Thi thử tuyển dụng Thi Công Chức — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11017 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ thống Đánh giá Hiệu quả Kênh Phân phối (Channel Performance Evaluation System)
Hệ thống Đánh giá Hiệu quả Sử dụng Vốn Kinh doanh Liên Chi nhánh (Inter-branch Economic Capital Efficiency System)
Hệ thống Đánh giá Rủi ro Khách hàng Tổng hợp (Customer Risk Assessment Hub)
Hệ thống Đánh giá Rủi ro Tín dụng Liên ngân hàng Thời gian Thực (Real-time Interbank Credit Risk Assessment System)
Hệ thống Định giá Chuyển nhượng Vốn Nội bộ (Funds Transfer Pricing System — FTP)
Hồ sơ pháp lý khách hàng (Customer Legal Documentation File)
Hồ sơ phòng vệ rủi ro tỷ giá (FX Hedging Profile)
Hồ sơ rủi ro tín dụng (Credit Risk Profile)
Hồ sơ tín dụng (Credit File)
Hội đồng Quản trị ngân hàng (Board of Directors)
Hội đồng Xử lý Nợ có vấn đề (NPL Resolution Committee)
Hội đồng thành viên Agribank (HĐTV)
Hợp đồng hoán đổi
Swap
Hợp đồng phái sinh trao đổi dòng tiền giữa hai bên theo các điều kiện xác định trước.
Hợp đồng hoán đổi lãi suất
Interest Rate Swap
Thoả thuận trao đổi dòng tiền lãi giữa lãi suất cố định và lãi suất thả nổi.
Hợp đồng kỳ hạn (Forward Contract)
Hợp đồng mua bán ngoại tệ giao ngay (FX Spot Contract)
Hợp đồng mua bán ngoại tệ kỳ hạn (FX Forward Contract)
Hợp đồng tương lai (Futures Contract)
KPI ngân hàng (Key Performance Indicator)
Kho bạc Nhà nước
State Treasury
Cơ quan quản lý quỹ ngân sách nhà nước, thực hiện thu chi và quản lý nợ công.
Khoản vay liên ngân hàng (Interbank Loan)
Khung Chỉ số Tham chiếu Tiền gửi Liên ngân hàng (Interbank Deposit Benchmark Framework)
Khung Quản trị Rủi ro Doanh nghiệp (ERM Framework)
Khung Quản trị Rủi ro Khách hàng Tập trung (Single Name Risk Governance Framework)
Khung Đánh giá Rủi ro Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG Risk Assessment Framework) — Bộ khung chuẩn hóa do ngân hàng thiết lập để đánh giá và phân loại rủi ro ESG trong hoạt động cấp tín dụng và đầu tư.
Khả năng chịu đựng rủi ro (Risk Tolerance)
Khả năng sinh lời rủi ro điều chỉnh (RAPM — Risk-Adjusted Performance Measurement)
Khế ước Vay vốn (Loan Promissory Note)
Kế hoạch dự phòng vốn (Capital Contingency Plan)
Kế hoạch tài chính
Financial Planning
Quá trình xác định mục tiêu tài chính và xây dựng chiến lược đạt mục tiêu dài hạn.
Trang 31/51 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát