Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10703 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2284

Tài khoản tiền gửi ký quỹ đối ứng (Variation Margin Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi số hóa tích hợp ví điện tử (E-Wallet Integrated Digital Deposit Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi số định danh (Named Digital Deposit Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi thanh toán

Current Account / Demand Deposit

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản gửi tiền không kỳ hạn, cho phép gửi rút linh hoạt phục vụ thanh toán.

Tài khoản tiền gửi thanh toán chung (Pooled Operating Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi tích lũy cho trẻ em

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ảo (Virtual Deposit Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản vãng lai doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME Current Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản vãng lai lãi suất bậc thang (Tiered Current Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản đồng sở hữu

Joint Account

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản ngân hàng do hai hoặc nhiều người cùng đứng tên sở hữu và sử dụng.

Tài khoản ủy thác nhận tiền (Fiduciary Collection Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài sản nợ và tài sản có

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài trợ nhà ở xã hội (Social Housing Finance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài trợ vốn cho dự án đầu tư (Project Finance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tái cơ cấu danh mục cho vay (Loan Portfolio Restructuring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tái cấp vốn (Refinancing)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tín dụng chứng từ (Documentary Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tín dụng ngân hàng (Bank Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tín dụng thư nội địa — DLC (Domestic Letter of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tín dụng đen (Illegal Lending / Loan Shark)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tất toán sổ tiết kiệm

Savings Book Closure / Redemption

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ đóng sổ tiết kiệm và chi trả toàn bộ gốc lãi cho khách hàng. Nếu tất toán trước hạn, khách hàng thường chỉ được hưởng lãi suất không kỳ hạn thay vì lãi suất đã cam kết ban đầu.

Tập sự ub

Nghiệp vụ ngân hàng

Tập trung tiền tệ

Cash Pooling

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ gộp số dư nhiều tài khoản doanh nghiệp thành một để tối ưu lãi suất.

Tổ chức thẻ quốc tế (International Card Organisation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tỷ giá bán ra (Ask Rate / Offer Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tỷ giá hối đoái (Foreign Exchange Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tỷ giá mua vào (Bid Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tỷ giá niêm yết tại quầy (Counter Exchange Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tỷ giá thỏa thuận khách hàng VIP theo hợp đồng khung (Master-agreement Privileged FX Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (Minimum Capital Adequacy Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 71/77 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.