Thi thử tuyển dụng Thi Công Chức — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11328 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Nghiệp vụ cấp tín dụng cầm cố chứng chỉ quỹ mở (Open-end Fund Certificate Pledge Lending Operations)
Nghiệp vụ cấp tín dụng ngắn hạn qua tín chấp doanh nghiệp
Nghiệp vụ cầm cố hàng hóa trong kho ngoại quan (Bonded Warehouse Inventory Pledge Operations)
Nghiệp vụ huy động vốn (Deposit Mobilization)
Nghiệp vụ kinh doanh ngoại tệ (Foreign Exchange Operations / FX Trading)
Nghiệp vụ mua bán lại chứng khoán qua kênh liên ngân hàng (Interbank Securities Repo Operations)
Nghiệp vụ mua bán nợ xấu (NPL Purchase/Sale)
Nghiệp vụ ngân quỹ
Treasury Operations
Quản lý tiền mặt, ngân phiếu, tài sản quý và đảm bảo thanh khoản tiền mặt tại quỹ.
Nghiệp vụ ngân quỹ (Cash Management / Treasury Operations)
Nghiệp vụ phát hành hối phiếu nhập khẩu (Import Draft Issuance)
Nghiệp vụ phát hành séc (Cheque Issuance Service)
Nghiệp vụ phát hành thư tín dụng số hóa (Digital Letter of Credit Issuance)
Nghiệp vụ quản lý danh mục bảo lãnh đồng tài trợ theo đối tác (Counterparty Syndicated Guarantee Portfolio Management Operations)
Nghiệp vụ quản lý danh mục nợ xấu (NPL Portfolio Management Operations)
Nghiệp vụ quản lý hạn mức giao dịch liên ngân hàng theo đối tác (Counterparty Interbank Line Management Operations)
Nghiệp vụ quản lý ký quỹ tập trung cho phái sinh OTC (Centralised OTC Derivatives Margin Management Operations)
Nghiệp vụ thanh toán nội địa (Domestic Payment Operations)
Nghiệp vụ thu hồi nợ qua kênh số (Digital Debt Collection Operations)
Nghiệp vụ thu xếp tín dụng xanh liên ngân hàng (Interbank Green Loan Syndication Service)
Nghiệp vụ thẻ ngân hàng (Card Operations)
Nghiệp vụ tài trợ thương mại xanh xuyên biên giới
Nghiệp vụ tài trợ xuất nhập khẩu (Trade Finance)
Nghiệp vụ tái bảo hiểm khoản vay (Loan Reinsurance)
Nghiệp vụ tái chiết khấu (Rediscount)
Nghiệp vụ tái cơ cấu khoản nợ liên ngân hàng
Nghiệp vụ tái cơ cấu khoản vay theo hướng chuyển đổi nghĩa vụ (Loan Conversion Restructuring)
Nghiệp vụ tái cơ cấu khoản vay xanh (Green Loan Restructuring Operations)
Nghiệp vụ tái cơ cấu nợ (Debt Restructuring Operations)
Nghiệp vụ tái cơ cấu nợ theo Nghị quyết 42 (Debt Restructuring under Resolution 42)
Nghiệp vụ tái cơ cấu thời hạn huy động vốn (Funding Tenor Restructuring Operations)
Trang 53/84 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát