Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11017 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1513

Hệ thống Đánh giá Hiệu quả Kênh Phân phối (Channel Performance Evaluation System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Đánh giá Hiệu quả Sử dụng Vốn Kinh doanh Liên Chi nhánh (Inter-branch Economic Capital Efficiency System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Đánh giá Rủi ro Khách hàng Tổng hợp (Customer Risk Assessment Hub)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Đánh giá Rủi ro Tín dụng Liên ngân hàng Thời gian Thực (Real-time Interbank Credit Risk Assessment System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Định giá Chuyển nhượng Vốn Nội bộ (Funds Transfer Pricing System — FTP)

Thuật ngữ chung

Hồ sơ pháp lý khách hàng (Customer Legal Documentation File)

Thuật ngữ chung

Hồ sơ phòng vệ rủi ro tỷ giá (FX Hedging Profile)

Thuật ngữ chung

Hồ sơ rủi ro tín dụng (Credit Risk Profile)

Thuật ngữ chung

Hồ sơ tín dụng (Credit File)

Thuật ngữ chung

Hội đồng Quản trị ngân hàng (Board of Directors)

Thuật ngữ chung

Hội đồng Xử lý Nợ có vấn đề (NPL Resolution Committee)

Thuật ngữ chung

Hội đồng thành viên Agribank (HĐTV)

Thuật ngữ chung

Hợp đồng hoán đổi

Swap

Thuật ngữ chung

Hợp đồng phái sinh trao đổi dòng tiền giữa hai bên theo các điều kiện xác định trước.

Hợp đồng hoán đổi lãi suất

Interest Rate Swap

Thuật ngữ chung

Thoả thuận trao đổi dòng tiền lãi giữa lãi suất cố định và lãi suất thả nổi.

Hợp đồng kỳ hạn (Forward Contract)

Thuật ngữ chung

Hợp đồng mua bán ngoại tệ giao ngay (FX Spot Contract)

Thuật ngữ chung

Hợp đồng mua bán ngoại tệ kỳ hạn (FX Forward Contract)

Thuật ngữ chung

Hợp đồng tương lai (Futures Contract)

Thuật ngữ chung

KPI ngân hàng (Key Performance Indicator)

Thuật ngữ chung

Kho bạc Nhà nước

State Treasury

Thuật ngữ chung

Cơ quan quản lý quỹ ngân sách nhà nước, thực hiện thu chi và quản lý nợ công.

Khoản vay liên ngân hàng (Interbank Loan)

Thuật ngữ chung

Khung Chỉ số Tham chiếu Tiền gửi Liên ngân hàng (Interbank Deposit Benchmark Framework)

Thuật ngữ chung

Khung Quản trị Rủi ro Doanh nghiệp (ERM Framework)

Thuật ngữ chung

Khung Quản trị Rủi ro Khách hàng Tập trung (Single Name Risk Governance Framework)

Thuật ngữ chung

Khung Đánh giá Rủi ro Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG Risk Assessment Framework) — Bộ khung chuẩn hóa do ngân hàng thiết lập để đánh giá và phân loại rủi ro ESG trong hoạt động cấp tín dụng và đầu tư.

Thuật ngữ chung

Khả năng chịu đựng rủi ro (Risk Tolerance)

Thuật ngữ chung

Khả năng sinh lời rủi ro điều chỉnh (RAPM — Risk-Adjusted Performance Measurement)

Thuật ngữ chung

Khế ước Vay vốn (Loan Promissory Note)

Thuật ngữ chung

Kế hoạch dự phòng vốn (Capital Contingency Plan)

Thuật ngữ chung

Kế hoạch tài chính

Financial Planning

Thuật ngữ chung

Quá trình xác định mục tiêu tài chính và xây dựng chiến lược đạt mục tiêu dài hạn.

Trang 31/51 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.