Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10732 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2302

Trưởng phòng Tuân thủ Hoạt động Thanh toán (Head of Payment Operations Compliance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trưởng phòng Tài trợ Chuỗi cung ứng (Head of Supply Chain Finance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trưởng phòng Tài trợ Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ (Head of SME Finance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trưởng phòng Tài trợ Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ Khu vực (Regional Head of SME Finance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trưởng phòng Tài trợ Thương mại Quốc tế (Head of International Trade Finance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trưởng phòng Tái cấu trúc Danh mục Đầu tư Trái phiếu (Head of Bond Portfolio Restructuring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trưởng phòng Tín dụng (Credit Department Manager)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trưởng phòng Vận hành Khoản vay (Head of Loan Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài chính toàn diện (Financial Inclusion)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản chờ thanh toán liên ngân hàng (Interbank Settlement Pending Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản ký quỹ

Escrow Account

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản giữ tiền đảm bảo cho nghĩa vụ: mở L/C, bảo lãnh, đấu thầu.

Tài khoản nhận tiền tạm khóa (Pending Settlement Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản thanh toán doanh nghiệp (Business Current Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản thanh toán ngân sách nhà nước (State Budget Payment Account — TABMIS)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản thu hộ tập trung (Collection Concentration Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi chung (Joint Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn

Term Deposit Account

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản gửi tiền theo kỳ hạn cố định, hưởng lãi suất cao hơn tiền gửi thanh toán.

Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn lãi suất bậc thang (Tiered Demand Deposit Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký cược thương quyền rút vốn (Drawing Power Margin Deposit Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh ngân hàng (Bank Guarantee Cash Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh phát hành thư tín dụng (L/C Issuance Cash Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh phát hành thư tín dụng dự phòng (Standby L/C Cash Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh xanh (Green Guarantee Cash Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh đối ứng (Counter-Guarantee Cash Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh đồng tài trợ

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm giao dịch Overnight (Overnight Margin Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm nghĩa vụ cấp tín dụng đồng tài trợ (Syndicated Loan Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm nghĩa vụ mua lại trái phiếu (Repo Collateral Deposit Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm nghĩa vụ phát hành thư tín dụng giáp lưng (Back-to-Back L/C Issuance Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm nghĩa vụ thanh toán phái sinh (Derivatives Settlement Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 70/77 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.