Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

11649 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 2639

Hệ số LAPA — Điều chỉnh giá trị đối tác do khoản vay (Loan Adjustment to Pre-existing Asset)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LAS — Hệ số sử dụng tài sản thanh khoản (Liquidity Asset Utilisation Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCFI — Nhà cung cấp dịch vụ tài chính quan trọng toàn cầu (Local Cross-border Financial Institution)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR (Liquidity Coverage Ratio) – Tỷ lệ bao phủ thanh khoản ngắn hạn

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR theo giờ cao điểm (Peak-Hour Liquidity Coverage Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR theo khung thời gian giao dịch (Intraday Liquidity Coverage Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR theo kịch bản căng thẳng (Stressed Liquidity Coverage Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR theo kịch bản đặc biệt (Idiosyncratic LCR)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR theo ngày (Daily LCR)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR theo đồng tiền (Currency-wise Liquidity Coverage Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR theo đồng tiền cơ sở (Base-currency LCR)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR theo đồng tiền ngoại tệ cụ thể (Specific FX Currency LCR)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR — Tỷ lệ bao phủ thanh khoản (Liquidity Coverage Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LCR — Tỷ lệ bao phủ thanh khoản tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LDR — Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (Loan-to-Deposit Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LGD có trọng số (Weighted LGD)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LGD — Tỷ lệ tổn thất ước tính (Loss Given Default)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LMR kết hợp (Combined Loan-to-Market-Value Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LMR động (Dynamic Loan-to-Market-Value Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LMR — Tỷ lệ cho vay trên giá trị thị trường tài sản đảm bảo (Loan-to-Market-Value Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LR — Liquidity Ratio (Tỷ lệ thanh khoản ngắn hạn theo quy định NHNN)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LRR theo đồng tiền ngoại tệ (Currency-wise Legal Reserve Requirement Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LRR — Tỷ lệ dự trữ bắt buộc (Legal Reserve Requirement Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LTV ngược (Reverse Loan-to-Value Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LTV — Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản đảm bảo (Loan-to-Value Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số Lifting Fee — Phí nâng hạn mức tín dụng (Credit Line Upfront Fee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số M-DCARR — Tỷ lệ đòn bẩy điều chỉnh theo rủi ro danh mục (Modified Default-risk-adjusted Asset Risk-weighted Return)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số M-Model — Mô hình đo lường rủi ro thị trường (Market Risk Model)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số MRD — Tỷ lệ tái cơ cấu nợ đến hạn theo kỳ hạn (Maturity Restructuring Distribution Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số MREL — Yêu cầu vốn và nợ có khả năng hấp thụ lỗ (Minimum Requirement for Own Funds and Eligible Liabilities)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 42/88 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.