Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10975 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1501

Mô hình Đo lường Hiệu quả Duy trì Tiền gửi Đầu vào (Inflow Deposit Stickiness Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Đo lường Hấp thụ Rủi ro Tín dụng Bán lẻ (Retail Credit Risk Absorption Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Đo lường Rủi ro Tổng hợp Toàn hàng (Bank-wide Aggregate Risk Measurement Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Đo lường Rủi ro Tỷ giá Nội bộ (Internal FX Risk Measurement Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Đo lường Rủi ro Đối tác (Counterparty Risk Measurement Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Định giá Bảo hiểm Tiền gửi (Deposit Insurance Pricing Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Định giá Nội bộ Sản phẩm Tín dụng (Internal Credit Product Pricing Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình đánh giá nội bộ vốn (ICAAP)

Thuật ngữ chung

Mô hình định giá Arbitrage

Thuật ngữ chung

Mô hình định giá quyền chọn Black-Scholes

Thuật ngữ chung

Mô hình Ước tính Khoảng cách Dòng tiền Đáo hạn Ngoại tệ (FX Maturity Cash Flow Gap Estimation Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Ước tính Vốn Kinh doanh Theo Rủi ro (Risk-Adjusted Capital Model)

Thuật ngữ chung

Mẫu thu thập tổn thất hoạt động (Operational Loss Data Capture Form)

Thuật ngữ chung

Mệnh giá

Face Value / Nominal Value

Thuật ngữ chung

Giá trị ghi trên bề mặt của chứng khoán, tiền tệ hoặc giấy tờ có giá.

Mức độ rủi ro chấp nhận được (Risk Appetite)

Thuật ngữ chung

NIM

Net Interest Margin

Thuật ngữ chung

NIM là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Ngoại tác

Externality

Thuật ngữ chung

Tác động tích cực hoặc tiêu cực của hoạt động kinh tế lên bên thứ ba không tham gia giao dịch.

Nguyên tắc Ba vạch phòng vệ (Three Lines of Defense)

Thuật ngữ chung

Nguyên tắc Know Your Customer (KYC) — Biết khách hàng của bạn

Thuật ngữ chung

Nguyên tắc chấp nhận rủi ro có giới hạn (Risk Acceptance Principle)

Thuật ngữ chung

Nguyên tắc người gửi tiền được ưu tiên (Deposit Preference Rule)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng Phát triển Châu Á

Asian Development Bank (ADB)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng phát triển đa phương hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho các nước châu Á-Thái Bình Dương.

Ngân hàng Thế giới

World Bank

Thuật ngữ chung

Tổ chức tài chính quốc tế cung cấp vốn vay và hỗ trợ kỹ thuật cho các nước đang phát triển.

Ngân hàng bán buôn

Wholesale Banking

Thuật ngữ chung

Mảng ngân hàng phục vụ doanh nghiệp lớn, tổ chức tài chính: tín dụng lớn, tài trợ thương mại, ngoại hối.

Ngân hàng bán lẻ

Retail Banking

Thuật ngữ chung

Mảng ngân hàng phục vụ khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ: tiền gửi, cho vay, thẻ, thanh toán.

Ngân hàng bóng

Shadow Banking

Thuật ngữ chung

Hệ thống tín dụng trung gian bao gồm các tổ chức và hoạt động tài chính ngoài hệ thống ngân hàng được quản lý, như quỹ tín thác, công ty cho vay ngang hàng. Tiềm ẩn rủi ro hệ thống do ít bị giám sát.

Ngân hàng có hệ thống quan trọng

Systemically Important Bank (SIB)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng có quy mô, mức độ liên kết và tầm ảnh hưởng lớn đến mức sự đổ vỡ của nó có thể gây ra khủng hoảng hệ thống tài chính. Các SIB phải đáp ứng yêu cầu vốn, thanh khoản và giám sát cao hơn.

Ngân hàng hợp tác xã (Cooperative Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng neo (Neo Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng thương mại cổ phần (Joint Stock Commercial Bank)

Thuật ngữ chung

Trang 33/51 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.