Thi thử tuyển dụng Thi Công Chức — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11683 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hệ số CVA — Điều chỉnh giá trị tín dụng đối tác (Credit Valuation Adjustment)
Hệ số CoR — Tỷ lệ chi phí rủi ro tín dụng (Cost of Risk Ratio)
Hệ số D-FLA — Tỷ lệ tài trợ thanh khoản khả dụng (Decentralised Funding Liquidity Allocation)
Hệ số DF — Hệ số chiết khấu (Discount Factor)
Hệ số DFAST — Kiểm tra sức chịu đựng theo phương pháp ngược (Dystopia/Future Adverse Stress Test)
Hệ số DSI — Chỉ số căng thẳng dòng tiền tiền gửi (Deposit Stress Index)
Hệ số DSR cá nhân hóa (Personalised Debt Service Ratio)
Hệ số DTI — Tỷ lệ nợ trên thu nhập (Debt-to-Income Ratio)
Hệ số DUR — Hệ số sử dụng vốn khả dụng theo ràng buộc thanh khoản (Drawdown Utilisation Ratio)
Hệ số DVA — Điều chỉnh giá trị nợ phải trả (Debit Valuation Adjustment)
Hệ số EAD — Giá trị rủi ro tại thời điểm vỡ nợ (Exposure at Default)
Hệ số EAL — Tổn thất kỳ vọng hằng năm (Expected Annual Loss)
Hệ số EBA — Bộ đệm bảo toàn vốn theo Cơ quan Ngân hàng Châu Âu (European Banking Authority Capital Buffer)
Hệ số EE — Phơi nhiễm kỳ vọng (Expected Exposure)
Hệ số EIF — Hệ số thu nhập bảo hiểm (Earnings Insurance Factor)
Hệ số EPE theo kịch bản căng thẳng đa biến (Stressed Multi-factor Effective Expected Exposure)
Hệ số EPE — Phơi nhiễm kỳ vọng hiệu dụng (Effective Expected Exposure)
Hệ số ERC — Yêu cầu vốn kinh tế (Economic Capital Requirement)
Hệ số ESE — Phơi nhiễm kỳ vọng hiệu dụng đã điều chỉnh (Effective Expected Exposure — Stressed)
Hệ số EVE theo kịch bản căng thẳng (Stressed Economic Value of Equity)
Hệ số EVE — Giá trị kinh tế vốn cổ đông (Economic Value of Equity)
Hệ số EaD — Giá trị phơi nhiễm tại thời điểm vỡ nợ (Exposure at Default)
Hệ số EaR — Thu nhập chịu rủi ro (Earnings at Risk)
Hệ số F-IRB — Rủi ro tín dụng theo phương pháp nội bộ cơ sở (Foundation Internal Ratings-Based Approach)
Hệ số FBA theo đồng tiền (Currency-wise Fund-based Asset Ratio)
Hệ số FBA — Tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi phi tín dụng (Fund-based Asset Ratio)
Hệ số FVA — Điều chỉnh giá trị tài trợ (Funding Valuation Adjustment)
Hệ số FVC — Giá trị hợp đồng phái sinh tương lai (Forward Value Coefficient)
Hệ số FVI — Chỉ số giá trị khoản vay theo thời gian (Future Value Index)
Hệ số G-SIB — Tỷ cập nhật quan trọng toàn cầu theo phương pháp Bucketing (Global Systemically Important Banks Bucket Score)
Trang 41/89 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát