Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11469 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2570

Hợp đồng tín dụng theo chỉ số tài chính ESG (ESG-Covenant Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng theo doanh số bán hàng (Sales-based Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng theo doanh thu tương lai (Forward Revenue Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng theo dòng tiền tự động (Automated Cash-flow Based Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng theo mùa (Seasonal Credit Facility)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng tuần hoàn (Revolving Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tín dụng xanh liên ngân hàng (Interbank Green Credit Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng đặt cọc bảo lãnh tỷ giá kỳ hạn (FX Forward Margin Pledge Agreement)

Nghiệp vụ ngân hàng

IBFT — Interbank Fund Transfer (Chuyển tiền liên ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

In sao kê tài khoản

Account Statement Printing

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ in bảng liệt kê các giao dịch phát sinh trên tài khoản khách hàng trong một khoảng thời gian. Sao kê có đóng dấu ngân hàng có giá trị pháp lý, thường dùng cho hồ sơ vay vốn, thuế, kiện tụng.

Internet Banking doanh nghiệp (Corporate Internet Banking — CIB)

Nghiệp vụ ngân hàng

KHCN — Khách hàng cá nhân (Personal/Retail Banking Customer)

Nghiệp vụ ngân hàng

KHDN — Khách hàng doanh nghiệp (Corporate Banking Customer)

Nghiệp vụ ngân hàng

KYC — Nhận biết khách hàng (Know Your Customer)

Nghiệp vụ ngân hàng

KYC — Định danh khách hàng (Know Your Customer)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khcn

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay Jumbo (Jumbo Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay cầm cố chứng nhận quỹ đầu tư (Fund Certificate-backed Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay cầm cố hàng tồn kho (Inventory-backed Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay cầm cố kỳ hạn tiền gửi danh nghĩa (Nominal Deposit-tenor Pledge Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay cầm cố quyền được nhận cổ tức tương lai (Future Dividend Receivable Pledge Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay cầu nối (Bridge Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay cầu nối xanh (Green Bridge Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay khung liên kết hành vi trả nợ

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay khởi nghiệp xanh (Green Startup Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay liên kết chỉ số bền vững (Sustainability-Linked Loan — SLL)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay thông qua hợp đồng hợp tác kinh doanh (Joint Venture Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay thế chấp tài sản hình thành trong tương lai

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay tiêu dùng kèm bảo hiểm tín dụng (Credit-Insurance-Bundled Consumer Loan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Khoản vay tiêu dùng kết hợp bảo hiểm nhân thọ trả góp

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 48/86 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.