Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11150 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1571

Hệ số G-SIB — Hệ số Định chế Tài chính Toàn cầu Có Ý nghĩa Hệ thống (Global Systemically Important Bank Buffer)

Thuật ngữ chung

Hệ số Gini

Gini Coefficient

Thuật ngữ chung

Thước đo bất bình đẳng thu nhập, từ 0 (bình đẳng hoàn toàn) đến 1 (bất bình đẳng tuyệt đối).

Hệ số Hurdle Rate ngân hàng (Bank Hurdle Rate)

Thuật ngữ chung

Hệ số Hạn mức Tập trung Tín dụng theo Nhóm ngành (Industry Group Concentration Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Hấp thụ Rủi ro Tập trung Danh mục (Portfolio Concentration Risk Absorption Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Hấp thụ Tổn thất Bất thường (Stress Loss Absorption Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Hấp thụ Tổn thất Hoạt động (Operational Loss Absorption Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Hệ số Tỷ lệ Bao phủ Thế chấp (Collateral Coverage Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Hệ số Tỷ lệ Giải ngân Tín dụng (Credit Disbursement Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số IRRBB — Rủi ro Lãi suất Sách Ngân hàng (Interest Rate Risk in the Banking Book)

Thuật ngữ chung

Hệ số Khả năng Chống chịu Rủi ro Khí hậu (Climate Risk Resilience Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Khả năng Thanh toán Bằng Tiền (Quick Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Khả năng Trả nợ Ngắn hạn (Short-term Debt Service Capacity Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Khả năng Tái đầu tư Nguồn vốn Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Hệ số Kỳ hạn Bình quân Gia quyền (Duration — Weighted Average Maturity)

Thuật ngữ chung

Hệ số LCR Liquidity Coverage Ratio

Thuật ngữ chung

Hệ số LCR Điều chỉnh (Adjusted LCR)

Thuật ngữ chung

Hệ số LTV Ngân hàng Số (Digital Channel Loan-to-Value Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Lỗi Nhập liệu Thanh toán (Payment Input Error Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Lỗi Thao tác Bình quân (Average Operational Error Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Lỗi Vận hành Bình quân (Average Operational Error Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Lợi nhuận Biên Ròng Sau Rủi ro (Risk-adjusted Net Margin Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Lợi nhuận Biên thuần NIM

Thuật ngữ chung

Hệ số Lợi nhuận Kinh tế (EP — Economic Profit)

Thuật ngữ chung

Hệ số Lợi nhuận Kinh tế Tăng thêm (EVA Spread — Economic Value Added Spread)

Thuật ngữ chung

Hệ số Mismatch Kỳ hạn Nguồn vốn – Tín dụng (Funding-Lending Tenor Mismatch Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số NPL Coverage Ratio — Tỷ lệ bao phủ nợ xấu

Thuật ngữ chung

Hệ số NPL Ratio Bracket

Thuật ngữ chung

Hệ số RAROC — Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro

Thuật ngữ chung

Hệ số ROE — Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu

Thuật ngữ chung

Trang 26/53 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.