Thư viện thuật ngữ ngân hàng
10670 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Thương phiếu
Commercial Paper
Giấy nợ ngắn hạn do doanh nghiệp lớn phát hành để huy động vốn trên thị trường tiền tệ.
Thẩm định giá độc lập (Independent Valuation)
Thị trường sơ cấp
Primary Market
Thị trường nơi chứng khoán được phát hành lần đầu và bán cho nhà đầu tư.
Thị trường thứ cấp
Secondary Market
Thị trường nơi chứng khoán đã phát hành được mua bán giữa các nhà đầu tư.
Thị trường tiền tệ
Money Market
Thị trường giao dịch các công cụ tài chính ngắn hạn (dưới 1 năm) như tín phiếu, thương phiếu.
Thị trường tự do
Free Market
Thị trường nơi giá cả hàng hoá dịch vụ được quyết định bởi cung cầu, ít can thiệp nhà nước.
Thị trường vốn
Capital Market
Thị trường giao dịch các công cụ tài chính trung và dài hạn như cổ phiếu, trái phiếu.
Thời hạn cho vay
Thời hạn đáo hạn (Maturity)
Tiêu chuẩn IFRS 9 — Chuẩn mực Báo cáo Tài chính về Công cụ Tài chính
Tiêu chí phân loại khách hàng chiến lược (Strategic Customer Segmentation Criteria)
Treasury
Treasury Department
Treasury là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Trung gian tài chính
Trái phiếu xanh
Green Bond
Trái phiếu huy động vốn cho dự án có lợi ích môi trường như năng lượng tái tạo, giao thông xanh.
Trưởng phòng Dịch vụ Khách hàng
Trưởng phòng Khách hàng Doanh nghiệp
Trưởng phòng Kế hoạch & Phân tích nguồn vốn (Funding Planning & Analytics Head)
Trưởng phòng Kế toán Ngân hàng (Chief Accountant)
Trưởng phòng Quản lý Rủi ro (CRO phòng)
Trưởng phòng Quản trị Rủi ro Tín dụng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Credit Risk Management Head)
Tài chính bền vững
Sustainable Finance
Lĩnh vực tài chính tích hợp yếu tố môi trường, xã hội và quản trị (ESG) vào quyết định đầu tư.
Tài chính cá nhân
Personal Finance
Lĩnh vực quản lý thu chi, tiết kiệm, đầu tư và bảo hiểm cho cá nhân và hộ gia đình.
Tài chính toàn diện
Financial Inclusion
Mục tiêu mở rộng tiếp cận dịch vụ tài chính chính thức cho mọi tầng lớp dân cư.
Tài khoản Lợi nhuận Giữ lại (Retained Earnings Account)
Tài khoản ký quỹ bù trừ (Clearing Margin Account)
Tài khoản ngân hàng (Bank Account)
Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn (Demand Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ
Tài khoản tiền gửi thanh toán (Transaction Deposit Account)
Tài khoản ứng trước (Advance Account)
Trang 44/47 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát