Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11399 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 1641

Chuyên viên Quan hệ Đại lý Chi trả (Payout Agent Relationship Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quan hệ Đối tác Chiến lược (Strategic Partnership Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản Lý Vốn Kinh Doanh Phân Bổ Theo Phòng Ban (Allocated Economic Capital Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý & Phân tích Khoảng cách Kỳ hạn Tái đầu tư (Reinvestment Gap Management & Analytics Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Biên lãi (Margin Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Biến động Biên lãi Đầu vào–Đầu ra (ALM Margin Drift Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Biến động Doanh thu Phí Đa Kênh Phân phối (Multichannel Fee Revenue Variability Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Biến động Tỷ giá & Giao dịch Ngoại hối Thời gian Thực

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Biến động Tỷ lệ Dự trữ Bắt buộc (Required Reserve Ratio Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Bảo đảm Thực thi Cam kết Tín dụng (Credit Commitment Settlement Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Chất lượng Dữ liệu Giao dịch Thanh toán (Payment Transaction Data Quality Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Chất lượng Tín dụng Theo Phân Khúc (Segment Credit Quality Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Cơ sở Dữ liệu Thanh toán

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Cơ sở Dữ liệu Tín dụng (Credit Database Administrator)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Danh mục Trái phiếu Doanh nghiệp (Corporate Bond Portfolio Manager)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Danh mục Tín dụng (Portfolio Manager)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Danh sách Đen (Blacklist Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Dòng tiền Mặt (Cash Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Dòng tiền Nostro Đa Chi nhánh (Multi-branch Nostro Cash Flow Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Dòng tiền Tổng hợp Đa Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Dữ liệu Giao dịch Thanh toán (Payment Transaction Data Steward)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Dữ liệu Khách hàng (Customer Data Steward)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Giá Chuyển Vốn Nội bộ (FTP Pricing Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hiệu quả Sản phẩm Thẻ (Card Product Performance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hành trình Khách hàng Số (Digital Customer Journey Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hạn mức Giao dịch Đối tác Thanh toán (Settlement Counterparty Limit Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hạn mức Tín dụng (Credit Limit Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hợp đồng Khung (Master Agreement Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hợp đồng Tín dụng (Loan Contract Management Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Quản lý Hợp đồng Đối tác (Partner Contract Management Officer)

Thuật ngữ chung

Trang 17/55 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.