Thi thử tuyển dụng Thi Công Chức — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11399 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chuyên viên Quan hệ Đại lý Chi trả (Payout Agent Relationship Officer)
Chuyên viên Quan hệ Đối tác Chiến lược (Strategic Partnership Officer)
Chuyên viên Quản Lý Vốn Kinh Doanh Phân Bổ Theo Phòng Ban (Allocated Economic Capital Officer)
Chuyên viên Quản lý & Phân tích Khoảng cách Kỳ hạn Tái đầu tư (Reinvestment Gap Management & Analytics Officer)
Chuyên viên Quản lý Biên lãi (Margin Management Officer)
Chuyên viên Quản lý Biến động Biên lãi Đầu vào–Đầu ra (ALM Margin Drift Officer)
Chuyên viên Quản lý Biến động Doanh thu Phí Đa Kênh Phân phối (Multichannel Fee Revenue Variability Officer)
Chuyên viên Quản lý Biến động Tỷ giá & Giao dịch Ngoại hối Thời gian Thực
Chuyên viên Quản lý Biến động Tỷ lệ Dự trữ Bắt buộc (Required Reserve Ratio Management Officer)
Chuyên viên Quản lý Bảo đảm Thực thi Cam kết Tín dụng (Credit Commitment Settlement Officer)
Chuyên viên Quản lý Chất lượng Dữ liệu Giao dịch Thanh toán (Payment Transaction Data Quality Officer)
Chuyên viên Quản lý Chất lượng Tín dụng Theo Phân Khúc (Segment Credit Quality Officer)
Chuyên viên Quản lý Cơ sở Dữ liệu Thanh toán
Chuyên viên Quản lý Cơ sở Dữ liệu Tín dụng (Credit Database Administrator)
Chuyên viên Quản lý Danh mục Trái phiếu Doanh nghiệp (Corporate Bond Portfolio Manager)
Chuyên viên Quản lý Danh mục Tín dụng (Portfolio Manager)
Chuyên viên Quản lý Danh sách Đen (Blacklist Management Officer)
Chuyên viên Quản lý Dòng tiền Mặt (Cash Management Officer)
Chuyên viên Quản lý Dòng tiền Nostro Đa Chi nhánh (Multi-branch Nostro Cash Flow Officer)
Chuyên viên Quản lý Dòng tiền Tổng hợp Đa Chi nhánh
Chuyên viên Quản lý Dữ liệu Giao dịch Thanh toán (Payment Transaction Data Steward)
Chuyên viên Quản lý Dữ liệu Khách hàng (Customer Data Steward)
Chuyên viên Quản lý Giá Chuyển Vốn Nội bộ (FTP Pricing Officer)
Chuyên viên Quản lý Hiệu quả Sản phẩm Thẻ (Card Product Performance Officer)
Chuyên viên Quản lý Hành trình Khách hàng Số (Digital Customer Journey Officer)
Chuyên viên Quản lý Hạn mức Giao dịch Đối tác Thanh toán (Settlement Counterparty Limit Officer)
Chuyên viên Quản lý Hạn mức Tín dụng (Credit Limit Management Officer)
Chuyên viên Quản lý Hợp đồng Khung (Master Agreement Management Officer)
Chuyên viên Quản lý Hợp đồng Tín dụng (Loan Contract Management Officer)
Chuyên viên Quản lý Hợp đồng Đối tác (Partner Contract Management Officer)
Trang 17/55 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát