Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

10824 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2344

Thư tín dụng giáp lưng có xác nhận (Confirmed Back-to-Back Letter of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng không thể hủy ngang (Irrevocable Letter of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng không thể hủy ngang có xác nhận (Confirmed Irrevocable Letter of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng nhập khẩu (Import Letter of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng nhập khẩu trả chậm (Deferred Payment L/C)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng nhập khẩu trả góp (Installment Import Letter of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng nhập khẩu trả góp theo kỳ (Instalment Import L/C)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng nhập khẩu trả góp theo lịch cố định

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng nhập khẩu trả ngay (Sight Import L/C)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng tuần hoàn (Revolving Letter of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng xuất khẩu (Export Letter of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng xuất khẩu trả ngay (Sight Export L/C)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư xin chào ngân hàng (Bank Reference Letter)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư xác nhận bảo lãnh đồng tài trợ (Syndicated Guarantee Confirmation Letter)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư xác nhận giao dịch ngoại tệ kỳ hạn (FX Deal Confirmation Letter)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư xác nhận tín dụng (Credit Confirmation Letter)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thấu chi tài khoản (Overdraft Facility)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thẩm quyền phê duyệt tín dụng cá nhân hóa (Personal Credit Approval Authority)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thẩm quyền từ chối tín dụng (Credit Veto Authority)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thẩm tra nguồn trả nợ (Source of Repayment Review)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thẩm tra rủi ro tập trung tín dụng (Credit Concentration Risk Review)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thẩm tra sau cho vay (Post-Disbursement Audit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thẩm tra trước cho vay (Pre-Disbursement Audit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thẩm tra tài chính khách hàng (Customer Financial Review)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thẩm định giá trị khoản vay (Loan Appraisal)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thẩm định giá tài sản đảm bảo (Collateral Valuation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thẩm định rủi ro môi trường và xã hội (ESMS — Environmental and Social Management System)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thẩm định rủi ro tài sản số (Digital Asset Risk Assessment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thẩm định rủi ro tập trung theo tỉnh thành (Provincial Credit Concentration Risk Review)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thẩm định rủi ro tổ chức tài chính vi mô (Microfinance Institution Credit Risk Assessment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 67/79 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.