Thi thử tuyển dụng Thi Công Chức — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11716 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hạn mức rút tiền mặt thẻ ghi nợ quốc tế (International Debit Card Cash Withdrawal Limit)
Hạn mức rút tiền mặt thẻ tín dụng quốc tế (International Credit Card Cash Advance Limit)
Hạn mức rút tiền mặt tại quầy (Cash Withdrawal Limit at Counter)
Hạn mức rủi ro thanh toán (Settlement Risk Limit)
Hạn mức thương quyền (Drawing Limit)
Hạn mức thương quyền rút vốn (Drawing Power — DP)
Hạn mức thương quyền rút vốn tự động (Automatic Drawing Power)
Hạn mức thấu chi (Overdraft Limit)
Hạn mức thẩm quyền phê duyệt tín dụng (Credit Approval Authority Limit)
Hạn mức thẻ tín dụng (Credit Card Limit)
Hạn mức tái cấp vốn ngắn hạn từ NHNN (NHNN Short-term Refinancing Window)
Hạn mức tín dụng (Credit Limit / Lending Limit)
Hạn mức tín dụng cá nhân hóa theo hồ sơ tài chính (Profile-based Personalised Credit Limit)
Hạn mức tín dụng khung (Credit Line Facility — CLF)
Hạn mức tín dụng theo chu kỳ thu hoạch mùa vụ (Seasonal Harvest-cycle Credit Limit)
Hạn mức tín dụng theo dòng tiền hợp đồng cung ứng dài hạn (Long-term Supply Contract Cash-flow Credit Limit)
Hạn mức tín dụng theo ngành nghề ưu tiên (Priority-sector Credit Quota)
Hạn mức tín dụng theo tài sản số hóa (Digital Asset-backed Credit Cap)
Hạn mức tín dụng tiêu dùng theo chu kỳ chi tiêu (Spend-cycle Consumer Credit Limit)
Hạn mức tín dụng tiêu dùng theo lương cơ bản
Hạn mức tín dụng xanh ESG theo chuỗi giá trị
Hạn mức vay qua đêm liên ngân hàng (Overnight Interbank Lending Limit)
Hạn mức vay vốn đầu tư chiến lược
Hạn mức đầu tư chứng chỉ quỹ nội địa do chính ngân hàng quản lý (Proprietary Domestic Fund Certificate Investment Limit)
Hạn mức đầu tư trái phiếu doanh nghiệp (Corporate Bond Investment Limit)
Hạn mức ứng trước doanh thu tương lai (Future Revenue Advance Limit)
Hạn mức ứng trước tiền bán chứng khoán cho nhà đầu tư
Hạn mức ứng trước tiền bán ngoại tệ (Forward FX Advance Limit)
Hệ số A-IRB — Rủi ro tín dụng theo phương pháp nội bộ nâng cao (Advanced Internal Ratings-Based Approach)
Hệ số BVAL — Giá trị tài sản ròng có điều chỉnh rủi ro thị trường (Bank-adjusted Value at Liquidation)
Trang 40/90 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát