Thi thử tuyển dụng Thi Công Chức — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
10732 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Trưởng phòng Tuân thủ Hoạt động Thanh toán (Head of Payment Operations Compliance)
Trưởng phòng Tài trợ Chuỗi cung ứng (Head of Supply Chain Finance)
Trưởng phòng Tài trợ Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ (Head of SME Finance)
Trưởng phòng Tài trợ Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ Khu vực (Regional Head of SME Finance)
Trưởng phòng Tài trợ Thương mại Quốc tế (Head of International Trade Finance)
Trưởng phòng Tái cấu trúc Danh mục Đầu tư Trái phiếu (Head of Bond Portfolio Restructuring)
Trưởng phòng Tín dụng (Credit Department Manager)
Trưởng phòng Vận hành Khoản vay (Head of Loan Operations)
Tài chính toàn diện (Financial Inclusion)
Tài khoản chờ thanh toán liên ngân hàng (Interbank Settlement Pending Account)
Tài khoản ký quỹ
Escrow Account
Tài khoản giữ tiền đảm bảo cho nghĩa vụ: mở L/C, bảo lãnh, đấu thầu.
Tài khoản nhận tiền tạm khóa (Pending Settlement Account)
Tài khoản thanh toán doanh nghiệp (Business Current Account)
Tài khoản thanh toán ngân sách nhà nước (State Budget Payment Account — TABMIS)
Tài khoản thu hộ tập trung (Collection Concentration Account)
Tài khoản tiền gửi chung (Joint Account)
Tài khoản tiền gửi có kỳ hạn
Term Deposit Account
Tài khoản gửi tiền theo kỳ hạn cố định, hưởng lãi suất cao hơn tiền gửi thanh toán.
Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn lãi suất bậc thang (Tiered Demand Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi ký cược thương quyền rút vốn (Drawing Power Margin Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh ngân hàng (Bank Guarantee Cash Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh phát hành thư tín dụng (L/C Issuance Cash Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh phát hành thư tín dụng dự phòng (Standby L/C Cash Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh xanh (Green Guarantee Cash Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh đối ứng (Counter-Guarantee Cash Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo lãnh đồng tài trợ
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm giao dịch Overnight (Overnight Margin Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm nghĩa vụ cấp tín dụng đồng tài trợ (Syndicated Loan Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm nghĩa vụ mua lại trái phiếu (Repo Collateral Deposit Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm nghĩa vụ phát hành thư tín dụng giáp lưng (Back-to-Back L/C Issuance Collateral Account)
Tài khoản tiền gửi ký quỹ bảo đảm nghĩa vụ thanh toán phái sinh (Derivatives Settlement Collateral Account)
Trang 70/77 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát