Thi thử tuyển dụng Thi Công Chức — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11531 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hợp đồng bán nợ có tài sản đảm bảo (Asset-Backed Loan Sale Agreement)
Hợp đồng bảo hiểm rủi ro tín dụng ngân hàng (Bank Credit Insurance Policy)
Hợp đồng bảo hiểm rủi ro tín dụng ngân hàng theo chỉ số (Credit Index Insurance Policy)
Hợp đồng bảo hiểm rủi ro tín dụng thương mại (Trade Credit Insurance Policy)
Hợp đồng bảo hiểm tài khoản tiền gửi (Deposit Account Insurance Agreement)
Hợp đồng bảo hiểm tín dụng gốc (Primary Credit Insurance Policy)
Hợp đồng bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số giá năng lượng tái tạo (Renewable Energy Price-triggered Guarantee Agreement)
Hợp đồng bảo lãnh kích hoạt theo rủi ro khí hậu vật lý (Physical Climate Risk-triggered Guarantee Agreement)
Hợp đồng cho vay theo dòng tiền tự động (Automated Cash-flow Based Loan Agreement)
Hợp đồng hoán đổi lãi suất (Interest Rate Swap — IRS)
Hợp đồng hoán đổi lãi suất chéo (Cross-Currency Interest Rate Swap)
Hợp đồng hoán đổi ngoại tệ (Currency Swap)
Hợp đồng hoán đổi nợ (Debt Swap Agreement)
Hợp đồng hoán đổi nợ xanh (Green Debt-for-Debt Swap)
Hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng (Credit Default Swap — CDS)
Hợp đồng hoán đổi rủi ro tín dụng xanh (Green Credit Default Swap)
Hợp đồng hoán đổi tín dụng xanh (Green Credit Swap Agreement)
Hợp đồng hoán đổi tỷ giá hai chiều (Cross-Currency Swap)
Hợp đồng khoán bảo hiểm tiền gửi (Deposit Insurance Coverage Agreement)
Hợp đồng khoán bảo lãnh tài chính đồng tài trợ (Syndicated Financial Guarantee Facility Agreement)
Hợp đồng khoán thu hồi nợ (Debt Recovery Outsourcing Contract)
Hợp đồng khoán vay thấu chi (Overdraft Facility Agreement)
Hợp đồng khung đại lý nhận tiền gửi tiết kiệm (Master Savings Deposit Agency Agreement)
Hợp đồng ký gửi bất động sản (Real Estate Escrow Agreement)
Hợp đồng ký gửi ngoại tệ (FX Escrow Agreement)
Hợp đồng ký gửi tiền tệ có kỳ hạn (Currency Time Deposit Escrow Contract)
Hợp đồng ký gửi tài sản (Bailment Agreement)
Hợp đồng ký gửi tài sản đảm bảo phái sinh (Derivatives Collateral Pledge Agreement)
Hợp đồng ký quỹ ban đầu điện tử liên ngân hàng (Interbank Electronic Initial Margin Agreement)
Hợp đồng ký quỹ phái sinh ngoại tệ biên độ ròng (Net Quoted FX Derivatives Collateral Agreement)
Trang 46/87 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát