Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10675 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2276

Đường tín dụng liên ngân hàng tổng hợp (Umbrella Interbank Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng mua hàng trả chậm nhà cung cấp (Supplier Deferred-Purchase Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng mua lại tài sản cố định (Capex Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng ngắn hạn theo lịch trả nợ (Repayment-schedule Short-term Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng standby (Standby Credit Facility)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng theo hợp đồng xuất khẩu dài hạn (Long-term Export Contract Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng tuần hoàn có đảm bảo (Secured Revolving Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng tuần hoàn theo mùa (Seasonal Revolving Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng tái tài trợ khoản phải thu (Receivables Refinancing Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng tái xuất (Re-export Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng tự động theo doanh thu (Revenue-Based Auto Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng xanh cá nhân hóa (Personalised Green Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng xanh liên ngân hàng (Interbank Green Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng xanh theo dự án PPP (PPP Green Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng xanh theo ngành (Sectoral Green Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng xanh tuần hoàn theo danh mục ESG (ESG Portfolio Revolving Green Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng xanh tổng hợp theo chi nhánh (Branch-level Aggregated Green Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng xác nhận sẵn (Pre-Approved Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng xác nhận sẵn theo doanh thu tương lai (Forward-Revenue Pre-Approved Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng xác nhận sẵn theo hành vi giao dịch (Behaviour-based Pre-Approved Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường tín dụng xác nhận sẵn theo hồ sơ rủi ro (Risk-profile-based Pre-approved Credit Line)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường đi xấu nhất (Worst-Case Loss Scenario)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đại diện cho vay tại hiện trường (Field Credit Officer)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đại diện giám sát tài sản đảm bảo (Collateral Surveillance Agent)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đại lý chi trả cổ tức

Dividend Paying Agent

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng thực hiện chi trả cổ tức cho cổ đông theo uỷ quyền của doanh nghiệp.

Đại lý ngân hàng (Agent Banking / Banking Agent)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đại lý nhận tiền gửi (Deposit-taking Agent)

Nghiệp vụ ngân hàng

Đại lý phát hành trái phiếu

Bond Issuance Agent

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng thay mặt tổ chức phát hành phân phối trái phiếu ra thị trường.

Đại lý thanh toán

Payment Agent

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng thực hiện thanh toán thay cho tổ chức phát hành chứng khoán hoặc trái phiếu.

Đạo đức tín dụng (Credit Ethics)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 75/76 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.