Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11175 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1578

Hạn mức Cho vay Tổng hợp Khách hàng Nhóm (Group Borrower Aggregate Lending Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức Cho vay Đối ứng Liên ngân hàng (Interbank Back-to-back Lending Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức Drawdown tối đa (Maximum Drawdown Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức Giao dịch Thẻ Hàng ngày (Daily Card Transaction Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức Phơi nhiễm Rủi ro Đối tác (Counterparty Credit Exposure Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức bảo lãnh (Guarantee Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức cho vay tối đa (Maximum Lending Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức giao dịch liên ngân hàng (Interbank Transaction Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức giao dịch ngoại tệ

Thuật ngữ chung

Hạn mức giao dịch ngân hàng đại lý (Agency Bank Transaction Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức rút tiền qua ATM hàng ngày (Daily ATM Withdrawal Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức rủi ro thị trường (Market Risk Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức thấu chi tự động (Automatic Overdraft Limit)

Thuật ngữ chung

Hạn mức tín dụng (Credit Line)

Thuật ngữ chung

Hạn mức Ủy quyền Phê duyệt Tín dụng (Credit Approval Authority Limit)

Thuật ngữ chung

Hệ Thống Giám Sát & Đánh Giá Hiệu Quả Rủi Ro Tín Dụng Đa Kênh (Multichannel Credit Risk Performance Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ Thống Quản Lý Khoản Vay Liên Ngân Hàng Tập Trung (Centralized Interbank Lending Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ Thống Tổng Hợp & Giám Sát Biến Động Cơ Cấu Nguồn Vốn Đa Chi Nhánh

Thuật ngữ chung

Hệ sinh thái ngân hàng số

Digital Banking Ecosystem

Thuật ngữ chung

Mạng lưới liên kết giữa ngân hàng với các đối tác công nghệ, fintech, thương mại điện tử và dịch vụ tiện ích, tạo nên trải nghiệm tài chính toàn diện cho khách hàng trên nền tảng số.

Hệ số BaR — Yêu cầu Vốn Kinh doanh Theo Rủi ro (Business-Adjusted Risk Capital)

Thuật ngữ chung

Hệ số Beta

Beta Coefficient

Thuật ngữ chung

Thước đo mức biến động giá cổ phiếu so với thị trường chung, phản ánh rủi ro hệ thống.

Hệ số CARB (Capital Adequacy Ratio Buffer — Vùng đệm An toàn Vốn)

Thuật ngữ chung

Hệ số CCF — Hệ số chuyển đổi tín dụng (Credit Conversion Factor)

Thuật ngữ chung

Hệ số CIR — Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (Cost-to-Income Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Chi phí Rủi ro Tín dụng Bình quân (Average Cost of Risk)

Thuật ngữ chung

Hệ số Correlation Risk — Rủi ro Tương quan Danh mục Tín dụng

Thuật ngữ chung

Hệ số Coverage Ratio – Tỷ lệ Bao phủ Dòng tiền Đáo hạn (Maturity Cash Flow Coverage Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Coverage Ratio — Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (Bad Debt Coverage Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Cơ cấu Vốn Cấp 1 (Common Equity Tier 1 Ratio)

Thuật ngữ chung

Hệ số Cường độ Sử dụng Vốn Pháp định Theo Đơn vị Kinh doanh (Business Unit Regulatory Capital Intensity Ratio)

Thuật ngữ chung

Trang 25/53 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.