Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11041 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1530

Hệ thống Quản lý Quan hệ Đối tác Chiến lược (Strategic Partner Relationship Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Sáng kiến & Cải tiến Quy trình Ngân hàng (Bank Process Improvement Initiative Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Sự cố Vận hành Tập trung (Centralized Operations Incident Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Tỷ giá Nội bộ (Internal Exchange Rate Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Đối chiếu Giao dịch Tập trung (Centralized Transaction Matching System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản trị & Giám sát Chỉ số Rủi ro Chủ chốt Tập trung (Centralized KRI Governance & Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản trị Chất lượng Dữ liệu Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Customer Data Quality Governance System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống RTGS (Thanh toán Tổng giá trị Thời gian Thực)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Swift

Thuật ngữ chung

Hệ thống Theo dõi & Báo cáo Giao dịch Đồng Tài trợ (Syndicated Deal Monitoring & Reporting System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Theo dõi & Cảnh báo Cam kết Tín dụng Chưa Giải ngân (Undisbursed Commitment Tracking System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Theo dõi & Phân tích Hiệu quả Thu hồi Nợ Liên Chi nhánh (Inter-branch Collection Performance Tracking & Analytics System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Theo dõi & Phân tích Lãi suất Tiền gửi Khách hàng Doanh nghiệp Lớn (Large Corporate Deposit Rate Tracking & Analytics System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Theo dõi Biến động Giá Chuyển Vốn Nội bộ (FTP Rate Movement Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Theo dõi Cam kết Giải ngân (Disbursement Commitment Tracker)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Theo dõi Giao dịch Nostro Thời gian Thực (Real-time Nostro Transaction Tracking System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Theo dõi Nghĩa vụ Pháp lý Tuân thủ Ngân hàng (Bank Regulatory Obligation Tracking System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Theo dõi Tỷ lệ Bao phủ Thế chấp Tập trung (Centralized Collateral Coverage Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Thông tin Tín dụng Quốc gia (National Credit Information System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Trung gian Thanh toán Kết nối Ngân hàng (Payment Intermediary Hub)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Tính lãi & Phân bổ Doanh thu Lãi Theo Từng Ngày (Daily Interest Accrual & Allocation Engine)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Tối ưu hóa Giá Chuyển Vốn Nội bộ (FTP Optimization Engine)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Tổng hợp & Báo cáo Lãi suất Liên ngân hàng Thời gian Thực

Thuật ngữ chung

Hệ thống Tự động Hóa Quy trình Ngân hàng (Banking Robotic Process Automation – Banking RPA)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Tự động Đối chiếu Nostro/Vostro (Automated Nostro/Vostro Reconciliation System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống VASB (Vietnam Automated Securities Board)

Thuật ngữ chung

Hệ thống VASB II — Hệ thống Bù trừ và Thanh toán Chứng khoán Mới

Thuật ngữ chung

Hệ thống Xử lý Nợ Trung hạn (Medium-term Debt Work-out System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống báo cáo quản trị (Management Reporting System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống chấm điểm tín dụng cá nhân (Personal Credit Scoring System)

Thuật ngữ chung

Trang 30/51 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.