngữ chung

Điểm giao dịch lưu động (Mobile Banking Point)

Thuật ngữ chung

Điểm tín dụng CIC (Credit Information Center Score)

Thuật ngữ chung

Trang 45/47 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.