Thi thử tuyển dụng Thi Công Chức — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
11663 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hạn mức bán nợ theo lô đa chi nhánh (Multi-Branch Bulk NPL Sale Quota)
Hạn mức bán nợ xấu qua VAMC (VAMC NPL Sale Quota)
Hạn mức bảo lãnh chung (General Guarantee Limit)
Hạn mức bảo lãnh nhà cung cấp dịch vụ tài chính quan trọng toàn cầu (G-SIFI Counterparty Guarantee Limit)
Hạn mức bảo lãnh phát hành thư tín dụng dự phòng (Standby L/C Issuance Limit)
Hạn mức bảo lãnh phát hành thư tín dụng dự phòng theo quốc gia
Hạn mức bảo lãnh theo ngành ICB
Hạn mức bảo lãnh theo xếp hạng tín dụng nội bộ (Internal-rating-based Guarantee Limit)
Hạn mức bảo lãnh đối ứng đồng tài trợ (Syndicated Counter-Guarantee Limit)
Hạn mức bảo lãnh đồng tài trợ (Syndicated Guarantee Limit)
Hạn mức chi trả kiều hối (Remittance Payout Limit)
Hạn mức chi trả kiều hối theo kênh đối tác chiến lược (Strategic Partner Remittance Payout Channel Limit)
Hạn mức chi trả ngân sách (Budget Disbursement Limit)
Hạn mức chiết khấu giấy tờ có giá ngắn hạn (Short-term Negotiable Instrument Discounting Limit)
Hạn mức chiết khấu hối phiếu theo ngân hàng đại lý (Correspondent Bill Discounting Limit)
Hạn mức cho vay cá nhân theo Thông tư 39 (Retail Lending Cap under Circular 39)
Hạn mức cho vay cầm cố hàng tồn kho luân chuyển (Revolving Inventory Borrowing Base Limit)
Hạn mức cho vay cầm cố sổ tiết kiệm theo thời hạn sổ
Hạn mức cho vay lại qua tổ chức tài chính vi mô (Microfinance Re-lending Limit)
Hạn mức cho vay ngắn hạn theo chuỗi cung ứng
Hạn mức cho vay qua ví điện tử liên kết ngân hàng (Bank-linked E-Wallet Lending Limit)
Hạn mức cho vay theo Chuỗi Giá trị Bền vững (Sustainable Value Chain Lending Limit)
Hạn mức cho vay theo chu kỳ đầu tư công (Public Investment Cycle Lending Limit)
Hạn mức cho vay theo chuỗi giá trị nông sản (Agricultural Value Chain Lending Limit)
Hạn mức cho vay theo chuỗi giá trị xanh (Green Value Chain Lending Limit)
Hạn mức cho vay tài trợ dự án hydrogen xanh (Green Hydrogen Project Finance Limit)
Hạn mức cho vay tổ chức tín dụng phi ngân hàng (Non-bank Credit Institution Lending Limit)
Hạn mức cho vay tổng hợp theo nhóm khách hàng tập đoàn (Group-level Consolidated Lending Limit)
Hạn mức cho vay đồng tài trợ không có bảo đảm (Unsecured Syndicated Lending Limit)
Hạn mức cấp bảo lãnh đối ứng theo đối tác ngân hàng đại lý (Correspondent Counter-Guarantee Issuance Limit)
Trang 36/89 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát