Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11380 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1636

Chuyên viên Quản lý Nợ Có Vấn Đề Theo Phân Khúc (Segment NPL Workout Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Nợ Quá hạn Nhẹ (Early Arrears Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Nợ xấu (NPL Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Phơi nhiễm Trái phiếu Doanh nghiệp Liên Kỳ hạn (Cross-tenor Corporate Bond Exposure Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Quan hệ Đại lý Ngân hàng (Bank Agent Relationship Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Rủi ro Bên thứ ba (Third-Party Risk Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Rủi ro Hoạt động & Sự cố (Operational Incident Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Rủi ro Khách hàng Chiến lược (Strategic Client Risk Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Rủi ro Tỷ giá & Lãi suất Sách Ngân hàng (Banking Book FX & IRRBB Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Số dư Giao dịch Chờ Thanh toán (Pending Settlement Balance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Số dư Giao dịch Chờ Thanh toán Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Số dư Khoản vay Liên ngân hàng (Interbank Loan Balance Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Số dư Tiền gửi (Deposit Balance Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Số dư Tiền gửi Khách hàng Cá nhân (Retail Deposit Balance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Sổ Tiền gửi Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Deposit Book Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Sự cố Khách hàng & Phục hồi Quan hệ (Client Incident & Relationship Recovery Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Tài khoản Tiền gửi Có kỳ hạn (Time Deposit Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Tỷ giá Nội bộ Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Tỷ lệ Bao phủ Dòng tiền Đáo hạn Liên chi nhánh (Inter-branch Maturity Cash Flow Coverage Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Vòng đời Sản phẩm Tiền gửi (Deposit Product Lifecycle Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Vòng đời Sản phẩm Tín dụng (Credit Product Lifecycle Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Vốn Ngắn hạn (Short-term Funding Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Vốn Pháp định & Báo cáo CAR (Regulatory Capital & CAR Reporting Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Đường cong Lợi suất FTP Liên chi nhánh (Inter-branch FTP Yield Curve Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Đối chiếu Bảng Tổng hợp Kế toán Liên chi nhánh (Inter-branch General Ledger Reconciliation Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Đối chiếu Thanh toán (Payment Reconciliation Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Đối tác Fintech Ngân hàng Số

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Bảng Cân đối Kế toán (Balance Sheet Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Bảng Cân đối Kế toán Ngân hàng (Bank Balance Sheet Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản trị Danh mục Khoản vay Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Trang 18/55 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.