Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11594 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2614

Hệ số thu hồi nợ (Recovery Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số thu nợ

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số trượt giá ký quỹ theo biến động thị trường (Market-volatility Margin Slippage Factor)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số tái định giá danh mục (Repricing Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số tỷ lệ đòn bẩy điều chỉnh (Adjusted Leverage Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số vốn chủ sở hữu cấp 1 (Tier 1 Capital Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số Đo lường Rủi ro Tập trung Giới hạn Bảo lãnh theo Chu kỳ Kinh doanh Ngành (Sectoral Business-cycle Guarantee Concentration Risk Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số điều chỉnh giá trị đối tác tổng thể (SA-CVA — Standardised Approach for CVA Risk)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số đo lường hiệu quả phân bổ vốn kinh doanh theo chi nhánh (Branch Capital Allocation Efficiency Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số đo lường rủi ro khách hàng tập trung theo nhóm liên quan (Related-Party Exposure Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số đo lường rủi ro tái cấp vốn theo kỳ hạn (Tenor Refinancing Risk Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số đo lường rủi ro tập trung danh mục bảo lãnh phát hành thư tín dụng (L/C Issuance Guarantee Concentration Risk Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số đo lường rủi ro tập trung hạn mức giao dịch theo kênh chi nhánh vệ tinh

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số đo lường rủi ro tập trung theo Top 20 khách hàng (Top 20 Borrower Exposure Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số đo lường rủi ro tỷ giá danh mục cho vay ngoại tệ (FX Loan Portfolio Risk Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống Tabmis

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống báo cáo nội bộ theo Thông tư 13/2018 (TT13 Reporting System)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống bù trừ điện tử liên ngân hàng (Interbank Electronic Clearing System)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống chuyển mạch thẻ (Card Switch)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống cảnh báo sớm rủi ro ESG danh mục tín dụng (ESG Early Warning System for Credit Portfolio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống giám sát giao dịch thời gian thực (Real-time Transaction Surveillance System)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking System — CBS)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống ngân hàng lõi mới (Next-Generation Core Banking System)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống nhắc nợ tự động (Automated Debt Reminder System)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống t24

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống thanh toán bù trừ tự động (ACH — Automated Clearing House)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống thanh toán thời gian thực (RTGS — Real-Time Gross Settlement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống tổng hợp báo cáo quản trị ngân hàng (Bank Management Reporting System — BMRS)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống xếp hàng số (Digital Queue Management System)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ theo máy (Automated Internal Credit Rating Engine)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 44/88 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.