Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11103 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1543

Hệ thống Cảnh báo Sớm Lỗi Vận hành & Vi phạm Kiểm soát Nội bộ (Operational Error & Internal Control Breach Early Warning System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Cảnh báo Sớm Lỗi Vận hành Theo Ngưỡng

Thuật ngữ chung

Hệ thống Cảnh báo Sớm Rủi ro Lãi suất Ròng (Net Interest Risk Early Warning System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Cảnh báo Sớm Rủi ro Tập trung Tín dụng Nhóm (Group Credit Concentration Early Warning System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Cảnh báo Sớm Suy giảm Biên lãi Sản phẩm Tín dụng Mới (New Credit Product Margin Decay Early Warning System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Cảnh báo Sớm Sức khỏe Tài chính Khách hàng Cá nhân (Retail Financial Health Early Warning System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Cảnh báo Sớm Sức khỏe Tài chính Khách hàng Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ (SME Financial Health Early Warning System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Cảnh báo Sớm Thời hạn Phải Trả Trái phiếu

Thuật ngữ chung

Hệ thống Cảnh báo Sớm Tỷ giá Chéo Thời gian Thực (Real-time Cross Rate Early Warning System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Cảnh báo Sớm Tỷ lệ Tiền gửi Có Kỳ hạn/Tổng Tiền gửi (Term Deposit Ratio Early Warning System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Cảnh báo Tỷ giá & Giao dịch Ngoại tệ Bất thường (FX Anomaly Alert System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Cảnh báo Vi phạm Giao dịch (Transaction Violation Alert System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Dữ liệu Lớn Ngân hàng (Big Data Banking System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát & Cảnh báo Sớm Lỗi Vận hành Theo Ngưỡng Khách hàng (Customer Threshold Operational Error Early Warning System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát & Cảnh báo Sớm Sức khỏe Tài chính Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Financial Health Early Warning System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát & Cảnh báo Sớm Thời hạn Đáo hạn Tiền gửi Khách hàng

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát & Cảnh báo Sớm Tỷ lệ LDR Tập trung (LDR Concentration Early Warning System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát & Dự báo Biến động CASA Theo Phân Khúc Thời gian Thực

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Biến động Số dư Khoản vay Liên ngân hàng Thời gian Thực (Real-time Interbank Loan Balance Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Dòng tiền Thanh toán Thời gian Thực (Real-time Payment Cash Flow Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Dòng tiền Tiền gửi Khách hàng Thời gian Thực (Real-time Customer Deposit Cash Flow Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Giao dịch Liên ngân hàng Theo Ngưỡng Giá trị (Threshold-based Interbank Transaction Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Giao dịch Thẻ Theo Ngưỡng Hành vi (Card Transaction Behavior Threshold Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Hiệu quả Phân bổ Vốn Pháp định Liên Chi nhánh Thời gian Thực

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Rủi ro Khách hàng Tập trung Thời gian Thực (Real-time Single Customer Risk Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Rủi ro Lãi suất Thời gian Thực

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Rủi ro Tập trung Khách hàng Doanh nghiệp Lớn Theo Thời Gian Thực (Real-time Large Corporate Concentration Risk Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Rủi ro Tổn thất Hoạt động Tập trung (Centralized Operational Loss Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Giám sát Tỷ giá Liên ngân hàng Thời gian Thực (Real-time Interbank FX Rate Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống IBFT (Inward Bill for Transfer)

Thuật ngữ chung

Trang 28/52 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.