Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11439 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Khối rb
Kiosk ngân hàng tự động
Banking Self-Service Kiosk
Máy tự phục vụ đặt tại địa điểm công cộng, cho phép thực hiện giao dịch ngân hàng cơ bản.
Kiểm toán nội bộ ngân hàng (Internal Audit)
Kiểm tra chéo dữ liệu giao dịch liên ngân hàng (Interbank Transaction Data Cross-Check)
Kiểm tra mục đích sử dụng vốn
Loan Purpose Verification
Hoạt động kiểm tra thực tế việc khách hàng sử dụng tiền vay có đúng mục đích đã cam kết trong hợp đồng tín dụng. Cán bộ tín dụng phải kiểm tra sau giải ngân và lập biên bản kiểm tra.
Kiểm tra sức chịu đựng (Stress Test trong ngân hàng)
Kiểm đếm tiền mặt
Cash Counting
Quy trình kiểm đếm, phân loại và xác nhận số lượng tiền mặt tại quỹ ngân hàng.
Kondor
Kênh phân phối số (Digital Distribution Channel)
Kênh tiền gửi số hóa (Digital Deposit Channel)
Ký quỹ ký cược
Margin Deposit
Số tiền khách hàng phải ký quỹ tại ngân hàng để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.
Kế hoạch trả nợ (Repayment Schedule)
Kế hoạch trả nợ tự động theo dòng tiền (Automated Cash-Flow Repayment Schedule)
Kế hoạch tài chính cá nhân (Personal Financial Planning)
Kỳ hạn thanh toán thẻ tín dụng (Credit Card Billing Cycle)
Lcn
Lãi dự chi
Lãi suất (Interest Rate)
Lãi suất liên ngân hàng (Interbank Interest Rate)
Lãi suất neo theo lãi suất tham chiếu (Benchmark-Linked Interest Rate)
Lãi suất thả nổi (Floating Interest Rate)
Lập bảng kế hoạch trả nợ gốc và lãi vay excel
Lệnh chi
Payment Instruction
Lệnh của khách hàng yêu cầu ngân hàng trích tài khoản để thanh toán cho bên thụ hưởng.
Lệnh chuyển có
Mt760
Mua bán nợ trên thị trường thứ cấp (Secondary Loan Trading)
Mã số giao dịch (Transaction Reference Number — TRN)
Mã số nhận diện tổ chức phát hành thẻ (BIN — Bank Identification Number)
Mã định danh ngân hàng (BIC — Bank Identifier Code)
Mô hình 5C trong thẩm định tín dụng
Trang 49/86 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát