Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10792 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2329

Thỏa thuận bù trừ song phương tại NHNN (NHNN Bilateral Netting Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thỏa thuận chia sẻ thông tin tín dụng liên ngân hàng (Interbank Credit Information Sharing Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thỏa thuận khung bảo lãnh đồng tài trợ nhiều bên

Nghiệp vụ ngân hàng

Thỏa thuận khung cho vay tuần hoàn theo dòng tiền (Cash-flow Revolving Loan Framework Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thỏa thuận mua bán ngoại tệ kỳ hạn có quyền chọn hai bên (Bilateral Optional FX Forward)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thỏa thuận mua bán ngoại tệ kỳ hạn có điều khoản Accrual (Accrual FX Forward Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thỏa thuận mua bán ngoại tệ kỳ hạn có điều khoản Target

Nghiệp vụ ngân hàng

Thỏa thuận mua bán ngoại tệ kỳ hạn với quyền chọn một bên (One-party Optional FX Forward)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thỏa thuận mua bán nợ xấu liên ngân hàng có bảo lãnh (Interbank Recourse NPL Sale Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thỏa thuận mua bán nợ xấu qua VAMC (NPL Sale Agreement via VAMC)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thỏa thuận mua bán nợ xấu qua đấu giá trên thị trường (NPL Auction Sale Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thỏa thuận mua lại tài sản song phương liên ngân hàng (Bilateral Interbank Repo Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thỏa thuận phân bổ vốn nội bộ (Internal Capital Allocation Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thỏa thuận tái chiết khấu liên ngân hàng (Interbank Rediscount Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thỏa thuận ủy thác thu hồi nợ cho bên thứ ba (Third-party Debt Collection Mandate Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thời hạn hiệu lực bảo lãnh theo ngày cụ thể (Fixed-expiry Bank Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiêu chuẩn Basel II về rủi ro hoạt động (Basel II Operational Risk Standards)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiêu chuẩn Pillar 2 ngân hàng Việt Nam (NHNN Pillar 2 Framework)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiêu chuẩn đánh giá rủi ro khí hậu EBA (EBA Climate Risk Assessment Standards)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiêu chuẩn đánh giá rủi ro mô hình SR 11-7 (Model Risk Management Standard — SR 11-7)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền giả tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền giả tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền giả tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền giả tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền giả tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền giả — Nhận biết và phòng chống (Counterfeit Money)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền giả — Nhận biết và xử lý

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền giấy khả hoán

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền gửi có kỳ hạn cấu trúc theo chỉ số lãi suất (Index-linked Time Deposit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền gửi có điều kiện (Conditional Deposit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 68/78 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.