Thi thử tuyển dụng Thi Công Chức — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
10997 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Lựa chọn bất lợi
Adverse Selection
Hiện tượng bên có ít thông tin hơn thu hút đối tác rủi ro cao trong giao dịch tài chính.
Mô Hình Đo Lường Rủi ro Khách Hàng Chiến Lược (Strategic Client Risk Measurement Model)
Mô hình CAPM
Capital Asset Pricing Model
Mô hình xác định tỷ suất sinh lời kỳ vọng của tài sản dựa trên rủi ro hệ thống.
Mô hình Cơ cấu Kỳ hạn Đa tầng (Multi-tier Tenor Structure Model)
Mô hình Dự báo Biến động Dự trữ Bắt buộc Ngân hàng (Bank Reserve Requirement Forecasting Model)
Mô hình Dự báo Dòng tiền Tiền gửi Theo Phân Khúc Khách hàng (Segment Deposit Cash Flow Forecasting Model)
Mô hình Dự báo Dòng tiền Đáo hạn Tiền gửi Liên ngân hàng (Interbank Deposit Maturity Cash Flow Forecasting Model)
Mô hình Dự báo Rủi ro Stress Tài chính Ngân hàng (Bank Financial Stress Risk Forecasting Model)
Mô hình Dự báo Sụt Giảm Giá Bất động sản Bảo đảm
Mô hình Dự báo Tỷ lệ Nợ xấu Phân Khúc (Segment NPL Forecasting Model)
Mô hình KMV — Mô hình Đo lường Xác suất Vỡ nợ (KMV CreditMetrics Model)
Mô hình KRI — Chỉ số Rủi ro Chủ chốt (Key Risk Indicator)
Mô hình Kinh doanh Ngân hàng Số (Digital Banking Business Model)
Mô hình Kinh doanh Ngân hàng Tư nhân (Private Banking Business Model)
Mô hình Kỳ hạn Bình quân Gia quyền của Khoản vay (Weighted Average Life — WAL)
Mô hình LGD — Tỷ lệ tổn thất khi vỡ nợ (Loss Given Default)
Mô hình Merton (Merton Credit Risk Model)
Mô hình PD — Xác suất vỡ nợ (Probability of Default)
Mô hình Phân bổ Lỗi Vận hành Đa Kênh Phân phối (Multichannel Operational Loss Allocation Model)
Mô hình Phân bổ Vốn Kinh doanh Rủi ro (Risk-Based Capital Allocation Model)
Mô hình Phân tích Biên lãi Theo Kỳ hạn (Tenor Margin Analysis Model)
Mô hình RW1 — Hệ số Trọng số Rủi ro Tín dụng (Risk Weight)
Mô hình Trắc nghiệm Gánh nặng Vốn
Mô hình Tính Dung sai Rủi ro Tín dụng Tổng thể (Aggregate Credit Risk Tolerance Model)
Mô hình VaR — Giá trị Chịu Rủi ro (Value at Risk)
Mô hình Xác suất Vỡ nợ Tổng hợp (Aggregate Probability of Default Model)
Mô hình Xác suất Vỡ nợ Ước tính Nội bộ (Internal PD Model)
Mô hình Xếp hạng Tín dụng Nội bộ (IRB Approach)
Mô hình chấm điểm tín dụng doanh nghiệp (Corporate Credit Scoring Model)
Mô hình căn bậc hai R (R-Squared Coefficient)
Trang 32/51 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát