Thư viện thuật ngữ ngân hàng
10946 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
PFC — Chuyên viên Tư vấn Tài chính Cá nhân (Personal Financial Consultant)
Phi ngân hàng
Non-Bank Financial Institution
Tổ chức tài chính không phải ngân hàng nhưng cung cấp một số dịch vụ tương tự như cho vay, bảo hiểm, quản lý tài sản. Bao gồm công ty tài chính, công ty cho thuê tài chính, quỹ đầu tư và công ty chứng khoán.
Phái sinh
Derivative
Công cụ tài chính có giá trị dẫn xuất từ tài sản cơ sở như cổ phiếu, trái phiếu, hàng hoá, tỷ giá.
Phát triển bền vững ngân hàng
Sustainable Banking
Chiến lược tích hợp yếu tố ESG vào quản trị, sản phẩm và hoạt động cho vay của ngân hàng.
Phân tích cơ bản
Fundamental Analysis
Phương pháp phân tích giá trị doanh nghiệp dựa trên BCTC, ngành nghề và điều kiện kinh tế vĩ mô.
Phân tích kỹ thuật
Technical Analysis
Phương pháp dự đoán xu hướng giá dựa trên biểu đồ giá và khối lượng giao dịch lịch sử.
Phòng Bảo hiểm Tiền gửi (Deposit Insurance Department)
Phòng Bảo lãnh Phát hành (Issuing Guarantee Department)
Phòng Bảo lãnh Tín dụng Xuất khẩu (Export Credit Guarantee Department)
Phòng Bảo mật Thông tin Ngân hàng (Information Security Department)
Phòng Bảo đảm Tuân thủ Tiêu chuẩn An toàn Vốn Liên tục (CAR Continuous Compliance Department)
Phòng Dịch vụ Chứng khoán (Securities Services Department)
Phòng Dịch vụ Kho quỹ (Vault Services Department)
Phòng Dịch vụ Khách hàng (Customer Service Department)
Phòng Dịch vụ Khách hàng Qua Điện thoại (Phone Banking Unit)
Phòng Dịch vụ Khách hàng Ưu tiên (Priority Banking Service Department)
Phòng Dịch vụ Lưu ký Chứng khoán (Securities Custody Services Department)
Phòng Dịch vụ Thanh toán & Số hóa (Payment & Digital Services Department)
Phòng Dịch vụ Thẻ (Card Services Department)
Phòng Dịch vụ Thẻ Tín dụng Quốc tế (International Card Services Department)
Phòng Dự báo & Quản lý Dòng tiền Ngắn hạn (Short-term Cash Forecasting & Management Department)
Phòng Giao dịch Viên ngoại tệ (Foreign Currency Teller Unit)
Phòng Hỗ trợ Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Client Support Department)
Phòng Hỗ trợ Kinh doanh (Sales Support Unit)
Phòng Hỗ trợ Pháp lý Tín dụng (Credit Legal Support Unit)
Phòng Hỗ trợ Tín dụng (Credit Support Unit)
Phòng Hỗ trợ Vận hành & Dịch vụ Khách hàng (Operations & Service Support Department)
Phòng Khách hàng Cá nhân (Personal Banking Department)
Phòng Kinh doanh Nguồn vốn & Khoản thế Ngoại tệ (Committed Facilities Unit)
Phòng Kinh doanh Ngân hàng Số (Digital Banking Business Department)
Trang 34/50 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát