Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10785 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1430

Quy trình Chuẩn bị Báo cáo KPIR Tổng hợp Theo Định kỳ (Periodic Aggregate KPIR Reporting Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Chuẩn bị Báo cáo Kết quả Kiểm định Mô hình Tín dụng Nội bộ (Internal Credit Model Validation Reporting Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Chuẩn bị Báo cáo Phân tích Biến động Cơ cấu Nguồn vốn Theo Khu vực (Regional Funding Mix Variance Reporting Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Chuẩn bị Báo cáo Phân tích Khoảng cách Dòng tiền Tiền gửi Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Deposit Cash Flow Gap Reporting Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Chuẩn bị Báo cáo Quản trị Rủi ro Tổng hợp Theo Định kỳ (Periodic Enterprise Risk Reporting Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Chuẩn bị Báo cáo SREP Nội bộ (Internal SREP Preparation Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Chuẩn bị Kế hoạch Giải ngân Tín dụng Đồng Tài trợ (Co-financing Disbursement Planning Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Chuẩn bị Phục hồi Kinh doanh Ngân hàng

Thuật ngữ chung

Quy trình Cấp và Điều chỉnh Hạn mức Tín dụng (Credit Limit Setting & Adjustment Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Giám sát Biến động Giá Chuyển Vốn Nội bộ Liên chi nhánh (Inter-branch FTP Rate Movement Monitoring Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Giám sát Dòng tiền Thanh toán Nội bộ Liên chi nhánh (Inter-branch Internal Payment Cash Flow Monitoring Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Giám sát Giao dịch Thẻ Đáng ngờ theo Ngưỡng (Threshold-based Suspicious Card Transaction Monitoring Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Giám sát Hạn mức Giao dịch Đối tác Thời gian Thực (Real-time Counterparty Exposure Monitoring Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Giám sát Sau Phê duyệt Tín dụng (Post-Approval Credit Monitoring Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Giám sát Tỷ lệ Sử dụng Bảo đảm Định kỳ (Periodic Collateral Utilization Monitoring Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Hiệu Chuẩn Ngưỡng Trượt Giá FTP Nội Bộ

Thuật ngữ chung

Quy trình Hiệu Chuẩn Đường Giá Chuyển Vốn Nội bộ Liên chi nhánh (Inter-branch FTP Curve Recalibration Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Hiệu Chuẩn Đường cong Lợi suất Nội bộ Định kỳ (Periodic Internal Yield Curve Recalibration Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Hiệu chuẩn Biên lãi Sản Phẩm Tín dụng Theo Vòng đời (Credit Product Lifecycle Margin Calibration Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Hiệu chuẩn Hạn mức Rủi ro Tín dụng Liên Phân Khúc (Cross-segment Credit Risk Limit Calibration Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Hiệu chuẩn Mô hình Giá Chuyển Vốn Nội bộ (FTP Model Recalibration Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Hiệu chuẩn Tỷ lệ Dự trữ Bắt buộc Nội bộ (Internal Required Reserve Ratio Calibration Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Hiệu chỉnh Biên lãi Theo Biến động Thị trường (Market-driven Margin Adjustment Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Hiệu chỉnh Giá Chuyển Vốn Nội bộ Theo Biến động Thị trường (Market-driven FTP Recalibration Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Hiệu chỉnh Mô hình Rủi ro Theo Kết quả Kiểm định (Model Recalibration Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Hiệu chỉnh Mô hình Tín dụng theo Kết quả Backtesting (Model Backtesting Recalibration Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Kiểm thử Ngược Mô hình Rủi ro Tín dụng Định kỳ (Periodic Credit Risk Model Backtesting Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Kiểm tra Sức khỏe Tài chính Khách hàng Doanh nghiệp Lớn Theo Sự kiện (Event-driven Large Corporate Financial Health Check Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Kiểm tra Sức khỏe Tín dụng Nhóm Khách hàng Liên quan (Related-party Credit Health Check Process)

Thuật ngữ chung

Quy trình Kiểm tra Sức khỏe Tín dụng Theo Chu kỳ (Periodic Credit Health Check Process)

Thuật ngữ chung

Trang 40/48 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.