Thi thử tuyển dụng Thi Công Chức — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11499 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hợp đồng kỳ hạn tỷ giá không giao ngay (Non-Deliverable Forward — NDF)
Hợp đồng kỳ hạn vàng (Gold Forward Contract)
Hợp đồng liên kết phát hành thẻ (Card Issuance Partnership Agreement)
Hợp đồng mua bán ngoại tệ giao ngay (Spot FX Contract)
Hợp đồng mua bán ngoại tệ giao ngay kỳ hạn hai ngày (Spot-Date FX Transaction — Value Spot / T+2)
Hợp đồng mua bán ngoại tệ giao ngay kỳ hạn một ngày (Value Tomorrow FX Transaction)
Hợp đồng mua bán ngoại tệ kỳ hạn (FX Swap Contract)
Hợp đồng mua bán ngoại tệ kỳ hạn có thể hủy ngang (Cancellable FX Forward)
Hợp đồng mua bán ngoại tệ kỳ hạn có điều khoản Corridor (Corridor FX Forward)
Hợp đồng mua bán ngoại tệ kỳ hạn có điều khoản Knock-in
Hợp đồng mua bán ngoại tệ kỳ hạn có điều khoản Knock-out
Hợp đồng mua bán ngoại tệ kỳ hạn có điều khoản Range Forward (Range Forward FX Contract)
Hợp đồng mua bán ngoại tệ kỳ hạn song phương (Bilateral FX Swap Contract)
Hợp đồng mua bán nợ có tài sản đảm bảo (Asset-Backed Loan Sale)
Hợp đồng mua bán nợ giữa các tổ chức tín dụng (Interbank Loan Trading Agreement)
Hợp đồng mua bán nợ xấu có bảo lãnh (Recourse NPL Purchase Agreement)
Hợp đồng mua bán nợ xấu không truy đòi (Non-Recourse NPL Purchase Agreement)
Hợp đồng mua lại (Repo — Repurchase Agreement)
Hợp đồng mua lại đảo chiều (Reverse Repurchase Agreement — Reverse Repo)
Hợp đồng quyền chọn lãi suất (Interest Rate Option Contract)
Hợp đồng quyền chọn ngoại tệ (FX Option Contract)
Hợp đồng quyền chọn ngoại tệ kiểu Châu Âu (European FX Option)
Hợp đồng quản lý danh mục ủy thác đầu tư (Discretionary Investment Management Agreement)
Hợp đồng tiền gửi có kỳ hạn (Time Deposit Contract)
Hợp đồng tài trợ chuỗi cung ứng (Supply Chain Finance Contract)
Hợp đồng tài trợ dự án đầu tư (Project Finance Agreement)
Hợp đồng tài trợ nhà ở (Mortgage Finance Agreement)
Hợp đồng tín dụng (Credit Agreement / Loan Agreement)
Hợp đồng tín dụng có bảo đảm bằng hàng hóa trong kho (Warehouse Receipt Lending Agreement)
Hợp đồng tín dụng dự phòng (Backup Line of Credit)
Trang 47/87 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát