Thư viện thuật ngữ ngân hàng
10732 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Đối chiếu tài khoản Nostro
Nostro Account Reconciliation
Quy trình đối chiếu số dư tài khoản Nostro giữa sổ sách ngân hàng và xác nhận từ ngân hàng đại lý.
Đối chiếu đầu cuối ngày
End-of-Day Reconciliation
Hoạt động kiểm tra, đối chiếu giữa số liệu giao dịch thực tế và số liệu trên hệ thống vào cuối ngày làm việc. Bao gồm đối chiếu tiền mặt, séc, chứng từ thanh toán và giao dịch liên ngân hàng.
Đối soát tiếng Anh là gì?
Đối soát tiếng Hàn là gì?
Đối soát tiếng Nhật là gì?
Đối soát tiếng Trung là gì?
Đối soát tiếng Tây Ban Nha là gì?
Đồng bảo hiểm khoản vay (Loan Co-Insurance)
Đồng bảo hiểm tín dụng xuất khẩu (Export Credit Co-Insurance)
Đồng bảo lãnh
Co-Guarantee
Nghiệp vụ nhiều ngân hàng cùng bảo lãnh cho một khoản nghĩa vụ lớn của khách hàng.
Đồng bảo lãnh viên (Co-Guarantor)
Đồng cho vay (Co-Lending)
Đồng kiểm soát rủi ro (Dual Control trong ngân quỹ)
Đồng tiền hạch toán (Base Currency / Settlement Currency)
Đồng tiền thanh toán chuẩn (Settlement Currency)
Đồng tiền thanh toán quốc tệ (Vehicle Currency)
Đồng tiền thanh toán song hành (Parallel Currency Settlement)
Đồng tiền thanh toán thứ ba trong thư tín dụng (Third-Currency Settlement L/C)
Đồng tài trợ cho vay (Syndicated Loan)
Ủy nhiệm chi điện tử (Electronic Payment Order — EPO)
Ủy thác thu hồi nợ qua tòa án (Court-appointed Debt Recovery Mandate)
Ủy thác đầu tư (Investment Trust / Fiduciary Investment)
Trang 77/77 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát