Thi thử tuyển dụng Thi Công Chức — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11649 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ số LAPA — Điều chỉnh giá trị đối tác do khoản vay (Loan Adjustment to Pre-existing Asset)
Hệ số LAS — Hệ số sử dụng tài sản thanh khoản (Liquidity Asset Utilisation Ratio)
Hệ số LCFI — Nhà cung cấp dịch vụ tài chính quan trọng toàn cầu (Local Cross-border Financial Institution)
Hệ số LCR (Liquidity Coverage Ratio) – Tỷ lệ bao phủ thanh khoản ngắn hạn
Hệ số LCR theo giờ cao điểm (Peak-Hour Liquidity Coverage Ratio)
Hệ số LCR theo khung thời gian giao dịch (Intraday Liquidity Coverage Ratio)
Hệ số LCR theo kịch bản căng thẳng (Stressed Liquidity Coverage Ratio)
Hệ số LCR theo kịch bản đặc biệt (Idiosyncratic LCR)
Hệ số LCR theo ngày (Daily LCR)
Hệ số LCR theo đồng tiền (Currency-wise Liquidity Coverage Ratio)
Hệ số LCR theo đồng tiền cơ sở (Base-currency LCR)
Hệ số LCR theo đồng tiền ngoại tệ cụ thể (Specific FX Currency LCR)
Hệ số LCR — Tỷ lệ bao phủ thanh khoản (Liquidity Coverage Ratio)
Hệ số LCR — Tỷ lệ bao phủ thanh khoản tiếng Anh là gì?
Hệ số LDR — Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (Loan-to-Deposit Ratio)
Hệ số LGD có trọng số (Weighted LGD)
Hệ số LGD — Tỷ lệ tổn thất ước tính (Loss Given Default)
Hệ số LMR kết hợp (Combined Loan-to-Market-Value Ratio)
Hệ số LMR động (Dynamic Loan-to-Market-Value Ratio)
Hệ số LMR — Tỷ lệ cho vay trên giá trị thị trường tài sản đảm bảo (Loan-to-Market-Value Ratio)
Hệ số LR — Liquidity Ratio (Tỷ lệ thanh khoản ngắn hạn theo quy định NHNN)
Hệ số LRR theo đồng tiền ngoại tệ (Currency-wise Legal Reserve Requirement Ratio)
Hệ số LRR — Tỷ lệ dự trữ bắt buộc (Legal Reserve Requirement Ratio)
Hệ số LTV ngược (Reverse Loan-to-Value Ratio)
Hệ số LTV — Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản đảm bảo (Loan-to-Value Ratio)
Hệ số Lifting Fee — Phí nâng hạn mức tín dụng (Credit Line Upfront Fee)
Hệ số M-DCARR — Tỷ lệ đòn bẩy điều chỉnh theo rủi ro danh mục (Modified Default-risk-adjusted Asset Risk-weighted Return)
Hệ số M-Model — Mô hình đo lường rủi ro thị trường (Market Risk Model)
Hệ số MRD — Tỷ lệ tái cơ cấu nợ đến hạn theo kỳ hạn (Maturity Restructuring Distribution Ratio)
Hệ số MREL — Yêu cầu vốn và nợ có khả năng hấp thụ lỗ (Minimum Requirement for Own Funds and Eligible Liabilities)
Trang 42/88 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát