Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10891 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1469

Phòng Phân tích Dữ liệu & Mô hình (Data Analytics & Modelling Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Phân tích Hiệu quả Kinh doanh & Báo cáo Chiến lược (Strategic Insights & Performance Analytics Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Phân tích Khoảng cách Kỳ hạn & Rủi ro Lãi suất (Duration Gap & IRRBB Analytics Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Phòng chống Gian lận & An ninh Giao dịch (Fraud & Transaction Security Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản Lý Rủi Ro Lãi Suất Sách Ngân Hàng (IRRBB Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản Trị Khung Lãi Suất Truyền Tải Nội Bộ

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý & Giám sát Sự cố Tín dụng (Credit Incident Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý & Phân tích Biến động Nguồn vốn Liên chi nhánh (Inter-branch Funding Variability Management & Analytics Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý & Phân tích Doanh thu Đa Kênh Phân phối

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý & Phân tích Dữ liệu Giao dịch Thẻ Tập trung (Centralized Card Transaction Data Analytics Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý & Phân tích Khoảng cách Kỳ hạn Tái đầu tư (Reinvestment Gap Management & Analytics Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Biên lãi & Giá sản phẩm (Margin & Product Pricing Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Biến động & Truyền thông Nội bộ Ngân hàng (Internal Communications & Change Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Biến động Nguồn vốn & Kế hoạch Huy động (Funding Variability & Mobilization Planning Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Bảo hiểm Tiền gửi

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Chênh lệch Lãi suất Ròng Đa Kỳ hạn (Multi-tenor Net Interest Spread Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Chất lượng Dịch vụ Khách hàng (Customer Service Quality Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Chất lượng Tín dụng & Phân loại Nợ (Credit Quality & Loan Classification Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Chất lượng Tín dụng (Credit Quality Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Cơ sở Dữ liệu Khách hàng Tập trung (Customer Master Data Hub)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Cảnh báo Sớm Tín dụng (Credit Early Warning Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Danh mục Tín dụng (Credit Portfolio Management Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Doanh thu & Giá sản phẩm (Revenue & Pricing Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Doanh thu Phí Dịch vụ Tài chính (Financial Service Fee Revenue Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Dòng tiền & Phân bổ Vốn Nội bộ (Internal Cash Flow & Fund Allocation Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Dòng tiền Kinh doanh & Thanh toán Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Dòng tiền Thanh toán (Payment Cash Flow Management Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Dòng tiền Đa Tiền tệ Tập trung (Centralized Multi-currency Cash Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Dữ liệu & Phân tích Hiệu quả Bán lẻ (Retail Data & Performance Analytics Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Giá Chuyển Vốn Nội bộ & Phân tích Biên lãi (FTP & Margin Analytics Department)

Thuật ngữ chung

Trang 36/49 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.